Tập 110: "Biết vô thường mới không trụ tâm"
Bài giảng Video Bạch thoại Phật pháp | ngày 06/01/2021.
Tập 110: "Biết vô thường mới không trụ tâm"
Bài giảng Video Bạch thoại Phật pháp | ngày 06/01/2021.
"Không trụ tâm mà sinh tâm" là một cương lĩnh rất quan trọng trong Kinh Kim Cang, có nghĩa là bạn không nên bám chấp vào tâm mình. Một ví dụ đơn giản, khi bạn giúp người khác, đừng giữ việc đó trong lòng. Tâm bạn sinh ra là tâm trong sạch. Hôm nay bạn cứu người, nhưng không cảm thấy rằng mình đang cứu người, tâm bạn sinh ra là tâm thuần khiết, không có chướng ngại. Chỉ cần vì lợi ích của chúng sinh, bất kể việc gì, dù khó khăn hay đau khổ đến đâu, chúng ta đều phải làm, và từ đó tâm bạn sinh ra. Không phải nói rằng "Tôi muốn cứu người, hôm nay tôi sẽ giúp người khác." Khi bạn không còn cái tôi, bạn sẽ đạt đến "không trụ tâm mà sinh tâm". Câu nói này rất biện chứng, vừa phải trụ tâm nhưng lại không sinh tâm để trụ. Vậy thì, tâm nào có thể trụ trong lòng, và tâm nào không nên trụ? Câu này muốn nói rằng, tất cả các loại tâm đều không nên trụ. Khi bạn không giữ tâm, nhưng tâm vẫn tồn tại, đó chính là chân tâm của bạn.
Sư phụ đưa ra ví dụ, hôm nay khi bạn thấy điện Phật, bạn liền quỳ lạy mà không nghĩ rằng "hôm nay mình đến để lễ Quan Thế Âm Bồ Tát, cầu xin điều gì đó", bạn chỉ tự nhiên mà lạy mà không cần đếm số lần lạy. Tâm bạn tự biết, vì bạn đã làm điều đó mỗi ngày. Đó là "không trụ tâm" – không bám vào ý niệm "mình đang lạy để cầu xin", mà từ đó sinh ra tâm tự nhiên, đó chính là tâm thuần khiết. Vì vậy, người học Phật không phải là không làm việc gì, mà khi làm phải thuận theo nhân duyên, không bám chấp vào một việc cụ thể nào. Sư phụ nói rằng bất kỳ việc gì đều tùy duyên, và nhân duyên sẽ đến; nhưng nếu bạn nói "tôi sẽ tùy duyên" và cố chấp vào việc đó, "tôi nhất định phải làm", thì bạn sẽ không thể nâng cao cảnh giới của mình. Làm mọi việc một cách tự nhiên, từ đó bạn sẽ thăng tiến trong cảnh giới.
Kinh Phật có dạy rằng, ở mọi nơi, mọi thời đều là sự hiển lộ của chân tâm. Điều này muốn nói rằng chân tâm có mặt ở khắp mọi nơi, nơi nào có bạn thì nơi đó có chân tâm. Cách bạn tu tập, đối nhân xử thế, cứu độ chúng sinh, bên ngoài có vẻ như chân tâm ở khắp nơi, nhưng thực chất bạn đã đạt đến trạng thái không trong, không ngoài, bởi vì đó là "không trụ tâm mà sinh tâm". Ví dụ, khi bạn làm một việc, đừng nghĩ rằng làm việc đó để người khác khen ngợi bạn. Nếu bạn nghĩ "tôi muốn trở thành lao động mẫu mực", rồi làm việc lau sàn nhà, thì tâm bạn vẫn còn bên trong. Người lao động mẫu mực thật sự là người mỗi ngày tự nhiên giúp đỡ người khác, làm việc một cách bình thường. Vì vậy, "mọi nơi, mọi thời, không bám chấp, đó gọi là tâm". Tôi không bám chấp vào việc gì: hôm nay có việc, tôi vui; không có việc, tôi cũng vui. Tâm không bám chấp, không chấp vào điều gì. Vì vậy, học Phật không có nghĩa là bỏ mặc tất cả, "ôi, tôi buông bỏ rồi, không quan tâm nữa", bạn không thể không có tâm, mà là sử dụng Phật tâm trong mọi việc để thể hiện ra.
Phật từng dạy rằng, bản chất của mọi sự vật là không. Tôi hỏi bạn, tòa nhà này rồi vài trăm năm sau sẽ không còn, đúng không? Con người vài chục năm sau cũng sẽ ra đi. Nhưng điều đó không có nghĩa là tòa nhà này không tồn tại, cũng không có nghĩa là con người này không tồn tại. Ngược lại, chúng ta phải khéo léo sử dụng các hiện tượng đang có, rồi dùng trí tuệ để vượt qua chúng, đó chính là diệu dụng của Phật tính. Điều này muốn nói rằng chúng ta hiểu rõ sự vật tồn tại, hiểu rằng bản thể cuối cùng của nó là không, nhưng chúng ta không rơi vào trạng thái trống rỗng. Ví dụ, một người đến đơn vị làm việc, lãnh đạo đã nói trước rằng anh ta sẽ thực tập ba năm. Trong ba năm đó, bạn trở nên rất thân với anh ta, nhưng bạn cũng biết rằng ba năm sau anh ta sẽ rời đi, và khi đó bạn và anh ta sẽ không còn làm bạn nữa. Bạn nên hiểu điều đó. Nhưng bạn không thể nói rằng "vì biết ba năm sau chúng ta sẽ không còn thân thiết nữa, nên bây giờ không cần phải làm bạn". Bạn không thể vì ba năm sau mọi thứ sẽ là không mà không giao tiếp với anh ta. Hiểu rằng bản chất cuối cùng là không, nhưng trong ba năm này, bạn vẫn chân thành kết giao và làm bạn tốt với người đó. Khi đó, bạn sẽ không bám chấp vào sự việc và có thể buông bỏ khi cần.
Sư phụ cuối cùng đưa ra một ví dụ về việc giáo dục con cái, bản thể cuối cùng cũng là "không". Các con thử nghĩ xem có đúng không? Chúng ta giáo dục một đứa trẻ, ngày ngày nói với nó: "Con lớn lên phải tốt, phải biết điều", nhưng khi con lớn lên và hiểu chuyện, nó đạt đến tính không, sẽ rời xa bạn. Việc này cuối cùng, quan hệ giữa cha mẹ và con cái cũng trở về tính không, không thể nào cha mẹ và con cái ở bên nhau suốt đời. Do đó, khi giáo dục con cái, chúng ta nên làm hết sức mình, nghiêm túc giáo dục chúng, chứ không nên chấp trước: "Ôi con ơi, con phải học giỏi, con phải thi đỗ đại học, làm tiến sĩ, làm giáo sư, cha mẹ sẽ dựa vào con sau này". Nếu bạn chấp trước như vậy, khi đứa trẻ không thi đỗ tiến sĩ, không trở thành giáo sư, bạn sẽ tổn thương chính mình và cả đứa trẻ, vì không phải đứa trẻ nào cũng có thể trở thành người tài giỏi sau rèn luyện. Đừng chấp trước trong việc giáo dục con cái rằng "con nhất định phải như thế này, như thế kia", bạn phải học cách buông bỏ, không nên chấp trước. Ngược lại, giáo dục con cái là điều cần thiết, bạn không thể không dạy dỗ chúng. Vậy nên, bạn cần mượn phương pháp và thời gian giáo dục con cái để cảm hóa chúng, vừa làm tốt công việc này, nhưng không rơi vào sự cố chấp, đó chính là sự trí tuệ.
Học Phật không nên chấp trước vào bản thân, "tôi là người cố chấp, tôi là người không buông bỏ được, tôi là người nghiêm túc", tất cả những điều đó là đang tự dán nhãn cho bản thân, bạn sẽ chấp vào cái nhãn đó. Đôi khi không có những khái niệm này, bạn sẽ không còn chấp trước nữa. Nhiều người nói rằng: "Nhìn xem, tôi là người như vậy đấy", và khi nói vậy, họ thực sự sẽ trở thành như thế, vì họ đã rơi vào một khái niệm. Do đó, Phật pháp dạy chúng ta tùy duyên, đừng cố gắng tìm kiếm những gốc rễ ảo tưởng của thế gian. Cứu người cũng phải dựa trên căn cơ của chúng sinh để sử dụng những phương pháp diệu kỳ khác nhau để cứu độ họ. Nếu có duyên Phật, ta có thể trực tiếp giảng dạy cho họ. Nếu chúng sinh có duyên với tông phái hoặc pháp môn nào, ta nên dùng tông phái hoặc pháp môn đó để giảng dạy phương pháp tu hành, nhờ đó có thể khai sáng căn cơ của họ, vì nhân duyên của họ là như vậy. Nếu cố gắng lôi kéo họ vào pháp môn của mình, bạn có thể làm mất đi sự diệu dụng của Phật pháp.
Vì vậy, điều cốt yếu là không nên trụ tâm, đừng để bất kỳ một khái niệm nào nằm sâu trong "tàng thức" của mình. Thời gian trôi qua, những khái niệm đó sẽ bắt đầu nảy nở bên trong bạn, điều tốt sẽ trở nên tốt hơn, còn điều xấu trong tàng thức của bạn sẽ tạo ra những hạt giống xấu. Hy vọng mọi người học Phật thật tốt, tu tâm thật tốt. Lần tới sư phụ sẽ nói về cách con người trong "tàng thức" có thể loại bỏ những phiền não, và làm thế nào để bao bọc những tia sáng Phật lành mạnh trong "tàng thức" với nhận thức đúng đắn. Được rồi, bài giảng *Bạch thoại Phật pháp* hôm nay đến đây là hết, xin cảm ơn mọi người.
Hôm nay cuối cùng sư phụ sẽ kể hai câu chuyện ngắn.
Khi về già, điều khiến Đức Phật đau lòng và buồn bã nhất là hai vị đệ tử đứng đầu của ngài (tức là những người ngồi cạnh ngài trong các buổi thuyết pháp) là Xá-lợi-phất và Mục-kiền-liên đều lần lượt nhập niết bàn trước ngài (tức là ra đi trước). Sau khi Xá-lợi-phất trở về quê hương và nhập niết bàn, Đức Phật cũng rất đau buồn. Đệ tử của Xá-lợi-phất là sa-di Quân Đầu vô cùng đau lòng, mang theo xá lợi của thầy mình trở về gặp Đức Phật.
Đức Phật khai thị cho Quân Đầu sa-di: “Quân Đầu, thầy của con đã nhập diệt, vậy công đức giới định vô lậu và trí tuệ sâu rộng của thầy con cũng tiêu tan rồi sao?”
Quân Đầu khóc và trả lời: “Không.”
“Vì tất cả những đau khổ của sinh tử đã tiêu trừ, nhưng những công đức thanh tịnh vẫn không mất đi, vậy tại sao con lại phải khóc?”
Quân Đầu chợt nhận ra: "Đúng rồi, dù thân xác của thầy con đã biến mất, nhưng công đức của thầy vẫn trường tồn với thế gian, pháp hỷ ngập tràn vũ trụ." Từ đó mà ngộ ra và ngừng khóc.
Điều này muốn nói với chúng ta rằng, ý nghĩa thực sự của cuộc đời chính là tạo ra sự tiếp nối sự sống trong vũ trụ. Con người chúng ta sống trên thế giới này, cần hiểu rằng cuộc sống là ngắn ngủi, nhưng những gì chúng ta làm để cứu độ chúng sinh và lý tưởng đó sẽ là vĩnh cửu. Cách đây 2500 năm, Đức Phật đã hiện ra với ánh sáng Phật chiếu rọi khắp nơi, đến nay vẫn còn soi sáng cho chúng ta, những người học Phật, dẫn dắt chúng ta trên con đường phía trước.
Vào thời Đức Phật, có một người phụ nữ tên là Già Đạt Di. Bà có một đứa con yêu thương hết mực, nhưng sau khi sinh ra vài ngày thì đứa bé qua đời. Bà đau đớn tột cùng vì mất con, ôm lấy thi thể của đứa trẻ, đi khắp nơi tìm cách để đứa bé có thể sống lại. Có người nhìn thấy bà rất buồn, liền mách với bà rằng: "Có một vị trí giả tên là Đức Phật, có lẽ ngài có cách chữa trị cho cái chết."
Vì thế, Già Đạt Di đến chỗ Đức Phật, khóc lóc kể nỗi đau lòng của mình với ngài. Đức Phật nói với bà: "Chỉ cần bà có thể dùng lửa từ một nhà chưa từng có người chết để đốt một cây hương, mang cây hương đó đến gặp ta, ta sẽ giúp con của bà sống lại."
Già Đạt Di nghĩ: "Ôi, chỉ cần đi mượn lửa để đốt hương, việc này rất dễ." Bà vui mừng khôn xiết, vội cầm hương chạy khắp thành phố, tìm nhà chưa từng có người chết để xin lửa.
Tuy nhiên, mọi người trong mỗi nhà mà bà đến đều nói: "Tôi rất sẵn lòng giúp bà thắp hương, nhưng tiếc rằng nhà tôi đã từng có người chết."
Sau một thời gian tìm kiếm, Già Đạt Di đã tự ngộ ra. Cuối cùng bà hiểu rằng, cái chết là con đường mà con người phải trải qua, là điều không thể tránh khỏi, không có gì phải đau buồn, vì vô thường là chân lý của thế gian. Già Đạt Di ngừng khóc, xuất gia tu hành, và cuối cùng đạt được niết bàn – trạng thái không sinh không diệt (nếu đạt niết bàn, có thể đạt đến Thinh văn đạo hoặc Duyên giác đạo).
Thực ra, chúng ta sống trên đời không cần phải đợi đến khi chết mới hiểu rằng vô thường luôn ở bên cạnh chúng ta. Những tai nạn giao thông, những căn bệnh đều là biểu hiện của vô thường. Chỉ cần bạn quan sát những con người, sự việc, sự vật đến và đi trong cuộc sống, bạn sẽ nhận ra rằng mọi việc trong cuộc sống đều là vô thường. Khi chúng ta chấp trước vào một sự vật nào đó, chúng ta thường nhầm tưởng rằng sự vật đó là thường hằng, là vĩnh cửu. Khi ốm, bạn cho rằng bệnh sẽ không khỏi, bạn trở nên chán nản, nhưng thực ra, bệnh cũng là vô thường, vì sau một khoảng thời gian, bệnh của bạn sẽ lành. Tương tự, niềm vui cũng là vô thường, vì sau một khoảng thời gian vui vẻ, nỗi đau khổ sẽ đến với bạn. Khi niềm vui tan biến, bạn sẽ cảm thấy trống trải cô đơn, bởi vì vô thường đã đến, và bạn sẽ thấy đau khổ. Bởi vì không hiểu vô thường, nên cuộc sống của chúng ta tràn đầy đau khổ.
Vì vậy, sư phụ muốn các con hiểu rõ về vô thường, biết rằng vô thường là chân lý của cuộc đời. Chúng ta phải hiểu rõ sự thật của cuộc sống, đó là phải cứu độ chúng sinh, bước tiếp theo dấu chân của Đức Phật. Chúng ta phải sống tốt, làm những việc tốt, và thay đổi bản thân. Mỗi ngày thay đổi sẽ mang đến cho bạn ánh sáng mới, mỗi ngày giác ngộ sẽ mang đến cho bạn một ngày mai tươi đẹp. Học Phật không phải dựa vào sư phụ, mà là dựa vào sự giác ngộ của chính bạn. Hy vọng mỗi người con Phật đều có thể giác ngộ, đều có thể hiểu rõ trái tim thực sự của mình. Phải học cách kiểm soát bản thân, hiểu rõ bản thân, bạn mới có thể hiểu được người khác, và từ đó bạn mới sinh ra trí tuệ. Hiểu nỗi đau của người khác, bạn cũng sẽ đau. Khi bạn thấu hiểu người khác, bạn sẽ có trí tuệ; khi bạn thường xuyên tự hỏi mình rằng "mình có còn tham, sân, si, mạn, nghi không?", và thường xuyên kiểm điểm những thói xấu đó, trí tuệ của bạn sẽ dần tăng lên. Hy vọng mọi người mỗi ngày đều quan sát xem mình có còn tham sân si không, xem mình có làm sai gì không. Sự kiểm điểm mỗi ngày sẽ giúp bạn tràn đầy trí tuệ, và giúp bạn giác ngộ cuộc đời.
Xin cảm ơn. Hôm nay đến đây thôi, hẹn gặp lại các bạn trong chương trình lần tới.