II. Bước theo Lư Đài Trưởng chân thành tu học Những nhận thức, cảm ngộ, sự cảm ứng thần kỳ chân thật và phản hồi sau khi niệm kinh theo Pháp Môn Tâm Linh của Quán Thế Âm Bồ Tát. Do giới hạn về dung lượng trang sách, tại đây chúng tôi chỉ xin liệt kê một vài bài viết của thính giả và cư dân mạng về những nhận thức, cảm ngộ, sự cảm ứng thần kỳ có thật cũng như phản hồi sau khi bước theo Lư Đài Trưởng tu học, tụng kinh theo Pháp Môn Tâm Linh của Quán Thế Âm Bồ Tát. Nếu quý vị muốn tìm hiểu thêm nhiều nội dung khác, xin vui lòng truy cập vào trang Blog của Đài Trưởng Lư Quân Hoành. 

Địa chỉ Blog của Lư Quân Hoành Đài Trưởng: http://lujunhong2or.com 


1. "Bạch Thoại Phật Pháp" là cốt lõi thực sự của việc tu tâm tu hành.

 Bên cạnh chúng ta có rất nhiều đồng tu, vẫn luôn vận dụng Ba Đại Pháp Bảo: "Phát nguyện, Niệm kinh, Phóng sinh", giúp giải quyết được nhiều phiền não và khởi phát niềm tin ban đầu vào việc học Phật. Thế nhưng sau vài năm, cảnh giới và mức độ giác ngộ vẫn dậm chân tại chỗ, các loại rắc rối và mâu thuẫn trong cuộc sống vẫn tiếp diễn không ngừng, nghiệp chướng tiêu trừ rất chậm. Thời gian trôi đi, niềm tin suy giảm, sinh tâm giải đãi, nghi ngờ và thối chuyển, quay trở lại trạng thái sống trước kia, thậm chí tạo khẩu nghiệp, đoạn huệ mạng của người khác. Ngoài nguyên nhân cá nhân, một điểm rất quan trọng là họ không coi trọng việc học Bạch Thoại Phật Pháp, chưa thực sự bắt đầu tu tâm, mà chỉ đang thực hành một số bài tập bổ trợ cho việc học Phật như: hằng ngày niệm kinh làm Kinh bài tập, thường xuyên phóng sinh... Vì vậy, phần lớn những gì nhận được thực tế chỉ là phước báo nhân thiên, còn tập khí tham-sân-si vẫn không hề thuyên giảm. Đôi khi, trong sự mong cầu linh nghiệm khi học Phật, lại khởi sinh thêm nhiều ham muốn lớn hơn, coi Pháp Môn như cái "bồn chứa bảo vật" để thỏa mãn dục vọng cá nhân, mọi cầu khẩn nơi nhân gian đều dùng Ba Đại Pháp Bảo để cầu, thậm chí có người cầu thăng quan phát tài, cầu không được liền sinh tâm oán hận. Một khi gặp phải phiền não, họ vẫn giữ lối suy nghĩ cũ từ trước khi học Phật giáo để giải quyết vấn đề, dẫn đến cuộc sống thực tế không được cải thiện, niệm kinh cũng không đạt được hiệu quả lớn. 


I. Học Phật không có sự dẫn dắt của trí tuệ,  thật sự rất khó tiêu trừ nghiệp chướng 

Trong Phật môn có câu: “Có tín mà không trí thì tăng trưởng ngu si, có trí mà không tín thì tăng thêm ngã mạn”. Vì vậy, Sư Phụ dạy chúng ta rằng, học Phật nên học theo sự "Bi Trí song vận", "Phước Huệ song tu" của Bồ Tát. Cốt lõi của Phật Pháp không rời xa trí tuệ, mọi thiện hạnh nếu rời xa trí tuệ đều là hữu lậu, chỉ là đang tăng thêm phước báo trong luân hồi mà thôi, đó không phải là tu hành chân chính. Thực tế, phước báo nhân thiên chỉ khiến chúng ta thỏa mãn nhất thời, nếu không có công đức che chở, nghiệt chướng và kiếp nạn định sẵn trong vận mệnh vẫn sẽ đến đúng kỳ hạn. Thậm chí, trong quá trình cầu phước báo, chúng ta có thể vô tình tạo nên nghiệp mới. Đây cũng chính là một trong những nguyên nhân khiến một số đồng tu nhìn bề ngoài thì làm rất nhiều việc thiện, nhưng thực tế lại gặp rắc rối chồng chất; có người bình thường hầu như cầu gì được nấy, nhưng bỗng nhiên lại gặp phải đại kiếp đại nạn. 


Vì vậy, khi chúng ta làm việc thiện, giúp người, phóng sanh mà sanh khởi lòng bi mẫn đối với chúng sanh khổ nạn, mong cầu họ ly khổ đắc lạc thôi thì vẫn chưa đủ. Chúng ta cần phải nghiêm túc học tập 《Bạch Thoại Phật Pháp》 để đạt được đại trí tuệ chân thật của thế gian và xuất thế gian. Chỉ dưới sự dẫn dắt của trí tuệ, mọi thiện hạnh mới dần trở nên viên mãn và tích lũy được vô lượng công đức. Nếu không có chánh kiến sanh ra từ trí tuệ, thì dù có niệm kinh hằng ngày cũng khó đạt được hiệu quả tốt. Bởi lẽ kinh văn chính là nguyện lực và pháp thân xá lợi của chư Phật Bồ Tát; nếu dùng tâm đầy chiếm hữu, dục vọng, thậm chí oán trời trách người để niệm, thì đã cách xa tâm Phật vạn dặm, vậy làm sao có thể cảm ứng với chư Phật Bồ Tát – những bậc đại diện cho từ bi và trí tuệ? Làm sao có thể đắc được sự gia trì? Và những lời kinh niệm ra làm sao có thể có được hiệu quả tốt đây? 


II. Vì sao nói học tập 《Bạch Thoại Phật Pháp》 là môn học bắt buộc của người học Phật

Vốn dĩ chúng ta không hề thấu hiểu Phật pháp sâu xa rộng lớn, cũng không thấu tỏ những lợi ích to lớn mà việc học Phật mang lại cho sinh mệnh. Sư phụ dùng đủ mọi pháp phương tiện để tiếp dẫn, mục đích cuối cùng không phải là để chúng ta mãi dừng lại ở tầng thứ tín ngưỡng mưu cầu phúc báo nhân thiên, mà là trước hết giúp giải quyết những thống khổ ở nhân gian, tạo ra những điều kiện thuận lợi để đi sâu vào tu học. 

Sư phụ đã chuyển ngữ bộ 《Bạch Thoại Phật Pháp》 cùng một loạt các tinh hoa giáo lý ngắn gọn, rõ ràng, đồng thời đưa vào phạm vi bắt buộc, chính là yêu cầu chúng ta bắt đầu thực sự tu hành — tịnh hóa và cải tạo tâm linh, bắt đầu từ những lý luận cơ bản, cho đến khi sanh khởi xuất ly tâm, Bồ Đề  tâm, và chứng đắc Không tánh kiến. 

Từ bi và trí tuệ như hai bánh của một cỗ xe, như đôi cánh của một loài chim, thiếu một đều không thể được. Nếu chúng ta chỉ hiểu việc học Phật đơn thuần là thông qua phát nguyện, niệm Kinh, phóng sanh để tiêu trừ bệnh khổ, đạt được lợi ích hiện tiền, thì dần dần sẽ nảy sinh tâm lý ỷ lại và đòi hỏi, xem Phật Bồ Tát như "bảo hiểm". Cuối cùng, việc học Phật lại biến thành học cái tham, mà không xây dựng được lòng kính ngưỡng đối với chân lý và sự thực chứng trong đời sống. Chỉ dựa vào việc thọ hưởng lợi ích nhân gian, con đường học Phật chẳng những sẽ mất đi phương hướng đúng đắn, mà cũng không thể kiên trì bền lâu. Huống hồ, sự "hữu cầu tất ứng" của Phật Bồ Tát cũng không hoàn toàn giống như sự tưởng tượng của thế gian; phần lớn đều có liên quan mật thiết đến động cơ, nghiệp chướng, duyên phận và phước đức của chính mình. Do đó, nếu học Phật mà không minh lý, dùng tâm tham chấp vọng tưởng của nhân gian để cầu nguyện Bồ Tát, thì đa phần sẽ không thấy được hiệu quả. 

Trên thực tế, nhiều đồng tu chính nhờ chuyên tâm học tập và thực hành "Bạch Thoại Phật Pháp" mà thấy rõ chân tướng nhân quả luân hồi, tháo gỡ được những nút thắt sân hận nhiều năm, chủ động hóa giải các oán niệm thù xưa, đột phá những quan niệm hạn hẹp, tìm lại sự an lạc trong tâm hồn và cuộc sống, đón nhận sự nâng cao cảnh giới một cách rõ rệt. Đây mới chính là nguồn hạnh phúc chân thật của đời người. Ngược lại, nếu không nắm vững trí tuệ Phật pháp, tiếp tục tạo nghiệp trong vô minh, khi gặp vấn đề mới dùng "Ba Đại Pháp Bảo" để giải quyết một cách bị động, thì chúng ta sẽ mãi phải đối phó với những nghiệp chướng liên tục phát sinh, kiệt sức vì bôn ba, cuối cùng mất đi niềm tin. Sư phụ xem việc học "Bạch Thoại Phật Pháp" là Pháp bảo thứ tư cần phải có trong tu hành, là dấu ấn cho thấy việc tu học của pháp môn đã bước lên một tầm cao mới, một bước tiến từ tiêu nghiệp, tích phước đến minh tâm kiến tánh. Nếu chúng ta không thể tiến bước cùng thời đại, sẽ không thể nhận được lợi ích tổng thể của việc học Phật. 


III. Vì sao nói tại gia học Phật thích hợp đi theo con đường Phật giáo Nhân gian? 

Đặc tính ưu tiên lợi ích nhân gian của Phật giáo vốn là bản hoài thiết giáo của đức Thế Tôn. Qua sự đề xướng của Thái Hư Đại sư và sự không ngừng hoàn thiện của các bậc Thánh hiền Đại đức , lý luận Phật giáo Nhân gian đã chỉ ra cho đông đảo người tại gia một con đường tu hành đi từ hoàn thiện nhân cách đến thành tựu Phật quả. Con đường này xây dựng trên cơ sở cải thiện nhân sinh hiện thực, khuyến khích chúng ta học tập trí tuệ Bát Nhã, thực hành Tứ nhiếp Lục độ ngay tại cương vị xã hội của mình để lợi lạc hữu tình, từ đó thành tựu Phật đạo Đại thừa trong việc xây dựng Tịnh độ nhân gian. Quan niệm tu học này vừa vẹn toàn an lạc hạnh phúc nhân gian, vừa hướng đến sự giác ngộ thành tựu xuất thế gian; không chỉ tăng trưởng hạnh phúc gia đình, thúc đẩy xã hội ổn định phát triển, mà còn giúp người tu học ngày càng viên mãn về nhân cách, đạt đến bậc Hiền Thánh. 

Người bình thường chúng ta có gánh nặng gia đình, trách nhiệm xã hội, không thể ai cũng xuất gia tu hành, cũng không có thời gian để chuyên sâu kinh điển, tọa thiền, buông bỏ trần duyên để nhất tâm cầu giải thoát như hàng xuất gia. Vì vậy, tại gia và xuất gia học Phật giống như cùng leo lên một ngọn núi cao, nhưng đi bằng hai con đường khác nhau. Tại gia học Phật tuy cũng lấy Giới - Định - Tuệ làm cốt lõi giống như xuất gia, nhưng vì cảnh giới, trách nhiệm và nghĩa vụ cá nhân khác nhau, nên điểm khởi đầu và trọng tâm tu học của chúng ta có sự khác biệt rất lớn so với xuất gia. Trong sự tu học Phật pháp, có Nhân thừa nhấn mạnh giữ Ngũ giới, Thiên thừa hành Thập thiện, Thanh văn Duyên giác thừa đoạn trừ phiền não đắc giải thoát, và Bồ Tát thừa lợi ích chúng sinh. Tùy theo đối tượng tu học, xuất gia thường lấy Tứ Thánh Đế và mục tiêu cầu giải thoát làm khởi điểm; trong khi đó, tại gia học Phật chủ yếu bắt đầu từ việc giữ Ngũ giới, làm người tốt, làm tròn trách nhiệm. Nếu không đặt định được nền tảng đạo đức nhân cách tốt đẹp, làm sao có thể tu tốt đạo Bồ Tát Đại thừa? Nếu ngay cả một người tốt theo nghĩa thông thường còn chưa đạt được, thì dù học nhiều kiến thức lý luận đến đâu cũng chỉ là làm phong phú thêm hệ thống tri thức, vĩnh viễn không thể trở thành vị Phật Bồ Tát vô ngã vị tha. 


IV. “Bạch Thoại Phật Pháp” tuân thủ nghiêm ngặt tư tưởng giáo hóa của Phật giáo Nhân gian

Trọng tâm của Phật giáo Nhân gian là làm nổi bật Nhân thừa tạo dựng hạnh phúc đời người, xã hội hòa hợp và Bồ Tát thừa lợi lạc chúng sinh. Trong “Bạch Thoại Phật Pháp”, hai phương diện tu học này cũng được đặc biệt nhấn mạnh. 

Trong “Hướng dẫn Hoằng pháp Độ người”, Sư Phụ đã giới thiệu ngắn gọn về ý nghĩa của Pháp môn: “Pháp Môn Tâm Linh hoằng dương Phật pháp Nhân gian, truyền thừa văn hóa Trung Hoa, thúc đẩy các nền văn minh giao thoa và cùng soi rọi học hỏi lẫn nhau, góp phần cho xã hội an định hòa hợp, là Phật pháp chính tín. ... Pháp Môn Tâm Linh chính là đem Phật pháp kết hợp với nhân sinh, ứng dụng vào thực tiễn, hòa nhập vào đời sống thường nhật của bách tính, để mỗi người thông qua Ba Đại Pháp Bảo ‘Phát nguyện, Niệm kinh, Phóng sinh’ mà gột rửa tâm linh, khiến tâm hồn thêm lương thiện từ bi, khiến tâm cảnh thêm an tịnh tường hòa... Đề xướng việc coi trọng nhân sinh, sống trọn vẹn trong hiện tại, trước hết làm người tốt mới có thể thành Phật; chủ trương dùng Phật pháp để hóa giải các loại khó khăn trên đường đời, dùng trí tuệ để chuyển hóa các cuộc khủng hoảng và tranh đấu, thực hiện xã hội hòa hợp, tiến bộ và phát triển.”

Trong xã hội hiện đại, điểm khởi đầu tu học Ngũ giới Thập thiện đối với một bộ phận người vẫn khó lòng tiếp nhận hoàn toàn; ví như nhiều người cho rằng chỉ cần không phạm pháp là được. Đối với những người tạm thời chưa thể tiếp nhận Ngũ giới Thập thiện, Sư Phụ dùng đạo đức Nho gia – Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Tín – để độ hóa. Dù duyên Phật chưa chín muồi, nhưng nếu trở thành người có chí hướng, biết đối nhân xử thế và lập thân tại đời, thì đối với xã hội cũng có lợi ích to lớn. Huống chi, những phẩm chất cao quý như tận trách với gia đình, tận trung với quốc gia chính là nền tảng quan trọng để tiến xa hơn trên con đường học Phật, phát tâm Bồ đề Đại thừa. Khi duyên Phật chín muồi, tự nhiên họ sẽ tin nhận và thâm nhập vào sự giáo hóa sâu sắc hơn của Phật pháp. Do đó, nội dung của “Bạch Thoại Phật Pháp” được cấu thành từ đạo đức Nho gia và hệ thống lý luận Phật giáo từ nông đến sâu.

Học “Bạch Thoại Phật Pháp”, không chỉ là học vài quyển sách, mà còn bao gồm mọi phương diện như các chương trình phát thanh, diễn thuyết tại Pháp hội, giảng học tại Quan Âm Đường v.v. Trong các lời khai thị, Lời khuyên của Sư phụ dành cho những người đang bối rối về các mối quan hệ giữa người với người, Sư phụ dạy họ cách buông bỏ sân hận, sửa đổi tính khí, đặt mình vào hoàn cảnh người khác để đối xử thiện lương; đối với những người có tài nhưng không gặp thời, Sư phụ khuyên họ siêng năng tụng kinh, hành thiện bố thí, gieo trồng phúc đức để được quý nhân trợ giúp; đối với những người trầm cảm bi quan, tiền đồ vô vọng, Sư phụ khích lệ họ rằng đời người là vô thường, trong nghịch cảnh luôn ẩn chứa những hy vọng tốt đẹp... Những điều này đã giúp vô số người tìm lại được sự tự tại về thân tâm và hạnh phúc trong cuộc sống. Những diệu pháp này hoàn toàn nhất quán về tông chỉ với những giáo huấn của Đức Phật năm xưa trong các kinh điển như “Kinh Thiện Sinh”, “Kinh A Hàm” về việc người tại gia làm thế nào nương theo Bát Chánh Đạo, Tứ Cụ Túc để có được đời sống hạnh phúc; cũng như những khai thị của Thái Hư Đại Sư trong “Phật Giáo Nhân Thừa Chính Pháp Luận”, “Giải Thích Phật Học Nhân Sinh”, “Phật Học Cương Yếu”, và tinh thần trong “Ấn Quang Pháp Sư Văn Sao”. Đây chính là sự vận dụng thực tế của Nhân Thiên Thừa trong đời sống thường nhật. Đúng như Thái Hư Đại Sư đã nói trong “Trình Tự Cư Sĩ Học Phật”: “Cư sĩ học Phật khác với tăng chúng xuất gia: tăng chúng là số ít người trụ trì Phật giáo, chuyên tâm nội tu ngoại hoằng; còn cư sĩ học Phật là kỳ vọng sự phổ cập đến toàn nhân loại, khiến phong tục nhờ đó mà thuần lương, xã hội nhờ đó mà thanh tịnh; từ việc tuân thủ luân thường đạo đức, hoàn thiện nhân cách mà dần tiến tu Thập Thiện Bồ Tát Hạnh.” Trong “Bạch Thoại Phật Pháp” đã giảng giải chi tiết các phương pháp trị tâm để đạt được tịch tĩnh, học Phật để minh hiển trí tuệ; dạy chúng ta trước hết phải hoàn thiện nhân cách, tận trách với nghĩa vụ gia đình và xã hội, không quái ngại chấp trước vào những khoái lạc tạm thời, dùng quán vô thường để nhìn thấu khổ đau, tiêu trừ phiền não, nắm vững giáo nghĩa cốt lõi của Phật pháp, kiến tạo giá trị cao nhất của kiếp nhân sinh, đồng thời dẫn dắt người thân bạn bè giữ giới hành thiện, thực hành Phật pháp. Điều này thể hiện tiến trình của Phật giáo Nhân gian: từ hoàn thiện nhân sinh, tịnh hóa xã hội, đến tiến tu Phật đạo. 


V. Hướng dẫn chúng ta chuyển hướng từ thiện nghiệp nhân thiên sang sự tìm cầu trí tuệ Bát Nhã


Thông qua việc học tập "Bạch Thoại Phật Pháp", chúng ta có thể thấu hiểu rằng thiện nghiệp nhân thiên chỉ có thể đắc được thiện báo, rất ít khi có được công đức chân thật, càng không thể đạt được sự giải thoát cho sinh mạng; ngược lại, nếu khởi tâm chấp trước vào thiện nghiệp này, cũng sẽ nảy sinh những nghiệp chướng mới. Sư Phụ khai thị cho chúng ta rằng: nội tu là công, ngoại tu là đức. Sau khi cảm nhận và thấu hiểu lòng từ bi của Phật Bồ Tát đối với chúng sinh, hãy dùng chính phát tâm ấy để làm mọi việc, đối đãi với mọi người, nội ngoại kiêm tu, như vậy trong cuộc sống mới có thể không ngừng tích lũy công đức. Khi cuộc sống lấy Phật pháp làm kim chỉ nam dẫn đường, chúng ta mới tràn đầy lòng tin, sức mạnh và niềm vui.

Sư Phụ yêu cầu chúng ta "chư ác mạc tác, chúng thiện phụng hành", đồng thời trong đời sống phải luôn quán chiếu bản chất của sinh mạng, sinh khởi tâm xuất ly cho đến tâm Bồ đề. Điều này thôi thúc những người có chí nguyện giải thoát khỏi luân hồi sinh tử sẽ tiến thêm một bước, học tập và tìm hiểu về Tứ Thánh Đế, Thập Nhị Nhân Duyên để nhận ra bản chất của sinh mạng, thanh tịnh tâm niệm ý thức, buông bỏ ngã chấp và pháp chấp, bước đi trên con đường tu học Giải thoát thừa. Đây mới được coi là tiến vào giai đoạn thực tu chân chính, đồng thời tạo dựng nền tảng vững chắc cho việc tu học Phật pháp Đại thừa.

Sau khi thật sự bước vào con đường tu hành, Sư phụ luôn khuyến khích chúng ta không nên chỉ thỏa mãn với sự tự giải thoát. Pháp Tiểu thừa chính là nền tảng của Pháp Đại thừa; hoàn thiện bản thân là để có đủ năng lực giúp đỡ chúng sinh. Hãy luôn lấy hạnh nguyện từ bi và trí tuệ của Bồ Tát làm gương, trong từng niệm đều quán chiếu tự tâm, dần dần phá trừ "Tam chấp" , khởi tâm "Vô duyên đại từ, đồng thể đại bi", tích cực hoằng pháp, rộng độ hữu duyên, thực hành Bồ Tát hạnh qua Tứ nhiếp pháp và Lục độ Ba-la-mật ngay trong công việc và đời sống, gieo nhân duyên thành Phật về sau. Trong quá trình Văn - Tư - Tu, chúng ta dần nắm vững trí tuệ Bát Nhã viên dung Trung đạo và vận dụng vào cuộc sống, chuyển hóa những vô minh phiền não thế gian, buông bỏ mọi đối lập, cố chấp và phân biệt, như thực chứng ngộ Tính Không. 

Nhờ đó, nhân sinh của chúng ta sẽ ngày càng rộng mở, tự tại; trong sự tự giác gánh vác trách nhiệm mà thật sự buông bỏ cái tôi nhỏ hẹp, đạt đến cảnh giới cao thượng: vì cứu độ chúng sinh mà thành tựu Phật đạo. "Bạch Thoại Phật Pháp" lấy đạo đức Nho gia và Nhân thừa Chánh pháp làm khởi điểm, là cốt lõi thực sự của việc tu học Pháp môn Tâm Linh. Với phương pháp giáo hóa tuần tự theo từng lớp, cùng ngôn ngữ bình dị và những ví dụ sinh động từ đời sống, tác phẩm đã thể hiện mối liên hệ mật thiết giữa Phật pháp và nhân sinh; bằng các phương tiện khéo léo vừa khế lý vừa khế cơ để dẫn dắt đại chúng hữu duyên tin nhận, hiểu thấu, thực hành và chứng ngộ. Điều này cũng thể hiện tôn chỉ của Phật giáo nhân gian là kiến tạo Tịnh độ tại nhân gian, từ việc hoàn thiện nhân cách cho đến lúc viên mãn Phật đạo. Trong sự bình an của đất nước và sự tiến bộ của xã hội, chúng ta tìm thấy bến đỗ xuất thế và con đường thành tựu viên mãn. 


Trí Huệ Đồng Tu. 

2. Cảm tạ sự cống hiến của Đài Trưởng Lư Quân Hoành đối với giới Phật giáo 

Kính gửi Cơ quan Từ thiện Đài Phát thanh Đông Phương: 

Xin chào quý vị! Xin chân thành cảm ơn Đài Trưởng Lư Quân Hoành vì những cống hiến và đóng góp to lớn cho giới Phật giáo. Nghe tin Sư phụ Lư Quân Hoành đã lấy thân mạng cúng dường chúng sinh, thị hiện bệnh khổ và nhập Niết-bàn, đây quả thực là một tổn thất to lớn cho giới Phật giáo. Chúng tôi vô cùng thương tiếc, đồng thời cũng xin chúc mừng các đệ tử Pháp môn Tâm Linh đã có một vị Sư phụ công đức vô lượng. Hy vọng lá thư này có thể bày tỏ chút lòng thành đối với những đóng góp của Đài Trưởng Lư Quân Hoành. Tiểu dân là một Phật tử bình thường đến từ Malaysia, gia đình kinh doanh trong ngành lương thực, cũng tham gia đóng góp cho nhiều lĩnh vực khác nhau. Từ nhỏ, tôi thường theo ông bà đến các đoàn thể Phật giáo khác nhau như Phật Quang Sơn, Từ Tế, Hội Sinh Mệnh, Tổng hội Phật giáo, cũng như các tổ chức tôn giáo và từ thiện của các dân tộc khác để hỗ trợ về nhiều mặt. Tục ngữ có câu: “Một hạt gạo nuôi trăm loại người”, trong "Phẩm Phổ Môn" của Kinh Diệu Pháp Liên Hoa cũng có dạy: “Ứng dĩ hà thân đắc độ giả, tức hiện hà thân”, tuy câu chữ khác nhau nhưng ý nghĩa tương đồng. Trong nhiều gia đình người Hoa chúng tôi, các thành viên thường tu học theo những pháp môn khác nhau, gia đình tôi cũng vậy. Ngày thường mọi người đều tôn trọng lẫn nhau, thỉnh thoảng trao đổi những điều đã học, đã nghe. Có thể nói, lương thực là để nuôi sống thân thể, còn văn hóa và tôn giáo cũng giống như lương thực tinh thần. Malaysia chỉ có khoảng 27% người Hoa, từ Trung Quốc đến Nam Dương đã phải trải qua muôn vàn gian khổ. Nếu biết xem các dân tộc khác như chính bản thân mình, lấy dân làm gốc, lấy sinh mạng làm trọng, coi toàn dân như người nhà, thì chúng ta không có lý do gì để tranh luận hơn thua khiến cho chính người thân (đồng bào) của mình phải đau khổ khó chịu. Như nhiều kinh điển đã khai thị, tu học Phật pháp “như người uống nước, nóng lạnh tự biết”, không thể hoàn toàn dùng văn tự để diễn đạt trọn vẹn. 

Bởi những tin tức đa chiều từ truyền thông khiến tiểu dân nảy sinh sự quan tâm đối với Đài Trưởng Lư. Sau một thời gian tìm hiểu, trải nghiệm và chiêm nghiệm lịch sử, tôi nhận thấy Ngài thực sự có nhiều điểm tương đồng với Pháp sư Tam Tạng trong sử sách. Pháp Môn Tâm Linh đã thực sự cứu độ vô số người. Với lòng tôn kính Tam Bảo, việc sử dụng Ngôi Nhà Nhỏ và chân thành trì tụng các bài kinh văn được Ngài sắp xếp — vốn là những bài kinh quen thuộc với chúng ta — đã mang lại lợi ích sâu dày. 

Pháp Môn Tâm Linh là một cửa Phật rất tốt để xây dựng nền tảng học Phật, và xa hơn nữa là có thể thành tựu vãng sinh. Những dư luận trên báo chí thực tế không giúp ích gì cho những cuộc khủng hoảng hiện nay. Trong bối cảnh chúng ta đang đối mặt với dịch bệnh và thiên tai, Đài Trưởng Lư Quân Hoành dù đang trong lúc lâm bệnh vẫn khai thị cho đại chúng, chẳng quên nỗi khổ của chúng sinh. Chúng ta nên chuyển hóa tâm thái, tri ân các bậc tiền hiền đại đức đã mang lại phúc lành cho hậu duệ Trung Hoa. Kính mong nhân sĩ các giới với tâm thái thấu cảm và tán thán, giữ gìn trí tuệ mà các bậc Đại Đức truyền dạy, tiếp tục chung tay đóng góp cho sự hòa hợp xã hội và phát triển hòa bình. 

Một lần nữa, xin thành kính tri ân Đài Trưởng Lư Quân Hoành cùng đội ngũ vì những cống hiến và phụng sự cho xã hội. Nguyện cầu lý niệm từ bi của Đài Trưởng Lư mãi lưu truyền tại thế gian, ban phúc cho muôn dân, cùng các bậc lãnh đạo đại đức các giới chung tay giúp đỡ để nền văn hóa Trung Hoa quý báu được trường tồn dòng chảy. 

Kính chúc, 

Đệ tử người Hoa tại Malaysia (Đệ tử Pháp môn Tịnh Độ) kính thư. 


3. Biết đến Đài Trưởng, mới biết làm một người tốt thực sự là điều vô cùng khó khăn. 

Đài Trưởng chưa từng thu phí, vậy mà lại bị người ta ác ý viết thành có thu phí. Trong xã hội ngày nay, ngay cả việc đi vệ sinh công cộng hay tham gia một khóa học trực tuyến bình thường cũng đều phải trả tiền. Thế nhưng các buổi diễn giảng của Đài Trưởng Lư luôn miễn phí vào cửa, mọi thứ bao gồm cả các bữa ăn đều miễn phí. Việc bái sư cũng hoàn toàn không cần chi trả bất cứ khoản phí nào. Tôi chính là người đã trực tiếp trải nghiệm; nếu bạn lựa chọn tin vào những bài viết không rõ nguồn gốc mà không sẵn lòng tin tưởng một con người thực tế bằng xương bằng thịt như tôi, thì chỉ có thể nói đó là một loại duyên phận. 

Năm 21 tuổi, tôi gặp được Đài Trưởng. Đến nay đã 9 năm, năm nay tôi 30 tuổi, có thể nói suốt 9 năm qua đều là Đài Trưởng dẫn dắt tôi trưởng thành. Vì vậy, nếu bạn có hứng thú nghe những báo cáo không thực trên mạng, chi bằng hãy lắng nghe một người luôn gặp trực tiếp Đài Trưởng như tôi kể về những gì tôi đã thực sự trải nghiệm. Ban đầu tôi quan tâm đến Đài Trưởng là vì cha tôi đột ngột qua đời cách đây 10 năm. Sự ra đi của cha là cú sốc lớn, làm tan vỡ mọi thứ trong tôi. 

Tôi đã luôn tìm kiếm xem cha mình rốt cuộc đang ở đâu, ai có thể biết được cha tôi sau khi mất đã đi về đâu. Sau khi cha qua đời, tôi mất đi ý nghĩa của sự sống. Từ nhỏ, mọi người đều dạy rằng phải học hành chăm chỉ để báo đáp cha mẹ, và cha chính là người tôi muốn báo đáp nhất. Lúc đó không một ai có thể nói cho tôi biết, khi cha mất rồi thì việc học hành chăm chỉ là để làm gì? Chẳng lẽ chúng ta học tập và làm việc chỉ đơn thuần là để kiếm tiền sao?

 Tôi đã đi khắp các hiệu sách, đọc đủ loại sách tôn giáo, triết học, đến các tu viện nghe nhiều Pháp sư giảng Pháp, nhưng vẫn không tìm được câu trả lời. Một đêm nọ, tôi cảm thấy mình không thể chống chọi thêm được nữa, trong nỗi đau khổ tột cùng, tôi quỳ trước bàn thờ Phật tại gia cầu xin Quán Thế Âm Bồ Tát: "Xin Bồ Tát cứu con, cứu cứu con với." Tôi biết con người không được phép tự sát, nhưng tôi không biết mình sống tiếp thì có thể làm được gì. Sau khi cầu xin Bồ Tát không lâu, tôi đã gặp được Đài Trưởng. Khi ấy có một bài báo viết rằng: "Đài Trưởng - Quán Âm tái thế." Tôi thật sự không ngờ rằng lời cầu nguyện đêm đó của tôi, Quán Thế Âm Bồ Tát thực sự nghe thấy được. Có lẽ đây chính là lòng Đại từ Đại bi của Quán Thế Âm Bồ Tát, tầm thanh cứu khổ, hữu cầu tất ứng.  

Từ nhỏ, tôi rất ít khi hoàn toàn tin tưởng bất kỳ ai, huống chi là người xa lạ. Trước khi quyết định theo học Lư Đài Trưởng, tôi đã tìm đọc hết tất cả các bài viết liên quan đến Ngài — cả tích cực lẫn tiêu cực. Những điều người ta nói không hay về Đài Trưởng, tôi đều đọc kỹ, nhưng khi đối chiếu với những khai thị trong blog của Ngài, tôi rút ra kết luận: những người chỉ trích Đài Trưởng thực chất chưa hề đọc kỹ lời khai thị, họ không thật sự tìm hiểu sâu, viết đi viết lại cũng chỉ xoay quanh vài luận điểm không đúng trọng tâm. Lư Đài Trưởng có đến 60 quyển sách khai thị Phật pháp, tôi đều đã đọc qua. Thử hỏi, những người viết bài công kích Ngài có từng đọc qua một quyển nào chưa? Phần lớn các phóng viên hợp đồng viết bài là để kiếm lượt xem, để tăng độ phủ sóng, để kiếm tiền, bởi hiện nay tin tức có thể gây chú ý không nhiều, nhưng chỉ cần bài viết liên quan đến Lư Đài Trưởng thì sẽ dễ dàng bùng nổ. Dù có đúng sự thật hay không, họ vẫn viết. Còn tôi, là bạn của bạn, kể lại trải nghiệm của mình, tôi không thu được bất kỳ đồng tiền nào từ bạn cả. 

Tháng 8 năm 2012, tôi tham dự buổi diễn giảng Phật học của Lư Đài Trưởng tại Penang, vào cửa hoàn toàn miễn phí. Khi Ngài rời đi, rất tình cờ, tôi đã được bắt tay Ngài. Tôi mang về vài quyển kinh văn và sách khai thị. Suốt toàn bộ sự kiện, tôi không phải trả bất kỳ khoản phí nào. Tháng 3 năm 2013, tôi chính thức bái Lư Đài Trưởng làm Sư phụ. Điều kiện để bái sư là gì? Rất đơn giản: cố gắng ăn chay, không làm nghề sát sinh, mỗi ngày trì tụng Chú Đại Bi, Tâm Kinh, Lễ Phật Đại Sám Hối Văn, và viết một bản cảm ngộ học Phật. Đến Quan Âm Đường lấy một tờ biểu mẫu, điền xong rồi gửi email đi, thường thì nếu không viết quá sơ sài thì đều sẽ được chấp thuận. 

Biểu mẫu là miễn phí, đăng ký là miễn phí, bái sư cũng là miễn phí. Không chỉ miễn phí, ban tổ chức còn phải bỏ ra rất nhiều để hỗ trợ chúng tôi: cung cấp bữa ăn miễn phí, địa điểm miễn phí và cả thẻ đệ tử miễn phí. 

Năm 2013, tôi gọi điện thoại vào chương trình của Lư Đài Trưởng, tôi không hề phải trả tiền. Cuối năm 2013, tôi gặp Lư Đài Trưởng tại Sydney, việc đầu tiên Ngài làm là tặng tôi một chuỗi tràng hạt, Ngài rất từ bi gọi tôi: “Em gái nhỏ, chào con nhé”, và còn khai thị cho tôi rất nhiều điều. Tôi cũng đã ăn trái cây tại Quan Âm Đường, tôi không phải trả tiền. 

Năm 2014, tôi lại gặp Lư Đài Trưởng, Ngài vẫn từ bi nhắc nhở tôi rất nhiều việc. Tôi đã ăn rất nhiều bữa tại Quan Âm Đường, tất cả đều không phải trả tiền. 

Năm 2015, khi nhìn thấy tôi, Lư Đài Trưởng nói: “Ơ, sao con lại gầy đến mức này?” Sư phụ mỉm cười, từ bi nhìn tôi một cái, tôi chắp tay hợp thập mỉm cười với Sư phụ. Từ đó về sau, không còn ai nói với tôi rằng: “Con ăn nhiều một chút, con gầy quá rồi.” Tôi bắt đầu tăng cân, không phải quá béo, nhưng cũng không còn gầy gộc như trước nữa. Sự gia trì điều chỉnh thân thể lần này, tôi cũng không phải trả tiền. 

Năm 2014, tôi 23 tuổi, đối diện với những lời phỉ báng, tôi đã yếu đuối mà rơi lệ. Tôi thật sự không ngờ rằng việc dạy người học Phật miễn phí lại có thể bị bôi nhọ. Tôi không ngờ rằng bài viết lại có thể tùy tiện viết bừa như thế. Con người vì lợi ích cá nhân mà có thể làm đủ mọi chuyện, con người có thể không sợ nhân quả. 

Năm 2015, tôi 24 tuổi, đối diện với những lời phỉ báng, tôi không còn rơi lệ nữa, nhưng lần đó tôi đã tức giận. Tôi cảm thấy bất bình, tôi cảm thấy tại sao con người có thể làm những việc quá đáng đến thế! 

Năm 2016, tôi 25 tuổi, đối diện với phỉ báng, tôi không còn cảm giác gì nữa, lần đó tôi chỉ nói: “Ồ, lại nữa rồi.” 

Năm 2017, tôi 26 tuổi, đối diện với phỉ báng, tôi căn bản không muốn bận tâm. Bởi vì chúng tôi biết những gì họ viết đều không phải sự thật, những bài viết sai sự thật chỉ càng củng cố thêm sự kiên trì của tôi, bởi vì chúng tôi đều biết Sư phụ căn bản không giống như những gì họ viết. Mục đích là gì ư? Hãy yên tâm, tôi sẽ không vạch trần. Người có trí tuệ tự nhiên sẽ có khả năng minh xét rõ ràng. 

Cho đến nay, tôi đã 30 tuổi, tôi chỉ muốn nói: Cảm ơn họ đã thành tựu cho chúng tôi, sự kiên định của chúng tôi đều đã được tôi luyện qua gian khó. Nhưng thật ra tôi không hề dũng cảm đến thế, cũng chẳng vĩ đại như vậy, tất cả đều là nhờ Sư phụ từ bi nâng đỡ chúng tôi. Những khổ đau mà Sư phụ phải gánh chịu, tôi không có dũng khí và cũng không thể nào tưởng tượng nổi. Tôi chân thành chúc phúc cho những người bình luận, mong rằng trong đời này bạn có thể tìm được vị Thầy đưa bạn vượt thoát lục đạo luân hồi. Tôi đã tìm được vị Thầy của mình, và tôi thật lòng chúc phúc cho bạn cũng tìm được vị Thầy của bạn. Nếu bạn được an ổn, tôi cũng chẳng nề hà chi. Dù tôi không tu theo vị Thầy của bạn, tôi tuyệt đối cũng sẽ không phỉ báng Ngài, bởi vì đó là sự tu dưỡng mà Thầy tôi đã dạy. Vị Thầy của bạn tốt thế nào, tôi không rõ, không cần tôi phải nói cho bạn, chính bạn tự biết; Thầy của tôi tốt ra sao, bạn không rõ, cũng không cần bạn phải nói cho tôi, chính tôi tự biết rõ. Đối diện với dư luận, sự bôi nhọ, phỉ báng, Đài Trưởng chỉ nguyện nói đó là “hiểu lầm”. Ngài luôn dạy chúng tôi rằng: Phải tôn kính tất cả các Pháp môn khác, tôn kính tất cả các bậc Pháp sư, tuyệt đối không được nói người khác không tốt. Người ta có thể nói chúng tôi không tốt, nhưng chúng tôi tuyệt đối không được nói người khác không tốt, nhất định phải tôn kính tất cả mọi người. Dù cho chúng tôi có đủ lý do để phản bác, Đài Trưởng vẫn luôn dạy rằng nếu đi tranh luận thì sẽ không bao giờ kết thúc, mà tranh luận tuyệt đối không phải việc người học Phật nên làm, đừng bận tâm. 

Đài Trưởng luôn dạy chúng tôi, người học Phật nhất định phải có tâm lượng rộng mở như vũ trụ, chẳng lẽ tâm lượng của Phật lại hẹp hòi thế sao? Lư Đài Trưởng khai thị: “Hôm nay cho dù bạn có phỉ báng Phật, Phật cũng chỉ mỉm cười, bởi vì nhân quả là công bằng, chúng ta không thể nào thay đổi. Đừng vì một vài lời của người khác mà làm ảnh hưởng đến tâm Phật chí thành hướng thiện của bạn. Tâm Phật ai ai cũng có, ngay cả người xấu nhất cũng có những người bạn tâm giao. Cho nên, tiếng phỉ báng không đáng sợ, đáng sợ là bạn lại tin vào nó, đó chính là bạn đã rơi vào cạm bẫy của ma vương rồi! Vì vậy, hết thảy âm thanh nơi nhân gian đều là giả tạm, đều vô sinh vô diệt, không tiếng không vang, cứ để mặc cho nó tan biến thành tro bụi. 

Các bạn nhất định phải định trụ lấy tâm mình, mãi mãi phải hiểu rằng: Dù cho người khác có phỉ báng thế nào đi nữa, nhưng tôi biết Quán Thế Âm Bồ Tát là thật, thế là đủ rồi.” Hãy theo sát Quán Thế Âm Bồ Tát, theo sát tiếng nói của Đài Trưởng, để chúng ta cùng nhau tiến về phương Tây, cùng bước lên con thuyền Đại Pháp của thời Mạt Pháp, giương buồm ra khơi hướng về nẻo Tây, trên đường độ nhân giữ vững chánh niệm. 

Trong gần mười năm hoằng pháp, một người nhỏ bé như tôi đã chứng kiến đủ sự xấu xa của nhân tính và bóng tối của xã hội, nhưng đồng thời tôi cũng nhìn thấy được lòng thiện lương của con người. Điều tôi biết ơn nhất là, sau khi trải qua bao nhiêu chuyện, chúng tôi vẫn giữ được một trái tim thuần thiện, không hề có chút oán hận hay sân hận nào; tất cả đều nhờ vào sự giáo huấn kiên định của Sư phụ. Sư phụ chưa bao giờ mang đến cho chúng tôi dù chỉ một chút cảm xúc tiêu cực, Người luôn dạy chúng tôi phải làm một người học Phật đầy lòng từ bi. 

Mười năm qua, có lẽ những gì bạn thấy chỉ là những tin tức không đúng sự thật trên mạng, hay những lời bàn tán theo đám đông. Nhưng mười năm ấy, những gì tôi nhìn thấy tại hiện trường các buổi Pháp hội là những con người thật sự, bằng xương bằng thịt, đến từ khắp nơi trên thế giới đang bày tỏ lòng biết ơn vô hạn đối với Lư Đài Trưởng, trong đó có cả tôi và gia đình tôi. Mười năm này, dưới sự che chở của Quan Thế Âm Bồ Tát, tôi và gia đình đã sống tốt thế nào, tự bản thân tôi biết rõ nhất. Điều tôi nghĩ thật ra rất đơn giản: tôi chỉ không muốn bất kỳ ai phải giống như mình, chỉ trong một đêm mà mất đi người mình yêu thương nhất và người yêu thương mình nhất. Nỗi đau ấy tôi đã từng gánh chịu, nên tôi không muốn có thêm nhiều người phải trải qua cảm giác đau thắt lòng ấy nữa, không muốn mọi người khi đối diện với sinh ly tử biệt lại bất lực như tôi đã từng. 

Trên đời này, rất nhiều điều không thuận lợi đều có thể thay đổi nhờ học Phật; rất nhiều việc có thể được hóa giải và tránh được từ trước. Tôi chỉ đơn thuần muốn mang Phật Pháp tốt đẹp này đến với nhiều người hơn nữa. Nhưng tôi chưa bao giờ chủ động ép buộc ai phải học Phật, bởi vì tất cả đều là tùy duyên. Người có duyên tự nhiên sẽ học, có duyên thì đuổi cũng không đi, người không có duyên thì mời cũng không đến. Hà tất phải buông lời ác khẩu? 

Nếu bạn thật sự là một người học Phật, bạn nhất định sẽ hiểu rằng, thế gian này mọi sự đều tùy thuộc vào duyên phận. Kiếp này chúng ta gặp được ai, đều là duyên nợ mang theo từ tiền kiếp. Đạo lý này rất đơn giản: Trên thế giới có rất nhiều thầy dạy toán, không thể nói vị thầy nào là giỏi nhất; người mà bạn có duyên gặp gỡ, người bạn cảm thấy phù hợp với mình thì đó chính là vị thầy tốt nhất đối với bạn; điều đó cũng không có nghĩa là những thầy dạy toán khác không giỏi. Phật Pháp có tám vạn bốn ngàn pháp môn – ai có thể liệt kê hết được tám vạn bốn ngàn pháp môn ấy đây? 

Liệu những gì Lư Đài Trưởng giảng dạy có phải là Phật Pháp hay không? Những người phê bình ấy đã xem được bao nhiêu bài khai thị của Người, đã đọc được bao nhiêu cuốn sách do Người viết? Ai có đủ trí tuệ để phán xét điều gì là Phật Pháp, điều gì không phải? Chẳng lẽ chỉ vì tự thân học được một chút giáo lý, đọc được vài bộ kinh điển là đã có thể tùy tiện phán xét người khác sao? Phật Pháp dạy chúng ta về nhân quả, duyên phận, buông bỏ và giải thoát. Nếu thật sự là người thực tu, tại sao lại không sợ nhân quả mà không ngừng tạo khẩu nghiệp? Bất kể bên ngoài bình luận ra sao, lăng mạ khó nghe thế nào, dùng những lời lẽ hạ đẳng đến đâu, mười năm qua tôi đều đã chứng kiến. Mỗi buổi Pháp hội, mỗi cuốn sách, cho đến cả những lời dặn dò sau cùng của Lư Đài Trưởng, đều là chỉ dạy chúng ta cách siêu thoát khỏi lục đạo luân hồi. Nếu dạy người buông bỏ Tham - Sân - Si, siêu thoát lục đạo mà không phải là Phật Pháp, vậy xin hãy cho tôi biết, thế nào mới thật sự là Phật Pháp? Hãy thử nghĩ xem, nếu hôm nay bạn đứng ra giúp đỡ một người mà không thu một đồng phí nào, nhưng người đời lại khăng khăng nói bạn trục lợi. Một công việc không mưu cầu tư lợi, chỉ vì nói ra sự thật mà vẫn bị mắng chửi, tôi tin rằng chẳng mấy ai còn tâm trí để tiếp tục cứu người. Thế nhưng Lư Đài Trưởng vẫn sẵn lòng, chỉ vì mong muốn thêm một người tin vào nhân quả, bước chân vào cửa Phật. Thậm chí không nhất thiết phải học Pháp Môn Tâm Linh, chỉ cần học Phật thôi cũng đều là việc thiện lành. Đối với tôi, Sư phụ là người vô cùng dũng cảm và từ bi. Nếu là tôi, có lẽ tôi đã sớm từ bỏ; trên thế gian này cũng hiếm ai sẵn lòng hành trì như thế. Có người nói khi xem Đồ Đằng, Lư Đài Trưởng rất nghiêm khắc, tại sao lại phải phê bình người khác? Nếu hôm nay bạn có thần thông của Bồ Tát, nhìn thấu những việc ác mà người đối diện đã làm, tôi không biết bạn có còn đủ tâm can để giúp họ nữa không? Có lẽ bạn sẽ quay lưng bỏ đi ngay lập tức. Nhưng Lư Đài Trưởng vẫn sẵn lòng cứu độ. Tại sao phải phê bình người? Những người có khả năng nhìn thấy thế giới tâm linh đều hiểu rõ: khi Đài Trưởng xem Đồ Đằng, thực chất là đang thương lượng với vong linh trên thân người đó. Nhiều khi do vong linh không chịu buông tha, nếu Đài Trưởng không phê bình để vong linh "nguôi giận", liệu họ có chịu buông tay không? Có rất nhiều việc mắt trần không thể thấu thị, nhưng những người hiểu đạo, tự nhiên sẽ thấu hiểu. 

Nếu như bạn cũng giống như Lư Đài Trưởng, sẵn sàng gánh vác tất cả ác nghiệp từ tiền kiếp và kiếp này của tôi, thì khi đó tôi mới tin lời bạn nói. Thử hỏi trên đời này ai nguyện ý gánh nghiệp cho người khác? Nhưng, Sư Phụ của tôi lại sẵn lòng làm điều đó. Trong mười năm hoằng pháp, Sư Phụ đã thu nhận hơn ba vạn đệ tử, những nghiệp chướng ấy nặng nề biết bao, to lớn biết bao. Nhiều khi đối với những Phật hữu mới tu học, chúng tôi còn ngần ngại không dám nộp đơn xin bái sư, nhưng Sư Phụ đều từ bi thu nhận. Ngài chấp nhận một mình gánh vác, không hề thu bất kỳ chi phí nào, dù phải gánh lên mình thân đầy nghiệp chướng, Ngài cũng chỉ yêu cầu chúng tôi học Phật cho tốt, buông bỏ Tham - Sân - Si, yêu cầu chúng tôi phải siêu thoát lục đạo, trở về bên Quán Thế Âm Bồ Tát. Sư Phụ nói không phải Ngài muốn thu nhận đệ tử, mà là Quán Thế Âm Bồ Tát từ bi bảo Ngài: “Con hãy thay ta thu nhận đi.” Tôi xin khẳng định lại một lần nữa, từ lúc nộp đơn xin cho đến khi chính thức bái sư, tất cả đều hoàn toàn miễn phí. Thử hỏi một sinh viên chưa tốt nghiệp đại học như tôi thì lấy đâu ra tiền? 

Trong mỗi buổi lễ bái sư, Lư Đài Trưởng đều hao tổn chân khí để lần lượt đặt tay lên đỉnh đầu của từng người để gia trì. Sau lễ bái sư, Ngài còn từ bi khai thị cho tất cả đệ tử. Những lời khai thị trong lễ bái sư luôn là những lời từ bi nhất. Kết thúc mỗi buổi lễ, Sư Phụ luôn mệt đến mức lả người, chỉ kịp nghỉ ngơi trong chốc lát, buổi tối lại tiếp tục khai thị cho hàng vạn Phật hữu. Tất cả những điều này là những gì tôi đã tận mắt chứng kiến suốt nhiều năm qua.

Chương trình phát thanh trực tiếp của Lư Đài Trưởng: mỗi thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy là chương trình "Xem Đồ Đằng"; mỗi thứ Sáu, Chủ Nhật là "Huyền Nghệ Vấn Đáp" (giải mộng, giải đáp Phật học). Mỗi thứ Tư là khai thị cho đệ tử, mỗi thứ Bảy là khai thị tại Liên nghị hội Phật hữu. Từ năm 2008 đến 2020, mười hai năm ghi âm chương trình đều có thể tải về từ blog chính thức. Nếu bạn nghe hết mười hai năm ghi âm ấy, để thấy biết bao nhiêu người trên toàn thế giới từng gọi điện hỏi Lư Đài Trưởng, mà nếu bạn vẫn cảm thấy đó là một trò lừa đảo, thì tôi thực sự khâm phục "trí tuệ" của bạn. 

Từ năm 2010 đến 2020, mười năm với vô số buổi diễn giảng Phật học trên khắp thế giới, Đài Trưởng chưa từng nghỉ ngơi.  

Từ năm 2014, tôi bắt đầu ra nước ngoài làm Phụng sự viên. Thật lòng mà nói, một thanh niên hơn 20 tuổi như tôi, mỗi lần bay ra nước ngoài đều cần một ngày nghỉ ngơi để điều chỉnh múi giờ. Chúng tôi làm Phụng sự viên tuy không cần nói nhiều, nhưng vẫn cảm thấy mệt mỏi. Thế mà Sư Phụ – một người đã ngoài 50 tuổi – trong suốt mười năm ròng rã cứ bay đi bay lại khắp thế giới không ngừng nghỉ, chỉ để giúp thêm nhiều người tin vào nhân quả, có cơ hội tìm về với Phật Pháp. Nhiều khi chúng tôi còn có thể nghỉ ngơi trước, nhưng Sư Phụ chưa bao giờ cho phép mình nghỉ ngơi. Mỗi lần vừa đến nơi, Sư Phụ đã phải khai thị ngay; có khi ngay từ sân bay đã liên tục bắt tay với mọi người, nhiều lần da tay bị nắm đến mức chảy máu. Buổi tối Sư Phụ lại khai thị cho hàng nghìn người, hôm sau là hàng vạn người. Mỗi buổi giảng kéo dài cả ngày, liên tục trong nhiều ngày. Sau khi kết thúc, Sư Phụ còn gặp gỡ các Phụng sự viên để khích lệ, tán thán; trước khi rời đi vẫn không quên khai thị thêm cho mọi người. 

Nhiều khi làm Phụng sự viên chúng tôi còn có thể tranh thủ đi dạo chơi đây đó, nhưng Sư Phụ luôn ở trong phòng chuẩn bị bản thảo để mang đến cho chúng sinh những lời khai thị tuyệt vời nhất. Chúng tôi kết thúc công việc Phụng sự viên trở về nhà thì có thể ngủ bù thỏa thích, nhưng Sư Phụ sau khi về đến Sydney đã lập tức tiếp tục chương trình phát thanh trực tiếp, giải đáp câu hỏi cho Phật hữu khắp thế giới, hoàn toàn không dừng lại. Nhiều lần tôi thật sự không thể tưởng tượng nổi Sư Phụ làm sao có thể chống chọi được, chẳng lẽ Ngài không biết mệt sao? Nếu chúng tôi khuyên Sư Phụ ngủ sớm một chút, nghỉ ngơi nhiều hơn, Ngài đều không đồng ý. Sư Phụ nói: “Chẳng lẽ ta đi xa như vậy đến đây là để ngủ sao? Nếu muốn ngủ, ở Sydney ngủ chẳng phải tốt hơn sao? Mọi người đến là để gặp ta, lẽ nào ta lại trốn trong phòng ngủ?” Trong lòng Sư Phụ lúc nào cũng chỉ có chúng sinh, luôn canh cánh trong lòng việc làm sao để khai thị cho chúng ta được nhiều hơn một chút. 


Năm 21 tuổi tôi có thể khờ dại, năm nay 30 tuổi tôi cũng có thể khờ dại. Một sinh viên đại học như tôi có thể khờ dại, nhưng những vị là giáo viên tiểu học, trung học, giáo sư đại học, nhà khoa học hàng đầu châu Âu, tiến sĩ y khoa, chuyên gia huyết học của Harvard, hay những vị giám đốc kinh doanh nhiều năm… tất cả họ đều có thể khờ dại sao? Chẳng lẽ toàn thế giới mười triệu Phật hữu của Pháp Môn Tâm Linh đều cùng khờ dại như nhau? Tình yêu là chủ đề vĩnh hằng của thế giới Ta-bà này. Khi yêu một người bạn trai hay bạn gái, bạn đều mong nhận được tình yêu tương xứng từ họ; cha mẹ nuôi dưỡng con cái trưởng thành cũng mong được con cái báo đáp và quan tâm; con cái yêu cha mẹ cũng mong cha mẹ yêu thương lại mình. Tình yêu nhân gian luôn mang theo dục vọng và sự trao đổi ngang bằng. Nhưng đại ái trong Phật Pháp vượt xa hồng trần thế tục, đó là tâm Bồ-đề “nỗi đau của người cũng là nỗi đau của ta”, là tình yêu vô ngã vị tha, không màng dục vọng, không cầu báo đáp, là một tình yêu vô biên – đó chính là “Từ Bi”. Tình yêu của Sư Phụ Lư Đài Trưởng dành cho chúng con chính là tình yêu vô biên ấy, chưa bao giờ cầu báo đáp, chỉ mong chúng con được tốt lên từng ngày. 

Suốt một năm qua, trong thời gian Sư Phụ tịnh dưỡng, mỗi ngày Ngài vẫn tiếp tục khai thị cho chúng con, những lời khai thị được viết vô cùng tuyệt vời và thâm sâu, nhiều khi chúng con còn chưa kịp thẩm thấu thì khai thị mới đã đến. Tôi từng tự hỏi: "Sư Phụ ơi, có cần phải gấp gáp như vậy không?". Giờ đây tôi đã hiểu tại sao Sư Phụ lại gấp gáp đến thế… Giờ đây tôi đã hiểu tại sao Sư Phụ lại dốc hết tâm can, tranh thủ từng chút thời gian để khai thị cho chúng con thêm nhiều điều. Những lời khai thị mà Sư Phụ để lại đã đủ để chúng con tu học cả đời. Ngay từ năm ngoái, Quán Thế Âm Bồ Tát và Đức Phật đã thông qua Đồng Tử mang đến nhiều thông điệp về việc Sư Phụ sắp nhập Niết-bàn, vậy mà chúng con vẫn không hề tỉnh ngộ, mãi đến tận bây giờ mọi người mới tìm lại những lời khai thị khi ấy để chiêm nghiệm. 

Chín năm qua, có quá nhiều lòng biết ơn, quá nhiều sự linh nghiệm, quá nhiều nỗi xúc động, không thể nào kể hết. Con chỉ có thể nói một câu: Sư Phụ, Người mãi mãi là người Thầy, là vị Ân Sư, là người Cha mà con yêu kính nhất. Chính Người đã cho con biết thế nào là "Đại Ái", và tình thương ấy sâu đậm đến nhường nào. 

Những năm qua, mỗi lần gặp con, Sư Phụ đều nhắc con phải chú ý vấn đề tình cảm, ít nhất Người đã nhắc nhở đến năm lần, nhắc đến mức khiến con phải hoài nghi bản thân, tự hỏi phải chăng trên mặt mình có khắc sáu chữ “chú ý vấn đề tình cảm”. Con đã phát nguyện thanh tu, độc thân, không đem lòng thương mến bất cứ ai, tại sao Sư Phụ cứ nhắc mãi vấn đề này? Nhưng thật ra con rất thấu hiểu và vô cùng biết ơn, vì Sư Phụ luôn muốn điểm hóa cho con. Thông thường về vấn đề tình cảm, Sư Phụ đều tùy duyên, không muốn nói toạc ra, con thật lòng biết ơn Sư Phụ đã từ bi điểm hóa cho con, nếu không cả đời này con chắc chắn sẽ lún sâu vào vũng lầy tình cảm mà không thể tự thoát ra được. Con thật lòng xin lỗi, chẳng ngờ lại để Sư Phụ phải nhắc nhở con nhiều lần đến thế. Sư Phụ giống như người Cha, luôn lo lắng chúng con phải chịu bất kỳ tổn thương nào. Hay nói đúng hơn, Người lo sợ chúng con mãi mãi trầm luân trong lục đạo, vì tình cảm nhân gian mà không thể thoát khỏi sự ràng buộc của luân hồi. Sư Phụ tha thiết mong chúng con có thể siêu thoát lục đạo, có thể tu thành chính quả. Lần cuối cùng Sư Phụ nói với con: “Những cái khác đều không vấn đề, chỉ là sau này có vấn đề tình cảm thì phải cẩn thận.” Khi ấy con vẫn không hiểu rốt cuộc đó sẽ là vấn đề gì, nhưng giờ đây con đã thấu hiểu rồi. Sư Phụ từng nói, cả thế giới này có thể bỏ rơi chúng con, nhưng Sư Phụ thì vĩnh viễn không bao giờ bỏ rơi chúng con. Bước chân của Người đột ngột đi nhanh quá: Nhân đạo, A-tu-la đạo, Thiên đạo, Thanh văn đạo, Duyên giác đạo, Bồ-tát đạo, Phật đạo... 

Sư Phụ có biết không, chiều cao của Người hơn 180cm, còn con chỉ hơn 150cm. Bước chân của Người thật dài, chân con lại quá ngắn. Người đi lúc nào cũng nhanh, còn con lúc nào cũng phải chạy hết tốc lực để đuổi theo sau bóng dáng Người. Về chiều cao, chúng ta cách nhau 30cm; về tuổi tác, chúng ta cách nhau 30 năm; về trí tuệ, chúng ta cách nhau đến 3000 năm. Nhưng, con không hề oán trách Người, vì con biết Người chưa từng rời xa chúng con. Kính mừng Sư Phụ viên mãn thành tựu Phật đạo, chúng con nhất định sẽ gặp lại Người! 

— Phật tử Malaysia