Tập 61. Chứng Ngộ Phật Tính – Thực Tướng Thực Tu 

Trong việc học Phật tu tâm có một phương pháp vô cùng quan trọng, đó chính là quán tưởng. Thực tế, một người ngoài đôi mắt có thể nhìn, nội tâm cũng có thể quan sát, gọi là "tự quán". Tự mình có thể nhìn thấy cái tâm của chính mình, nhìn thấy tư duy và ý niệm trong nội tâm. Quán tưởng bắt buộc phải “lý lộ minh bạch”, nghĩa là nhất định phải thấu triệt chính đạo của Phật pháp. Khi con thường xuyên nghĩ về một sự việc nào đó và cảm thấy nó đúng đắn, nếu ngày nào cũng nghĩ như vậy, con sẽ trở nên quen thuộc với việc đó. Trong quán tưởng, ngoài việc thấu triệt Phật lý, còn có một điểm vô cùng quan trọng gọi là “quán cảnh thuần thục”. “Quán” là nhìn, là chú ý; “cảnh” là cảnh giới. Nghĩa là con đã có thể nghĩ đến một cảnh giới nào đó một cách rất thuần thục. Ví dụ, con thường xuyên nghĩ rằng “sau này mình phải siêu thoát lục đạo”, vậy thì cảnh giới thoát khỏi lục đạo này con sẽ vô cùng quen thuộc. Chính vì vậy, con sẽ không nảy sinh tâm nóng nảy, vọng tưởng cầu mau. Bởi vì con đã rất quen thuộc con đường này, con biết rõ lái xe đến một nơi nào đó cần bao nhiêu thời gian, con rất tập trung, toàn thần quán chú, như vậy con sẽ không còn tâm nóng vội nữa.

Lấy một ví dụ đơn giản, khi các con đi du lịch bằng máy bay, nếu không có ai cho các con biết cần bay bao lâu mới tới nơi, các con có thể cảm thấy thời gian ngồi trên máy bay rất dài. Thế nhưng, nếu có người nói cho các con biết chỉ cần ngồi bốn tiếng là có thể đến nơi rồi, trong lòng các con đã rõ đã có sự chuẩn bị, như vậy khi ngồi trên máy bay các con sẽ không còn nôn nóng nữa. Bây giờ các con học Phật rồi, hiểu rằng việc siêu thoát lục đạo là một con đường rất dài và gập ghềnh, có lẽ các con sẽ không còn vội vàng, mà sẽ kiên trì tu tâm thật tốt mỗi ngày. Nếu con không biết con đường này phải đi trong bao lâu, con sẽ dễ nảy sinh tâm nóng nảy, đó gọi là “táo vọng”. Bởi vì sau khi phiền não, cái tâm “táo vọng dục tốc” của con sẽ bắt đầu trỗi dậy: “Tại sao ông chủ vẫn chưa thăng chức cho mình?”, “Tại sao mình vẫn chưa đến nơi?”. Lúc đó, tâm của con sẽ không kiên định, nguyện lực của con sẽ không vững chắc, con sẽ rời xa thực tướng. Thực tướng chính là chân tướng thực sự của một sự việc nào đó đang diễn ra. Thực tướng rất quan trọng. Khi các con nhìn thấy rõ thực tế của những việc đang diễn ra, dùng thực tướng này để niệm Phật, học Phật, lễ Phật, thì các con đã đạt đến “diệu hạnh”, như vậy mới có thể thành Phật.

“Diệu hạnh” là gì? Nếu con có thể giải quyết được các vấn đề thực tế thì đó chính là diệu hạnh. Rất nhiều người niệm kinh Phật đã lâu, học Phật pháp đã lâu, nhưng hằng ngày vẫn phiền não, vẫn đau khổ, đó là bởi vì họ không có diệu hạnh. Nếu hành vi của con có thể giải quyết được những phiền não của chính mình, đó mới gọi là diệu hạnh. 

Vì vậy, thực tướng niệm Phật, tự tính chân Phật: nếu con là một người thực sự học Phật, thì bản tính của con sẽ tự nhiên lưu lộ, đó chính là chân Phật xuất hiện. Nếu mỗi ngày con đều thực sự lương thiện, luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác, thì chẳng phải con đang từ bi giống như Bồ Tát sao? Chân Phật trong nội tâm của con chẳng phải đã xuất hiện rồi sao?

  Con sẽ không còn muốn tranh đấu hay cãi vã với người khác nữa. Suốt ngày tranh đấu, cãi vã với người khác, thực chất đó không phải là thực tướng, bởi vì những gì con nhìn thấy chỉ là hư giả chi tướng. Chữ “Tu” trong tu tâm là vô cùng quan trọng, bởi vì chữ “Tu” này sẽ dẫn dắt đến một chữ khác – đó là chữ “Chứng”. Trong Phật pháp thường giảng về “chứng ngộ”, chứng ngộ là điều vô cùng quan trọng. “Chứng” chính là chứng đắc, bởi vì tôi đã kiểm chứng, tôi đã đạt được, sau đó ngộ tính mới xuất hiện. Đối với người học Phật mà nói, muốn chứng ngộ là việc vô cùng khó khăn, chỉ có thực chứng diệu hạnh mới có thể chứng ngộ Phật tính.

Nhiều người khi mới học Phật thì cảm thấy rất kiên định, rất vui vẻ, nhưng khi thực sự gặp phải khó khăn, họ lại không biết làm thế nào để dùng Phật pháp giải quyết các vấn đề thực tế. Các con hãy suy nghĩ xem, học Phật là phải học đến mức ngay cả khi gặp chuyện cũng có thể buông bỏ – các con nói xem điều này có khó không? Nó cũng giống như các sinh viên đại học hiện nay, sau khi tốt nghiệp lại không biết cách áp dụng kiến thức đã học ở trường vào thực tiễn xã hội. Tại sao khi các con đi ứng tuyển vào một công ty nào đó, họ lại yêu cầu con cung cấp bằng chứng về kinh nghiệm làm việc? Đó là vì kinh nghiệm làm việc vô cùng quan trọng, người không có kinh nghiệm thì rất khó tìm được công việc tốt. Cho nên, học Phật ngoài việc “Tu” (tu học) ra, còn phải có “Chứng” (kiểm chứng). Làm thế nào để kiểm chứng? Đó là sau khi các con học Phật niệm kinh, các con cảm thấy việc niệm kinh rất linh nghiệm: “Chà, mình vừa niệm kinh xong liền mơ thấy Bồ Tát rồi.” “Mình vừa mới niệm kinh mà sức khỏe đã tốt hơn nhiều rồi.” Đây chính là chứng ngộ.

Chứng ngộ tuy khó, nhưng chứng ngộ cũng có phương pháp. Phương pháp đó là gì? Chính là phải tự quán chiếu bản thân mình. Quán chiếu bản thân về điều gì? Chính là quán chiếu đức Quán Thế Âm Bồ Tát trong tim mình. Trong tâm thường trụ Quán Thế Âm Bồ Tát, con sẽ có thể thường xuyên quán chiếu nội tâm mình như vậy. Thực chất đó chính là “thân chứng”. Trong tâm con có Phật, con sẽ tự mình chứng đắc được Phật tính, chứ không phải nghe người khác nói lại. Muốn thân chứng Phật tính, phương pháp tốt nhất chính là “nhất pháp tinh tấn”. Chúng ta đều biết đến câu “nhất môn tinh tấn”, còn “nhất pháp tinh tấn” có nghĩa là ngày hôm nay tôi học pháp môn nào thì tôi sẽ tinh tấn theo đúng pháp môn đó, đây gọi là nhất pháp tinh tấn. Lấy một ví dụ: Trong nhiều gia đình, người vợ món gì cũng biết nấu, nhưng món nào cũng nấu không ra hồn. Cô ấy có biết khâu vá quần áo không? Có. Biết làm bánh bao không? Cũng biết một chút. Khâu vá, nấu ăn đều biết mỗi thứ một chút, cuối cùng thành ra “mười tám ban võ nghệ, môn nào cũng hời hợt”. Tương tự như vậy, muốn chứng ngộ thì phải nhất pháp tinh tấn.

Sư phụ giảng cho các con biết: nếu có thể “nhất pháp tinh tấn”, thì phiền não vừa khởi lên sẽ lập tức bị đoạn trừ. Phiền não của con người là bất tận, ngày nào cũng có phiền não. Nhưng nếu con có trí tuệ, khi phiền não vừa xuất hiện, con có thể ngay lập tức dùng trí tuệ để đoạn trừ nó. Đoạn trừ phiền não là một quá trình từ nông đến sâu. 

Khi một phiền não kéo đến, trước tiên là đoạn trừ từng chút một, rồi dần dần đoạn sâu hơn, cho đến khi bất kỳ phiền não nào cũng có thể đoạn trừ. Lúc đó, con chính là người sở hữu năng lượng đoạn trừ phiền não ở tầng thứ sâu. Nhiều người khi gặp chuyện rắc rối thường nói: “Không sao đâu, không có vấn đề gì cả, tôi sẽ nghĩ thông thôi.” Đây là đoạn phiền não ở tầng nông. Đoạn phiền não ở tầng sâu là gì? Đó là khi một việc không tốt xảy ra, con có thể nghĩ từ trong tiềm thức sâu thẳm rằng: “Chỉ cần là con người, hễ sống trên thế gian này thì chuyện gì cũng có thể xảy ra, và chuyện này rồi cũng sẽ qua đi.” Như vậy, con đã đoạn trừ phiền não ở tầng sâu. Còn đoạn phiền não ở tầng cao nhất chính là: Trong ý thức sâu thẳm chỉ biết là có việc này, nghĩ qua một cái là buông xuống được ngay.


Trong quá trình Con dịch và chia sẻ, nếu có gì chưa đúng lý, đúng pháp ,Cúi xin Chư Phật, Bồ tát, Long thiên hộ pháp, Sư phụ từ bi tha thứ cho Con