II. Bước theo Lư Đài Trưởng chân thành tu học Những nhận thức, cảm ngộ, sự cảm ứng thần kỳ chân thật và phản hồi sau khi niệm kinh theo Pháp Môn Tâm Linh của Quán Thế Âm Bồ Tát. Do giới hạn về dung lượng trang sách, tại đây chúng tôi chỉ xin liệt kê một vài bài viết của thính giả và cư dân mạng về những nhận thức, cảm ngộ, sự cảm ứng thần kỳ có thật cũng như phản hồi sau khi bước theo Lư Đài Trưởng tu học, tụng kinh theo Pháp Môn Tâm Linh của Quán Thế Âm Bồ Tát. Nếu quý vị muốn tìm hiểu thêm nhiều nội dung khác, xin vui lòng truy cập vào trang Blog của Đài Trưởng Lư Quân Hoành.
Địa chỉ Blog của Lư Quân Hoành Đài Trưởng: http://lujunhong2or.com
1. "Bạch Thoại Phật Pháp" là cốt lõi thực sự của việc tu tâm tu hành.
Bên cạnh chúng ta có rất nhiều đồng tu, vẫn luôn vận dụng Ba Đại Pháp Bảo: "Phát nguyện, Niệm kinh, Phóng sinh", giúp giải quyết được nhiều phiền não và khởi phát niềm tin ban đầu vào việc học Phật. Thế nhưng sau vài năm, cảnh giới và mức độ giác ngộ vẫn dậm chân tại chỗ, các loại rắc rối và mâu thuẫn trong cuộc sống vẫn tiếp diễn không ngừng, nghiệp chướng tiêu trừ rất chậm. Thời gian trôi đi, niềm tin suy giảm, sinh tâm giải đãi, nghi ngờ và thối chuyển, quay trở lại trạng thái sống trước kia, thậm chí tạo khẩu nghiệp, đoạn huệ mạng của người khác. Ngoài nguyên nhân cá nhân, một điểm rất quan trọng là họ không coi trọng việc học Bạch Thoại Phật Pháp, chưa thực sự bắt đầu tu tâm, mà chỉ đang thực hành một số bài tập bổ trợ cho việc học Phật như: hằng ngày niệm kinh làm Kinh bài tập, thường xuyên phóng sinh... Vì vậy, phần lớn những gì nhận được thực tế chỉ là phước báo nhân thiên, còn tập khí tham-sân-si vẫn không hề thuyên giảm. Đôi khi, trong sự mong cầu linh nghiệm khi học Phật, lại khởi sinh thêm nhiều ham muốn lớn hơn, coi Pháp Môn như cái "bồn chứa bảo vật" để thỏa mãn dục vọng cá nhân, mọi cầu khẩn nơi nhân gian đều dùng Ba Đại Pháp Bảo để cầu, thậm chí có người cầu thăng quan phát tài, cầu không được liền sinh tâm oán hận. Một khi gặp phải phiền não, họ vẫn giữ lối suy nghĩ cũ từ trước khi học Phật giáo để giải quyết vấn đề, dẫn đến cuộc sống thực tế không được cải thiện, niệm kinh cũng không đạt được hiệu quả lớn.
I. Học Phật không có sự dẫn dắt của trí tuệ, thật sự rất khó tiêu trừ nghiệp chướng
Trong Phật môn có câu: “Có tín mà không trí thì tăng trưởng ngu si, có trí mà không tín thì tăng thêm ngã mạn”. Vì vậy, Sư Phụ dạy chúng ta rằng, học Phật nên học theo sự "Bi Trí song vận", "Phước Huệ song tu" của Bồ Tát. Cốt lõi của Phật Pháp không rời xa trí tuệ, mọi thiện hạnh nếu rời xa trí tuệ đều là hữu lậu, chỉ là đang tăng thêm phước báo trong luân hồi mà thôi, đó không phải là tu hành chân chính. Thực tế, phước báo nhân thiên chỉ khiến chúng ta thỏa mãn nhất thời, nếu không có công đức che chở, nghiệt chướng và kiếp nạn định sẵn trong vận mệnh vẫn sẽ đến đúng kỳ hạn. Thậm chí, trong quá trình cầu phước báo, chúng ta có thể vô tình tạo nên nghiệp mới. Đây cũng chính là một trong những nguyên nhân khiến một số đồng tu nhìn bề ngoài thì làm rất nhiều việc thiện, nhưng thực tế lại gặp rắc rối chồng chất; có người bình thường hầu như cầu gì được nấy, nhưng bỗng nhiên lại gặp phải đại kiếp đại nạn.
Vì vậy, khi chúng ta làm việc thiện, giúp người, phóng sanh mà sanh khởi lòng bi mẫn đối với chúng sanh khổ nạn, mong cầu họ ly khổ đắc lạc thôi thì vẫn chưa đủ. Chúng ta cần phải nghiêm túc học tập 《Bạch Thoại Phật Pháp》 để đạt được đại trí tuệ chân thật của thế gian và xuất thế gian. Chỉ dưới sự dẫn dắt của trí tuệ, mọi thiện hạnh mới dần trở nên viên mãn và tích lũy được vô lượng công đức. Nếu không có chánh kiến sanh ra từ trí tuệ, thì dù có niệm kinh hằng ngày cũng khó đạt được hiệu quả tốt. Bởi lẽ kinh văn chính là nguyện lực và pháp thân xá lợi của chư Phật Bồ Tát; nếu dùng tâm đầy chiếm hữu, dục vọng, thậm chí oán trời trách người để niệm, thì đã cách xa tâm Phật vạn dặm, vậy làm sao có thể cảm ứng với chư Phật Bồ Tát – những bậc đại diện cho từ bi và trí tuệ? Làm sao có thể đắc được sự gia trì? Và những lời kinh niệm ra làm sao có thể có được hiệu quả tốt đây?
II. Vì sao nói học tập 《Bạch Thoại Phật Pháp》 là môn học bắt buộc của người học Phật
Vốn dĩ chúng ta không hề thấu hiểu Phật pháp sâu xa rộng lớn, cũng không thấu tỏ những lợi ích to lớn mà việc học Phật mang lại cho sinh mệnh. Sư phụ dùng đủ mọi pháp phương tiện để tiếp dẫn, mục đích cuối cùng không phải là để chúng ta mãi dừng lại ở tầng thứ tín ngưỡng mưu cầu phúc báo nhân thiên, mà là trước hết giúp giải quyết những thống khổ ở nhân gian, tạo ra những điều kiện thuận lợi để đi sâu vào tu học.
Sư phụ đã chuyển ngữ bộ 《Bạch Thoại Phật Pháp》 cùng một loạt các tinh hoa giáo lý ngắn gọn, rõ ràng, đồng thời đưa vào phạm vi bắt buộc, chính là yêu cầu chúng ta bắt đầu thực sự tu hành — tịnh hóa và cải tạo tâm linh, bắt đầu từ những lý luận cơ bản, cho đến khi sanh khởi xuất ly tâm, Bồ Đề tâm, và chứng đắc Không tánh kiến.
Từ bi và trí tuệ như hai bánh của một cỗ xe, như đôi cánh của một loài chim, thiếu một đều không thể được. Nếu chúng ta chỉ hiểu việc học Phật đơn thuần là thông qua phát nguyện, niệm Kinh, phóng sanh để tiêu trừ bệnh khổ, đạt được lợi ích hiện tiền, thì dần dần sẽ nảy sinh tâm lý ỷ lại và đòi hỏi, xem Phật Bồ Tát như "bảo hiểm". Cuối cùng, việc học Phật lại biến thành học cái tham, mà không xây dựng được lòng kính ngưỡng đối với chân lý và sự thực chứng trong đời sống. Chỉ dựa vào việc thọ hưởng lợi ích nhân gian, con đường học Phật chẳng những sẽ mất đi phương hướng đúng đắn, mà cũng không thể kiên trì bền lâu. Huống hồ, sự "hữu cầu tất ứng" của Phật Bồ Tát cũng không hoàn toàn giống như sự tưởng tượng của thế gian; phần lớn đều có liên quan mật thiết đến động cơ, nghiệp chướng, duyên phận và phước đức của chính mình. Do đó, nếu học Phật mà không minh lý, dùng tâm tham chấp vọng tưởng của nhân gian để cầu nguyện Bồ Tát, thì đa phần sẽ không thấy được hiệu quả.
Trên thực tế, nhiều đồng tu chính nhờ chuyên tâm học tập và thực hành "Bạch Thoại Phật Pháp" mà thấy rõ chân tướng nhân quả luân hồi, tháo gỡ được những nút thắt sân hận nhiều năm, chủ động hóa giải các oán niệm thù xưa, đột phá những quan niệm hạn hẹp, tìm lại sự an lạc trong tâm hồn và cuộc sống, đón nhận sự nâng cao cảnh giới một cách rõ rệt. Đây mới chính là nguồn hạnh phúc chân thật của đời người. Ngược lại, nếu không nắm vững trí tuệ Phật pháp, tiếp tục tạo nghiệp trong vô minh, khi gặp vấn đề mới dùng "Ba Đại Pháp Bảo" để giải quyết một cách bị động, thì chúng ta sẽ mãi phải đối phó với những nghiệp chướng liên tục phát sinh, kiệt sức vì bôn ba, cuối cùng mất đi niềm tin. Sư phụ xem việc học "Bạch Thoại Phật Pháp" là Pháp bảo thứ tư cần phải có trong tu hành, là dấu ấn cho thấy việc tu học của pháp môn đã bước lên một tầm cao mới, một bước tiến từ tiêu nghiệp, tích phước đến minh tâm kiến tánh. Nếu chúng ta không thể tiến bước cùng thời đại, sẽ không thể nhận được lợi ích tổng thể của việc học Phật.
III. Vì sao nói tại gia học Phật thích hợp đi theo con đường Phật giáo Nhân gian?
Đặc tính ưu tiên lợi ích nhân gian của Phật giáo vốn là bản hoài thiết giáo của đức Thế Tôn. Qua sự đề xướng của Thái Hư Đại sư và sự không ngừng hoàn thiện của các bậc Thánh hiền Đại đức , lý luận Phật giáo Nhân gian đã chỉ ra cho đông đảo người tại gia một con đường tu hành đi từ hoàn thiện nhân cách đến thành tựu Phật quả. Con đường này xây dựng trên cơ sở cải thiện nhân sinh hiện thực, khuyến khích chúng ta học tập trí tuệ Bát Nhã, thực hành Tứ nhiếp Lục độ ngay tại cương vị xã hội của mình để lợi lạc hữu tình, từ đó thành tựu Phật đạo Đại thừa trong việc xây dựng Tịnh độ nhân gian. Quan niệm tu học này vừa vẹn toàn an lạc hạnh phúc nhân gian, vừa hướng đến sự giác ngộ thành tựu xuất thế gian; không chỉ tăng trưởng hạnh phúc gia đình, thúc đẩy xã hội ổn định phát triển, mà còn giúp người tu học ngày càng viên mãn về nhân cách, đạt đến bậc Hiền Thánh.
Người bình thường chúng ta có gánh nặng gia đình, trách nhiệm xã hội, không thể ai cũng xuất gia tu hành, cũng không có thời gian để chuyên sâu kinh điển, tọa thiền, buông bỏ trần duyên để nhất tâm cầu giải thoát như hàng xuất gia. Vì vậy, tại gia và xuất gia học Phật giống như cùng leo lên một ngọn núi cao, nhưng đi bằng hai con đường khác nhau. Tại gia học Phật tuy cũng lấy Giới - Định - Tuệ làm cốt lõi giống như xuất gia, nhưng vì cảnh giới, trách nhiệm và nghĩa vụ cá nhân khác nhau, nên điểm khởi đầu và trọng tâm tu học của chúng ta có sự khác biệt rất lớn so với xuất gia. Trong sự tu học Phật pháp, có Nhân thừa nhấn mạnh giữ Ngũ giới, Thiên thừa hành Thập thiện, Thanh văn Duyên giác thừa đoạn trừ phiền não đắc giải thoát, và Bồ Tát thừa lợi ích chúng sinh. Tùy theo đối tượng tu học, xuất gia thường lấy Tứ Thánh Đế và mục tiêu cầu giải thoát làm khởi điểm; trong khi đó, tại gia học Phật chủ yếu bắt đầu từ việc giữ Ngũ giới, làm người tốt, làm tròn trách nhiệm. Nếu không đặt định được nền tảng đạo đức nhân cách tốt đẹp, làm sao có thể tu tốt đạo Bồ Tát Đại thừa? Nếu ngay cả một người tốt theo nghĩa thông thường còn chưa đạt được, thì dù học nhiều kiến thức lý luận đến đâu cũng chỉ là làm phong phú thêm hệ thống tri thức, vĩnh viễn không thể trở thành vị Phật Bồ Tát vô ngã vị tha.
IV. “Bạch Thoại Phật Pháp” tuân thủ nghiêm ngặt tư tưởng giáo hóa của Phật giáo Nhân gian
Trọng tâm của Phật giáo Nhân gian là làm nổi bật Nhân thừa tạo dựng hạnh phúc đời người, xã hội hòa hợp và Bồ Tát thừa lợi lạc chúng sinh. Trong “Bạch Thoại Phật Pháp”, hai phương diện tu học này cũng được đặc biệt nhấn mạnh.
Trong “Hướng dẫn Hoằng pháp Độ người”, Sư Phụ đã giới thiệu ngắn gọn về ý nghĩa của Pháp môn: “Pháp Môn Tâm Linh hoằng dương Phật pháp Nhân gian, truyền thừa văn hóa Trung Hoa, thúc đẩy các nền văn minh giao thoa và cùng soi rọi học hỏi lẫn nhau, góp phần cho xã hội an định hòa hợp, là Phật pháp chính tín. ... Pháp Môn Tâm Linh chính là đem Phật pháp kết hợp với nhân sinh, ứng dụng vào thực tiễn, hòa nhập vào đời sống thường nhật của bách tính, để mỗi người thông qua Ba Đại Pháp Bảo ‘Phát nguyện, Niệm kinh, Phóng sinh’ mà gột rửa tâm linh, khiến tâm hồn thêm lương thiện từ bi, khiến tâm cảnh thêm an tịnh tường hòa... Đề xướng việc coi trọng nhân sinh, sống trọn vẹn trong hiện tại, trước hết làm người tốt mới có thể thành Phật; chủ trương dùng Phật pháp để hóa giải các loại khó khăn trên đường đời, dùng trí tuệ để chuyển hóa các cuộc khủng hoảng và tranh đấu, thực hiện xã hội hòa hợp, tiến bộ và phát triển.”
Trong xã hội hiện đại, điểm khởi đầu tu học Ngũ giới Thập thiện đối với một bộ phận người vẫn khó lòng tiếp nhận hoàn toàn; ví như nhiều người cho rằng chỉ cần không phạm pháp là được. Đối với những người tạm thời chưa thể tiếp nhận Ngũ giới Thập thiện, Sư Phụ dùng đạo đức Nho gia – Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Tín – để độ hóa. Dù duyên Phật chưa chín muồi, nhưng nếu trở thành người có chí hướng, biết đối nhân xử thế và lập thân tại đời, thì đối với xã hội cũng có lợi ích to lớn. Huống chi, những phẩm chất cao quý như tận trách với gia đình, tận trung với quốc gia chính là nền tảng quan trọng để tiến xa hơn trên con đường học Phật, phát tâm Bồ đề Đại thừa. Khi duyên Phật chín muồi, tự nhiên họ sẽ tin nhận và thâm nhập vào sự giáo hóa sâu sắc hơn của Phật pháp. Do đó, nội dung của “Bạch Thoại Phật Pháp” được cấu thành từ đạo đức Nho gia và hệ thống lý luận Phật giáo từ nông đến sâu.
Học “Bạch Thoại Phật Pháp”, không chỉ là học vài quyển sách, mà còn bao gồm mọi phương diện như các chương trình phát thanh, diễn thuyết tại Pháp hội, giảng học tại Quan Âm Đường v.v. Trong các lời khai thị, Lời khuyên của Sư phụ dành cho những người đang bối rối về các mối quan hệ giữa người với người, Sư phụ dạy họ cách buông bỏ sân hận, sửa đổi tính khí, đặt mình vào hoàn cảnh người khác để đối xử thiện lương; đối với những người có tài nhưng không gặp thời, Sư phụ khuyên họ siêng năng tụng kinh, hành thiện bố thí, gieo trồng phúc đức để được quý nhân trợ giúp; đối với những người trầm cảm bi quan, tiền đồ vô vọng, Sư phụ khích lệ họ rằng đời người là vô thường, trong nghịch cảnh luôn ẩn chứa những hy vọng tốt đẹp... Những điều này đã giúp vô số người tìm lại được sự tự tại về thân tâm và hạnh phúc trong cuộc sống. Những diệu pháp này hoàn toàn nhất quán về tông chỉ với những giáo huấn của Đức Phật năm xưa trong các kinh điển như “Kinh Thiện Sinh”, “Kinh A Hàm” về việc người tại gia làm thế nào nương theo Bát Chánh Đạo, Tứ Cụ Túc để có được đời sống hạnh phúc; cũng như những khai thị của Thái Hư Đại Sư trong “Phật Giáo Nhân Thừa Chính Pháp Luận”, “Giải Thích Phật Học Nhân Sinh”, “Phật Học Cương Yếu”, và tinh thần trong “Ấn Quang Pháp Sư Văn Sao”. Đây chính là sự vận dụng thực tế của Nhân Thiên Thừa trong đời sống thường nhật. Đúng như Thái Hư Đại Sư đã nói trong “Trình Tự Cư Sĩ Học Phật”: “Cư sĩ học Phật khác với tăng chúng xuất gia: tăng chúng là số ít người trụ trì Phật giáo, chuyên tâm nội tu ngoại hoằng; còn cư sĩ học Phật là kỳ vọng sự phổ cập đến toàn nhân loại, khiến phong tục nhờ đó mà thuần lương, xã hội nhờ đó mà thanh tịnh; từ việc tuân thủ luân thường đạo đức, hoàn thiện nhân cách mà dần tiến tu Thập Thiện Bồ Tát Hạnh.” Trong “Bạch Thoại Phật Pháp” đã giảng giải chi tiết các phương pháp trị tâm để đạt được tịch tĩnh, học Phật để minh hiển trí tuệ; dạy chúng ta trước hết phải hoàn thiện nhân cách, tận trách với nghĩa vụ gia đình và xã hội, không quái ngại chấp trước vào những khoái lạc tạm thời, dùng quán vô thường để nhìn thấu khổ đau, tiêu trừ phiền não, nắm vững giáo nghĩa cốt lõi của Phật pháp, kiến tạo giá trị cao nhất của kiếp nhân sinh, đồng thời dẫn dắt người thân bạn bè giữ giới hành thiện, thực hành Phật pháp. Điều này thể hiện tiến trình của Phật giáo Nhân gian: từ hoàn thiện nhân sinh, tịnh hóa xã hội, đến tiến tu Phật đạo.
V. Hướng dẫn chúng ta chuyển hướng từ thiện nghiệp nhân thiên sang sự tìm cầu trí tuệ Bát Nhã
Thông qua việc học tập "Bạch Thoại Phật Pháp", chúng ta có thể thấu hiểu rằng thiện nghiệp nhân thiên chỉ có thể đắc được thiện báo, rất ít khi có được công đức chân thật, càng không thể đạt được sự giải thoát cho sinh mạng; ngược lại, nếu khởi tâm chấp trước vào thiện nghiệp này, cũng sẽ nảy sinh những nghiệp chướng mới. Sư Phụ khai thị cho chúng ta rằng: nội tu là công, ngoại tu là đức. Sau khi cảm nhận và thấu hiểu lòng từ bi của Phật Bồ Tát đối với chúng sinh, hãy dùng chính phát tâm ấy để làm mọi việc, đối đãi với mọi người, nội ngoại kiêm tu, như vậy trong cuộc sống mới có thể không ngừng tích lũy công đức. Khi cuộc sống lấy Phật pháp làm kim chỉ nam dẫn đường, chúng ta mới tràn đầy lòng tin, sức mạnh và niềm vui.
Sư Phụ yêu cầu chúng ta "chư ác mạc tác, chúng thiện phụng hành", đồng thời trong đời sống phải luôn quán chiếu bản chất của sinh mạng, sinh khởi tâm xuất ly cho đến tâm Bồ đề. Điều này thôi thúc những người có chí nguyện giải thoát khỏi luân hồi sinh tử sẽ tiến thêm một bước, học tập và tìm hiểu về Tứ Thánh Đế, Thập Nhị Nhân Duyên để nhận ra bản chất của sinh mạng, thanh tịnh tâm niệm ý thức, buông bỏ ngã chấp và pháp chấp, bước đi trên con đường tu học Giải thoát thừa. Đây mới được coi là tiến vào giai đoạn thực tu chân chính, đồng thời tạo dựng nền tảng vững chắc cho việc tu học Phật pháp Đại thừa.
Sau khi thật sự bước vào con đường tu hành, Sư phụ luôn khuyến khích chúng ta không nên chỉ thỏa mãn với sự tự giải thoát. Pháp Tiểu thừa chính là nền tảng của Pháp Đại thừa; hoàn thiện bản thân là để có đủ năng lực giúp đỡ chúng sinh. Hãy luôn lấy hạnh nguyện từ bi và trí tuệ của Bồ Tát làm gương, trong từng niệm đều quán chiếu tự tâm, dần dần phá trừ "Tam chấp" , khởi tâm "Vô duyên đại từ, đồng thể đại bi", tích cực hoằng pháp, rộng độ hữu duyên, thực hành Bồ Tát hạnh qua Tứ nhiếp pháp và Lục độ Ba-la-mật ngay trong công việc và đời sống, gieo nhân duyên thành Phật về sau. Trong quá trình Văn - Tư - Tu, chúng ta dần nắm vững trí tuệ Bát Nhã viên dung Trung đạo và vận dụng vào cuộc sống, chuyển hóa những vô minh phiền não thế gian, buông bỏ mọi đối lập, cố chấp và phân biệt, như thực chứng ngộ Tính Không.
Nhờ đó, nhân sinh của chúng ta sẽ ngày càng rộng mở, tự tại; trong sự tự giác gánh vác trách nhiệm mà thật sự buông bỏ cái tôi nhỏ hẹp, đạt đến cảnh giới cao thượng: vì cứu độ chúng sinh mà thành tựu Phật đạo. "Bạch Thoại Phật Pháp" lấy đạo đức Nho gia và Nhân thừa Chánh pháp làm khởi điểm, là cốt lõi thực sự của việc tu học Pháp môn Tâm Linh. Với phương pháp giáo hóa tuần tự theo từng lớp, cùng ngôn ngữ bình dị và những ví dụ sinh động từ đời sống, tác phẩm đã thể hiện mối liên hệ mật thiết giữa Phật pháp và nhân sinh; bằng các phương tiện khéo léo vừa khế lý vừa khế cơ để dẫn dắt đại chúng hữu duyên tin nhận, hiểu thấu, thực hành và chứng ngộ. Điều này cũng thể hiện tôn chỉ của Phật giáo nhân gian là kiến tạo Tịnh độ tại nhân gian, từ việc hoàn thiện nhân cách cho đến lúc viên mãn Phật đạo. Trong sự bình an của đất nước và sự tiến bộ của xã hội, chúng ta tìm thấy bến đỗ xuất thế và con đường thành tựu viên mãn.
Trí Huệ Đồng Tu.
2. Cảm tạ sự cống hiến của Đài Trưởng Lư Quân Hoành đối với giới Phật giáo
Kính gửi Cơ quan Từ thiện Đài Phát thanh Đông Phương:
Xin chào quý vị! Xin chân thành cảm ơn Đài Trưởng Lư Quân Hoành vì những cống hiến và đóng góp to lớn cho giới Phật giáo. Nghe tin Sư phụ Lư Quân Hoành đã lấy thân mạng cúng dường chúng sinh, thị hiện bệnh khổ và nhập Niết-bàn, đây quả thực là một tổn thất to lớn cho giới Phật giáo. Chúng tôi vô cùng thương tiếc, đồng thời cũng xin chúc mừng các đệ tử Pháp môn Tâm Linh đã có một vị Sư phụ công đức vô lượng. Hy vọng lá thư này có thể bày tỏ chút lòng thành đối với những đóng góp của Đài Trưởng Lư Quân Hoành. Tiểu dân là một Phật tử bình thường đến từ Malaysia, gia đình kinh doanh trong ngành lương thực, cũng tham gia đóng góp cho nhiều lĩnh vực khác nhau. Từ nhỏ, tôi thường theo ông bà đến các đoàn thể Phật giáo khác nhau như Phật Quang Sơn, Từ Tế, Hội Sinh Mệnh, Tổng hội Phật giáo, cũng như các tổ chức tôn giáo và từ thiện của các dân tộc khác để hỗ trợ về nhiều mặt. Tục ngữ có câu: “Một hạt gạo nuôi trăm loại người”, trong "Phẩm Phổ Môn" của Kinh Diệu Pháp Liên Hoa cũng có dạy: “Ứng dĩ hà thân đắc độ giả, tức hiện hà thân”, tuy câu chữ khác nhau nhưng ý nghĩa tương đồng. Trong nhiều gia đình người Hoa chúng tôi, các thành viên thường tu học theo những pháp môn khác nhau, gia đình tôi cũng vậy. Ngày thường mọi người đều tôn trọng lẫn nhau, thỉnh thoảng trao đổi những điều đã học, đã nghe. Có thể nói, lương thực là để nuôi sống thân thể, còn văn hóa và tôn giáo cũng giống như lương thực tinh thần. Malaysia chỉ có khoảng 27% người Hoa, từ Trung Quốc đến Nam Dương đã phải trải qua muôn vàn gian khổ. Nếu biết xem các dân tộc khác như chính bản thân mình, lấy dân làm gốc, lấy sinh mạng làm trọng, coi toàn dân như người nhà, thì chúng ta không có lý do gì để tranh luận hơn thua khiến cho chính người thân (đồng bào) của mình phải đau khổ khó chịu. Như nhiều kinh điển đã khai thị, tu học Phật pháp “như người uống nước, nóng lạnh tự biết”, không thể hoàn toàn dùng văn tự để diễn đạt trọn vẹn.
Bởi những tin tức đa chiều từ truyền thông khiến tiểu dân nảy sinh sự quan tâm đối với Đài Trưởng Lư. Sau một thời gian tìm hiểu, trải nghiệm và chiêm nghiệm lịch sử, tôi nhận thấy Ngài thực sự có nhiều điểm tương đồng với Pháp sư Tam Tạng trong sử sách. Pháp Môn Tâm Linh đã thực sự cứu độ vô số người. Với lòng tôn kính Tam Bảo, việc sử dụng Ngôi Nhà Nhỏ và chân thành trì tụng các bài kinh văn được Ngài sắp xếp — vốn là những bài kinh quen thuộc với chúng ta — đã mang lại lợi ích sâu dày.
Pháp Môn Tâm Linh là một cửa Phật rất tốt để xây dựng nền tảng học Phật, và xa hơn nữa là có thể thành tựu vãng sinh. Những dư luận trên báo chí thực tế không giúp ích gì cho những cuộc khủng hoảng hiện nay. Trong bối cảnh chúng ta đang đối mặt với dịch bệnh và thiên tai, Đài Trưởng Lư Quân Hoành dù đang trong lúc lâm bệnh vẫn khai thị cho đại chúng, chẳng quên nỗi khổ của chúng sinh. Chúng ta nên chuyển hóa tâm thái, tri ân các bậc tiền hiền đại đức đã mang lại phúc lành cho hậu duệ Trung Hoa. Kính mong nhân sĩ các giới với tâm thái thấu cảm và tán thán, giữ gìn trí tuệ mà các bậc Đại Đức truyền dạy, tiếp tục chung tay đóng góp cho sự hòa hợp xã hội và phát triển hòa bình.
Một lần nữa, xin thành kính tri ân Đài Trưởng Lư Quân Hoành cùng đội ngũ vì những cống hiến và phụng sự cho xã hội. Nguyện cầu lý niệm từ bi của Đài Trưởng Lư mãi lưu truyền tại thế gian, ban phúc cho muôn dân, cùng các bậc lãnh đạo đại đức các giới chung tay giúp đỡ để nền văn hóa Trung Hoa quý báu được trường tồn dòng chảy.
Kính chúc,
Đệ tử người Hoa tại Malaysia (Đệ tử Pháp môn Tịnh Độ) kính thư.
3. Biết đến Lư Đài Trưởng, mới biết làm một người tốt thực sự là điều vô cùng khó khăn.
Lư Đài Trưởng chưa từng thu phí, vậy mà lại bị người ta ác ý viết thành có thu phí. Trong xã hội ngày nay, ngay cả việc đi vệ sinh công cộng hay tham gia một khóa học trực tuyến bình thường cũng đều phải trả tiền. Thế nhưng các buổi diễn giảng của Đài Trưởng Lư luôn miễn phí vào cửa, mọi thứ bao gồm cả các bữa ăn đều miễn phí. Việc bái sư cũng hoàn toàn không cần chi trả bất cứ khoản phí nào. Tôi chính là người đã trực tiếp trải nghiệm; nếu bạn lựa chọn tin vào những bài viết không rõ nguồn gốc mà không sẵn lòng tin tưởng một con người thực tế bằng xương bằng thịt như tôi, thì chỉ có thể nói đó là một loại duyên phận.
Năm 21 tuổi, tôi gặp được Lư Đài Trưởng. Đến nay đã 9 năm, năm nay tôi 30 tuổi, có thể nói suốt 9 năm qua đều là Đài Trưởng dẫn dắt tôi trưởng thành. Vì vậy, nếu bạn có hứng thú nghe những báo cáo không thực trên mạng, chi bằng hãy lắng nghe một người luôn gặp trực tiếp Đài Trưởng như tôi kể về những gì tôi đã thực sự trải nghiệm. Ban đầu tôi quan tâm đến Lư Đài Trưởng là vì cha tôi đột ngột qua đời cách đây 10 năm. Sự ra đi của cha là cú sốc lớn, làm tan vỡ mọi thứ trong tôi.
Tôi đã luôn tìm kiếm xem cha mình rốt cuộc đang ở đâu, ai có thể biết được cha tôi sau khi mất đã đi về đâu. Sau khi cha qua đời, tôi mất đi ý nghĩa của sự sống. Từ nhỏ, mọi người đều dạy rằng phải học hành chăm chỉ để báo đáp cha mẹ, và cha chính là người tôi muốn báo đáp nhất. Lúc đó không một ai có thể nói cho tôi biết, khi cha mất rồi thì việc học hành chăm chỉ là để làm gì? Chẳng lẽ chúng ta học tập và làm việc chỉ đơn thuần là để kiếm tiền sao?
Tôi đã đi khắp các hiệu sách, đọc đủ loại sách tôn giáo, triết học, đến các tu viện nghe nhiều Pháp sư giảng Pháp, nhưng vẫn không tìm được câu trả lời. Một đêm nọ, tôi cảm thấy mình không thể chống chọi thêm được nữa, trong nỗi đau khổ tột cùng, tôi quỳ trước bàn thờ Phật tại gia cầu xin Quán Thế Âm Bồ Tát: "Xin Bồ Tát cứu con, cứu cứu con với." Tôi biết con người không được phép tự sát, nhưng tôi không biết mình sống tiếp thì có thể làm được gì. Sau khi cầu xin Bồ Tát không lâu, tôi đã gặp được Lư Đài Trưởng. Khi ấy có một bài báo viết rằng: "Lư Đài Trưởng - Quán Âm tái thế." Tôi thật sự không ngờ rằng lời cầu nguyện đêm đó của tôi, Quán Thế Âm Bồ Tát thực sự nghe thấy được. Có lẽ đây chính là lòng Đại từ Đại bi của Quán Thế Âm Bồ Tát, tầm thanh cứu khổ, hữu cầu tất ứng.
Từ nhỏ, tôi rất ít khi hoàn toàn tin tưởng bất kỳ ai, huống chi là người xa lạ. Trước khi quyết định theo học Lư Đài Trưởng, tôi đã tìm đọc hết tất cả các bài viết liên quan đến Ngài — cả tích cực lẫn tiêu cực. Những điều người ta nói không hay về Đài Trưởng, tôi đều đọc kỹ, nhưng khi đối chiếu với những khai thị trong blog của Ngài, tôi rút ra kết luận: những người chỉ trích Đài Trưởng thực chất chưa hề đọc kỹ lời khai thị, họ không thật sự tìm hiểu sâu, viết đi viết lại cũng chỉ xoay quanh vài luận điểm không đúng trọng tâm. Lư Đài Trưởng có đến 60 quyển sách khai thị Phật pháp, tôi đều đã đọc qua. Thử hỏi, những người viết bài công kích Ngài có từng đọc qua một quyển nào chưa? Phần lớn các phóng viên hợp đồng viết bài là để kiếm lượt xem, để tăng độ phủ sóng, để kiếm tiền, bởi hiện nay tin tức có thể gây chú ý không nhiều, nhưng chỉ cần bài viết liên quan đến Lư Đài Trưởng thì sẽ dễ dàng bùng nổ. Dù có đúng sự thật hay không, họ vẫn viết. Còn tôi, là bạn của bạn, kể lại trải nghiệm của mình, tôi không thu được bất kỳ đồng tiền nào từ bạn cả.
Tháng 8 năm 2012, tôi tham dự buổi diễn giảng Phật học của Lư Đài Trưởng tại Penang, vào cửa hoàn toàn miễn phí. Khi Ngài rời đi, rất tình cờ, tôi đã được bắt tay Ngài. Tôi mang về vài quyển kinh văn và sách khai thị. Suốt toàn bộ sự kiện, tôi không phải trả bất kỳ khoản phí nào. Tháng 3 năm 2013, tôi chính thức bái Lư Đài Trưởng làm Sư phụ. Điều kiện để bái sư là gì? Rất đơn giản: cố gắng ăn chay, không làm nghề sát sinh, mỗi ngày trì tụng Chú Đại Bi, Tâm Kinh, Lễ Phật Đại Sám Hối Văn, và viết một bản cảm ngộ học Phật. Đến Quan Âm Đường lấy một tờ biểu mẫu, điền xong rồi gửi email đi, thường thì nếu không viết quá sơ sài thì đều sẽ được chấp thuận.
Biểu mẫu là miễn phí, đăng ký là miễn phí, bái sư cũng là miễn phí. Không chỉ miễn phí, ban tổ chức còn phải bỏ ra rất nhiều để hỗ trợ chúng tôi: cung cấp bữa ăn miễn phí, địa điểm miễn phí và cả thẻ đệ tử miễn phí.
Năm 2013, tôi gọi điện thoại vào chương trình của Lư Đài Trưởng, tôi không hề phải trả tiền. Cuối năm 2013, tôi gặp Lư Đài Trưởng tại Sydney, việc đầu tiên Ngài làm là tặng tôi một chuỗi tràng hạt, Ngài rất từ bi gọi tôi: “Em gái nhỏ, chào con nhé”, và còn khai thị cho tôi rất nhiều điều. Tôi cũng đã ăn trái cây tại Quan Âm Đường, tôi không phải trả tiền.
Năm 2014, tôi lại gặp Lư Đài Trưởng, Ngài vẫn từ bi nhắc nhở tôi rất nhiều việc. Tôi đã ăn rất nhiều bữa tại Quan Âm Đường, tất cả đều không phải trả tiền.
Năm 2015, khi nhìn thấy tôi, Lư Đài Trưởng nói: “Ơ, sao con lại gầy đến mức này?” Sư phụ mỉm cười, từ bi nhìn tôi một cái, tôi chắp tay hợp thập mỉm cười với Sư phụ. Từ đó về sau, không còn ai nói với tôi rằng: “Con ăn nhiều một chút, con gầy quá rồi.” Tôi bắt đầu tăng cân, không phải quá béo, nhưng cũng không còn gầy gộc như trước nữa. Sự gia trì điều chỉnh thân thể lần này, tôi cũng không phải trả tiền.
Năm 2014, tôi 23 tuổi, đối diện với những lời phỉ báng, tôi đã yếu đuối mà rơi lệ. Tôi thật sự không ngờ rằng việc dạy người học Phật miễn phí lại có thể bị bôi nhọ. Tôi không ngờ rằng bài viết lại có thể tùy tiện viết bừa như thế. Con người vì lợi ích cá nhân mà có thể làm đủ mọi chuyện, con người có thể không sợ nhân quả.
Năm 2015, tôi 24 tuổi, đối diện với những lời phỉ báng, tôi không còn rơi lệ nữa, nhưng lần đó tôi đã tức giận. Tôi cảm thấy bất bình, tôi cảm thấy tại sao con người có thể làm những việc quá đáng đến thế!
Năm 2016, tôi 25 tuổi, đối diện với phỉ báng, tôi không còn cảm giác gì nữa, lần đó tôi chỉ nói: “Ồ, lại nữa rồi.”
Năm 2017, tôi 26 tuổi, đối diện với phỉ báng, tôi căn bản không muốn bận tâm. Bởi vì chúng tôi biết những gì họ viết đều không phải sự thật, những bài viết sai sự thật chỉ càng củng cố thêm sự kiên trì của tôi, bởi vì chúng tôi đều biết Sư phụ căn bản không giống như những gì họ viết. Mục đích là gì ư? Hãy yên tâm, tôi sẽ không vạch trần. Người có trí tuệ tự nhiên sẽ có khả năng minh xét rõ ràng.
Cho đến nay, tôi đã 30 tuổi, tôi chỉ muốn nói: Cảm ơn họ đã thành tựu cho chúng tôi, sự kiên định của chúng tôi đều đã được tôi luyện qua gian khó. Nhưng thật ra tôi không hề dũng cảm đến thế, cũng chẳng vĩ đại như vậy, tất cả đều là nhờ Sư phụ từ bi nâng đỡ chúng tôi. Những khổ đau mà Sư phụ phải gánh chịu, tôi không có dũng khí và cũng không thể nào tưởng tượng nổi. Tôi chân thành chúc phúc cho những người bình luận, mong rằng trong đời này bạn có thể tìm được vị Thầy đưa bạn vượt thoát lục đạo luân hồi. Tôi đã tìm được vị Thầy của mình, và tôi thật lòng chúc phúc cho bạn cũng tìm được vị Thầy của bạn. Nếu bạn được an ổn, tôi cũng chẳng nề hà chi. Dù tôi không tu theo vị Thầy của bạn, tôi tuyệt đối cũng sẽ không phỉ báng Ngài, bởi vì đó là sự tu dưỡng mà Thầy tôi đã dạy. Vị Thầy của bạn tốt thế nào, tôi không rõ, không cần tôi phải nói cho bạn, chính bạn tự biết; Thầy của tôi tốt ra sao, bạn không rõ, cũng không cần bạn phải nói cho tôi, chính tôi tự biết rõ. Đối diện với dư luận, sự bôi nhọ, phỉ báng, Đài Trưởng chỉ nguyện nói đó là “hiểu lầm”. Ngài luôn dạy chúng tôi rằng: Phải tôn kính tất cả các Pháp môn khác, tôn kính tất cả các bậc Pháp sư, tuyệt đối không được nói người khác không tốt. Người ta có thể nói chúng tôi không tốt, nhưng chúng tôi tuyệt đối không được nói người khác không tốt, nhất định phải tôn kính tất cả mọi người. Dù cho chúng tôi có đủ lý do để phản bác, Đài Trưởng vẫn luôn dạy rằng nếu đi tranh luận thì sẽ không bao giờ kết thúc, mà tranh luận tuyệt đối không phải việc người học Phật nên làm, đừng bận tâm.
Đài Trưởng luôn dạy chúng tôi, người học Phật nhất định phải có tâm lượng rộng mở như vũ trụ, chẳng lẽ tâm lượng của Phật lại hẹp hòi thế sao? Lư Đài Trưởng khai thị: “Hôm nay cho dù bạn có phỉ báng Phật, Phật cũng chỉ mỉm cười, bởi vì nhân quả là công bằng, chúng ta không thể nào thay đổi. Đừng vì một vài lời của người khác mà làm ảnh hưởng đến tâm Phật chí thành hướng thiện của bạn. Tâm Phật ai ai cũng có, ngay cả người xấu nhất cũng có những người bạn tâm giao. Cho nên, tiếng phỉ báng không đáng sợ, đáng sợ là bạn lại tin vào nó, đó chính là bạn đã rơi vào cạm bẫy của ma vương rồi! Vì vậy, hết thảy âm thanh nơi nhân gian đều là giả tạm, đều vô sinh vô diệt, không tiếng không vang, cứ để mặc cho nó tan biến thành tro bụi.
Các bạn nhất định phải định trụ lấy tâm mình, mãi mãi phải hiểu rằng: Dù cho người khác có phỉ báng thế nào đi nữa, nhưng tôi biết Quán Thế Âm Bồ Tát là thật, thế là đủ rồi.” Hãy theo sát Quán Thế Âm Bồ Tát, theo sát tiếng nói của Đài Trưởng, để chúng ta cùng nhau tiến về phương Tây, cùng bước lên con thuyền Đại Pháp của thời Mạt Pháp, giương buồm ra khơi hướng về nẻo Tây, trên đường độ nhân giữ vững chánh niệm.
Trong gần mười năm hoằng pháp, một người nhỏ bé như tôi đã chứng kiến đủ sự xấu xa của nhân tính và bóng tối của xã hội, nhưng đồng thời tôi cũng nhìn thấy được lòng thiện lương của con người. Điều tôi biết ơn nhất là, sau khi trải qua bao nhiêu chuyện, chúng tôi vẫn giữ được một trái tim thuần thiện, không hề có chút oán hận hay sân hận nào; tất cả đều nhờ vào sự giáo huấn kiên định của Sư phụ. Sư phụ chưa bao giờ mang đến cho chúng tôi dù chỉ một chút cảm xúc tiêu cực, Người luôn dạy chúng tôi phải làm một người học Phật đầy lòng từ bi.
Mười năm qua, có lẽ những gì bạn thấy chỉ là những tin tức không đúng sự thật trên mạng, hay những lời bàn tán theo đám đông. Nhưng mười năm ấy, những gì tôi nhìn thấy tại hiện trường các buổi Pháp hội là những con người thật sự, bằng xương bằng thịt, đến từ khắp nơi trên thế giới đang bày tỏ lòng biết ơn vô hạn đối với Lư Đài Trưởng, trong đó có cả tôi và gia đình tôi. Mười năm này, dưới sự che chở của Quan Thế Âm Bồ Tát, tôi và gia đình đã sống tốt thế nào, tự bản thân tôi biết rõ nhất. Điều tôi nghĩ thật ra rất đơn giản: tôi chỉ không muốn bất kỳ ai phải giống như mình, chỉ trong một đêm mà mất đi người mình yêu thương nhất và người yêu thương mình nhất. Nỗi đau ấy tôi đã từng gánh chịu, nên tôi không muốn có thêm nhiều người phải trải qua cảm giác đau thắt lòng ấy nữa, không muốn mọi người khi đối diện với sinh ly tử biệt lại bất lực như tôi đã từng.
Trên đời này, rất nhiều điều không thuận lợi đều có thể thay đổi nhờ học Phật; rất nhiều việc có thể được hóa giải và tránh được từ trước. Tôi chỉ đơn thuần muốn mang Phật Pháp tốt đẹp này đến với nhiều người hơn nữa. Nhưng tôi chưa bao giờ chủ động ép buộc ai phải học Phật, bởi vì tất cả đều là tùy duyên. Người có duyên tự nhiên sẽ học, có duyên thì đuổi cũng không đi, người không có duyên thì mời cũng không đến. Hà tất phải buông lời ác khẩu?
Nếu bạn thật sự là một người học Phật, bạn nhất định sẽ hiểu rằng, thế gian này mọi sự đều tùy thuộc vào duyên phận. Kiếp này chúng ta gặp được ai, đều là duyên nợ mang theo từ tiền kiếp. Đạo lý này rất đơn giản: Trên thế giới có rất nhiều thầy dạy toán, không thể nói vị thầy nào là giỏi nhất; người mà bạn có duyên gặp gỡ, người bạn cảm thấy phù hợp với mình thì đó chính là vị thầy tốt nhất đối với bạn; điều đó cũng không có nghĩa là những thầy dạy toán khác không giỏi. Phật Pháp có tám vạn bốn ngàn pháp môn – ai có thể liệt kê hết được tám vạn bốn ngàn pháp môn ấy đây?
Liệu những gì Lư Đài Trưởng giảng dạy có phải là Phật Pháp hay không? Những người phê bình ấy đã xem được bao nhiêu bài khai thị của Người, đã đọc được bao nhiêu cuốn sách do Người viết? Ai có đủ trí tuệ để phán xét điều gì là Phật Pháp, điều gì không phải? Chẳng lẽ chỉ vì tự thân học được một chút giáo lý, đọc được vài bộ kinh điển là đã có thể tùy tiện phán xét người khác sao? Phật Pháp dạy chúng ta về nhân quả, duyên phận, buông bỏ và giải thoát. Nếu thật sự là người thực tu, tại sao lại không sợ nhân quả mà không ngừng tạo khẩu nghiệp? Bất kể bên ngoài bình luận ra sao, lăng mạ khó nghe thế nào, dùng những lời lẽ hạ đẳng đến đâu, mười năm qua tôi đều đã chứng kiến. Mỗi buổi Pháp hội, mỗi cuốn sách, cho đến cả những lời dặn dò sau cùng của Lư Đài Trưởng, đều là chỉ dạy chúng ta cách siêu thoát khỏi lục đạo luân hồi. Nếu dạy người buông bỏ Tham - Sân - Si, siêu thoát lục đạo mà không phải là Phật Pháp, vậy xin hãy cho tôi biết, thế nào mới thật sự là Phật Pháp? Hãy thử nghĩ xem, nếu hôm nay bạn đứng ra giúp đỡ một người mà không thu một đồng phí nào, nhưng người đời lại khăng khăng nói bạn trục lợi. Một công việc không mưu cầu tư lợi, chỉ vì nói ra sự thật mà vẫn bị mắng chửi, tôi tin rằng chẳng mấy ai còn tâm trí để tiếp tục cứu người. Thế nhưng Lư Đài Trưởng vẫn sẵn lòng, chỉ vì mong muốn thêm một người tin vào nhân quả, bước chân vào cửa Phật. Thậm chí không nhất thiết phải học Pháp Môn Tâm Linh, chỉ cần học Phật thôi cũng đều là việc thiện lành. Đối với tôi, Sư phụ là người vô cùng dũng cảm và từ bi. Nếu là tôi, có lẽ tôi đã sớm từ bỏ; trên thế gian này cũng hiếm ai sẵn lòng hành trì như thế. Có người nói khi xem Đồ Đằng, Lư Đài Trưởng rất nghiêm khắc, tại sao lại phải phê bình người khác? Nếu hôm nay bạn có thần thông của Bồ Tát, nhìn thấu những việc ác mà người đối diện đã làm, tôi không biết bạn có còn đủ tâm can để giúp họ nữa không? Có lẽ bạn sẽ quay lưng bỏ đi ngay lập tức. Nhưng Lư Đài Trưởng vẫn sẵn lòng cứu độ. Tại sao phải phê bình người? Những người có khả năng nhìn thấy thế giới tâm linh đều hiểu rõ: khi Đài Trưởng xem Đồ Đằng, thực chất là đang thương lượng với vong linh trên thân người đó. Nhiều khi do vong linh không chịu buông tha, nếu Đài Trưởng không phê bình để vong linh "nguôi giận", liệu họ có chịu buông tay không? Có rất nhiều việc mắt trần không thể thấu thị, nhưng những người hiểu đạo, tự nhiên sẽ thấu hiểu.
Nếu như bạn cũng giống như Lư Đài Trưởng, sẵn sàng gánh vác tất cả ác nghiệp từ tiền kiếp và kiếp này của tôi, thì khi đó tôi mới tin lời bạn nói. Thử hỏi trên đời này ai nguyện ý gánh nghiệp cho người khác? Nhưng, Sư Phụ của tôi lại sẵn lòng làm điều đó. Trong mười năm hoằng pháp, Sư Phụ đã thu nhận hơn ba vạn đệ tử, những nghiệp chướng ấy nặng nề biết bao, to lớn biết bao. Nhiều khi đối với những Phật hữu mới tu học, chúng tôi còn ngần ngại không dám nộp đơn xin bái sư, nhưng Sư Phụ đều từ bi thu nhận. Ngài chấp nhận một mình gánh vác, không hề thu bất kỳ chi phí nào, dù phải gánh lên mình thân đầy nghiệp chướng, Ngài cũng chỉ yêu cầu chúng tôi học Phật cho tốt, buông bỏ Tham - Sân - Si, yêu cầu chúng tôi phải siêu thoát lục đạo, trở về bên Quán Thế Âm Bồ Tát. Sư Phụ nói không phải Ngài muốn thu nhận đệ tử, mà là Quán Thế Âm Bồ Tát từ bi bảo Ngài: “Con hãy thay ta thu nhận đi.” Tôi xin khẳng định lại một lần nữa, từ lúc nộp đơn xin cho đến khi chính thức bái sư, tất cả đều hoàn toàn miễn phí. Thử hỏi một sinh viên chưa tốt nghiệp đại học như tôi thì lấy đâu ra tiền?
Trong mỗi buổi lễ bái sư, Lư Đài Trưởng đều hao tổn chân khí để lần lượt đặt tay lên đỉnh đầu của từng người để gia trì. Sau lễ bái sư, Ngài còn từ bi khai thị cho tất cả đệ tử. Những lời khai thị trong lễ bái sư luôn là những lời từ bi nhất. Kết thúc mỗi buổi lễ, Sư Phụ luôn mệt đến mức lả người, chỉ kịp nghỉ ngơi trong chốc lát, buổi tối lại tiếp tục khai thị cho hàng vạn Phật hữu. Tất cả những điều này là những gì tôi đã tận mắt chứng kiến suốt nhiều năm qua.
Chương trình phát thanh trực tiếp của Lư Đài Trưởng: mỗi thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy là chương trình "Xem Đồ Đằng"; mỗi thứ Sáu, Chủ Nhật là "Huyền Nghệ Vấn Đáp" (giải mộng, giải đáp Phật học). Mỗi thứ Tư là khai thị cho đệ tử, mỗi thứ Bảy là khai thị tại Liên nghị hội Phật hữu. Từ năm 2008 đến 2020, mười hai năm ghi âm chương trình đều có thể tải về từ blog chính thức. Nếu bạn nghe hết mười hai năm ghi âm ấy, để thấy biết bao nhiêu người trên toàn thế giới từng gọi điện hỏi Lư Đài Trưởng, mà nếu bạn vẫn cảm thấy đó là một trò lừa đảo, thì tôi thực sự khâm phục "trí tuệ" của bạn.
Từ năm 2010 đến 2020, mười năm với vô số buổi diễn giảng Phật học trên khắp thế giới, Đài Trưởng chưa từng nghỉ ngơi.
Từ năm 2014, tôi bắt đầu ra nước ngoài làm Phụng sự viên. Thật lòng mà nói, một thanh niên hơn 20 tuổi như tôi, mỗi lần bay ra nước ngoài đều cần một ngày nghỉ ngơi để điều chỉnh múi giờ. Chúng tôi làm Phụng sự viên tuy không cần nói nhiều, nhưng vẫn cảm thấy mệt mỏi. Thế mà Sư Phụ – một người đã ngoài 50 tuổi – trong suốt mười năm ròng rã cứ bay đi bay lại khắp thế giới không ngừng nghỉ, chỉ để giúp thêm nhiều người tin vào nhân quả, có cơ hội tìm về với Phật Pháp. Nhiều khi chúng tôi còn có thể nghỉ ngơi trước, nhưng Sư Phụ chưa bao giờ cho phép mình nghỉ ngơi. Mỗi lần vừa đến nơi, Sư Phụ đã phải khai thị ngay; có khi ngay từ sân bay đã liên tục bắt tay với mọi người, nhiều lần da tay bị nắm đến mức chảy máu. Buổi tối Sư Phụ lại khai thị cho hàng nghìn người, hôm sau là hàng vạn người. Mỗi buổi giảng kéo dài cả ngày, liên tục trong nhiều ngày. Sau khi kết thúc, Sư Phụ còn gặp gỡ các Phụng sự viên để khích lệ, tán thán; trước khi rời đi vẫn không quên khai thị thêm cho mọi người.
Nhiều khi làm Phụng sự viên chúng tôi còn có thể tranh thủ đi dạo chơi đây đó, nhưng Sư Phụ luôn ở trong phòng chuẩn bị bản thảo để mang đến cho chúng sinh những lời khai thị tuyệt vời nhất. Chúng tôi kết thúc công việc Phụng sự viên trở về nhà thì có thể ngủ bù thỏa thích, nhưng Sư Phụ sau khi về đến Sydney đã lập tức tiếp tục chương trình phát thanh trực tiếp, giải đáp câu hỏi cho Phật hữu khắp thế giới, hoàn toàn không dừng lại. Nhiều lần tôi thật sự không thể tưởng tượng nổi Sư Phụ làm sao có thể chống chọi được, chẳng lẽ Ngài không biết mệt sao? Nếu chúng tôi khuyên Sư Phụ ngủ sớm một chút, nghỉ ngơi nhiều hơn, Ngài đều không đồng ý. Sư Phụ nói: “Chẳng lẽ ta đi xa như vậy đến đây là để ngủ sao? Nếu muốn ngủ, ở Sydney ngủ chẳng phải tốt hơn sao? Mọi người đến là để gặp ta, lẽ nào ta lại trốn trong phòng ngủ?” Trong lòng Sư Phụ lúc nào cũng chỉ có chúng sinh, luôn canh cánh trong lòng việc làm sao để khai thị cho chúng ta được nhiều hơn một chút.
Năm 21 tuổi tôi có thể khờ dại, năm nay 30 tuổi tôi cũng có thể khờ dại. Một sinh viên đại học như tôi có thể khờ dại, nhưng những vị là giáo viên tiểu học, trung học, giáo sư đại học, nhà khoa học hàng đầu châu Âu, tiến sĩ y khoa, chuyên gia huyết học của Harvard, hay những vị giám đốc kinh doanh nhiều năm… tất cả họ đều có thể khờ dại sao? Chẳng lẽ toàn thế giới mười triệu Phật hữu của Pháp Môn Tâm Linh đều cùng khờ dại như nhau? Tình yêu là chủ đề vĩnh hằng của thế giới Ta-bà này. Khi yêu một người bạn trai hay bạn gái, bạn đều mong nhận được tình yêu tương xứng từ họ; cha mẹ nuôi dưỡng con cái trưởng thành cũng mong được con cái báo đáp và quan tâm; con cái yêu cha mẹ cũng mong cha mẹ yêu thương lại mình. Tình yêu nhân gian luôn mang theo dục vọng và sự trao đổi ngang bằng. Nhưng đại ái trong Phật Pháp vượt xa hồng trần thế tục, đó là tâm Bồ-đề “nỗi đau của người cũng là nỗi đau của ta”, là tình yêu vô ngã vị tha, không màng dục vọng, không cầu báo đáp, là một tình yêu vô biên – đó chính là “Từ Bi”. Tình yêu của Sư Phụ Lư Đài Trưởng dành cho chúng con chính là tình yêu vô biên ấy, chưa bao giờ cầu báo đáp, chỉ mong chúng con được tốt lên từng ngày.
Suốt một năm qua, trong thời gian Sư Phụ tịnh dưỡng, mỗi ngày Ngài vẫn tiếp tục khai thị cho chúng con, những lời khai thị được viết vô cùng tuyệt vời và thâm sâu, nhiều khi chúng con còn chưa kịp thẩm thấu thì khai thị mới đã đến. Tôi từng tự hỏi: "Sư Phụ ơi, có cần phải gấp gáp như vậy không?". Giờ đây tôi đã hiểu tại sao Sư Phụ lại gấp gáp đến thế… Giờ đây tôi đã hiểu tại sao Sư Phụ lại dốc hết tâm can, tranh thủ từng chút thời gian để khai thị cho chúng con thêm nhiều điều. Những lời khai thị mà Sư Phụ để lại đã đủ để chúng con tu học cả đời. Ngay từ năm ngoái, Quán Thế Âm Bồ Tát và Đức Phật đã thông qua Đồng Tử mang đến nhiều thông điệp về việc Sư Phụ sắp nhập Niết-bàn, vậy mà chúng con vẫn không hề tỉnh ngộ, mãi đến tận bây giờ mọi người mới tìm lại những lời khai thị khi ấy để chiêm nghiệm.
Chín năm qua, có quá nhiều lòng biết ơn, quá nhiều sự linh nghiệm, quá nhiều nỗi xúc động, không thể nào kể hết. Con chỉ có thể nói một câu: Sư Phụ, Người mãi mãi là người Thầy, là vị Ân Sư, là người Cha mà con yêu kính nhất. Chính Người đã cho con biết thế nào là "Đại Ái", và tình thương ấy sâu đậm đến nhường nào.
Những năm qua, mỗi lần gặp con, Sư Phụ đều nhắc con phải chú ý vấn đề tình cảm, ít nhất Người đã nhắc nhở đến năm lần, nhắc đến mức khiến con phải hoài nghi bản thân, tự hỏi phải chăng trên mặt mình có khắc sáu chữ “chú ý vấn đề tình cảm”. Con đã phát nguyện thanh tu, độc thân, không đem lòng thương mến bất cứ ai, tại sao Sư Phụ cứ nhắc mãi vấn đề này? Nhưng thật ra con rất thấu hiểu và vô cùng biết ơn, vì Sư Phụ luôn muốn điểm hóa cho con. Thông thường về vấn đề tình cảm, Sư Phụ đều tùy duyên, không muốn nói toạc ra, con thật lòng biết ơn Sư Phụ đã từ bi điểm hóa cho con, nếu không cả đời này con chắc chắn sẽ lún sâu vào vũng lầy tình cảm mà không thể tự thoát ra được. Con thật lòng xin lỗi, chẳng ngờ lại để Sư Phụ phải nhắc nhở con nhiều lần đến thế. Sư Phụ giống như người Cha, luôn lo lắng chúng con phải chịu bất kỳ tổn thương nào. Hay nói đúng hơn, Người lo sợ chúng con mãi mãi trầm luân trong lục đạo, vì tình cảm nhân gian mà không thể thoát khỏi sự ràng buộc của luân hồi. Sư Phụ tha thiết mong chúng con có thể siêu thoát lục đạo, có thể tu thành chính quả. Lần cuối cùng Sư Phụ nói với con: “Những cái khác đều không vấn đề, chỉ là sau này có vấn đề tình cảm thì phải cẩn thận.” Khi ấy con vẫn không hiểu rốt cuộc đó sẽ là vấn đề gì, nhưng giờ đây con đã thấu hiểu rồi. Sư Phụ từng nói, cả thế giới này có thể bỏ rơi chúng con, nhưng Sư Phụ thì vĩnh viễn không bao giờ bỏ rơi chúng con. Bước chân của Người đột ngột đi nhanh quá: Nhân đạo, A-tu-la đạo, Thiên đạo, Thanh văn đạo, Duyên giác đạo, Bồ-tát đạo, Phật đạo...
Sư Phụ có biết không, chiều cao của Người hơn 180cm, còn con chỉ hơn 150cm. Bước chân của Người thật dài, chân con lại quá ngắn. Người đi lúc nào cũng nhanh, còn con lúc nào cũng phải chạy hết tốc lực để đuổi theo sau bóng dáng Người. Về chiều cao, chúng ta cách nhau 30cm; về tuổi tác, chúng ta cách nhau 30 năm; về trí tuệ, chúng ta cách nhau đến 3000 năm. Nhưng, con không hề oán trách Người, vì con biết Người chưa từng rời xa chúng con. Kính mừng Sư Phụ viên mãn thành tựu Phật đạo, chúng con nhất định sẽ gặp lại Người!
— Phật tử Malaysia
4. Chồng ngoại tình quay về với gia đình; Con trai du học Mỹ công việc thuận lợi
Xin chào mọi người! Tôi là đệ tử của Sư phụ, đồng tu Cung (Gong). Hôm nay tôi rất vui được chia sẻ cùng các sư huynh. Trước hết, con xin Đảnh lễ Nam mô Đại Từ Đại Bi Cứu Khổ Cứu Nạn Quảng Đại Linh Cảm Quán Thế Âm Bồ Tát Ma-ha-tát!
Đảnh lễ Nam mô thập phương tam thế nhất thiết chư Phật Bồ Tát Ma-ha-tát!
Đảnh lễ Nam mô Long Thiên Hộ Pháp Kim Cang Bồ Tát Ma-ha-tát!
Đảnh lễ Sư phụ kính yêu của chúng ta - Lư Quân Hoành Đài Trưởng!
Tôi bắt đầu tiếp xúc với Pháp Môn Tâm Linh từ tháng 9 năm 2011 và bắt đầu niệm Kinh. Đến cuối tháng 4 năm 2012, tôi chính thức bái sư tại Hồng Kông. Tính đến nay tôi đã học Phật được tám năm rưỡi, ăn chay trường cũng gần tám năm. Hôm nay nhờ nhân duyên này, tôi xin chia sẻ với các đồng tu hai việc pháp hỷ mới xảy ra với tôi gần đây.
Việc pháp hỷ thứ nhất: Mẹ Bồ Tát che chở, thông qua việc vận dụng “Tứ Đại Pháp Bảo”, tôi đã hóa giải được cuộc khủng hoảng hôn nhân với chồng, đón Mẹ Bồ Tát quay trở lại gia đình.
Vào tháng 9 năm 2011, không lâu sau khi tu học Pháp Môn Tâm Linh, tôi đã thỉnh một tôn tượng Quán Thế Âm Bồ Tát tại chùa Ngọc Phật ở Thượng Hải về thờ phụng tại gia. Trong suốt hơn tám năm tu học Pháp Môn Tâm Linh, tôi chưa từng lơ là, chưa từng dao động. Chồng tôi vì muốn tôi rời bỏ Pháp môn đã ép tôi ly hôn, lúc nghiêm trọng nhất thậm chí còn ra tay đánh người, đồng thời liên kết với con trai đang du học ở nước ngoài để ép tôi rút khỏi Pháp môn. Thời gian đó, tôi phải chịu đựng sự dày vò và áp lực tinh thần cực độ, có thể nói là điều mà tôi chưa từng trải qua trong đời. Vào tháng 10 năm 2018, tôi đã mua vé máy bay tham dự Pháp hội tại Mỹ, nhưng dưới sự ép buộc của gia đình, tôi đã không thể thực hiện tâm nguyện, lòng tôi đau như dao cắt. Thế nhưng dù thế nào đi chăng nữa, trong tâm tôi vẫn luôn kiên định tin tưởng vào Mẹ Bồ Tát, tin tưởng Pháp Môn Tâm Linh là chánh Pháp. Để tránh cho chồng tạo nghiệp, tôi thậm chí đã lén thỉnh Mẹ Bồ Tát tạm thời về quê mẹ ở Sùng Minh để thờ phụng. Mỗi ngày tôi vẫn lên hương lễ Phật tại bàn thờ ở công ty, và nỗ lực kiên trì thực hiện “Tứ Đại Pháp Bảo” — Phát nguyện, Niệm Kinh, Phóng sinh và đọc tụng “Bạch Thoại Phật Pháp”. Lúc đó chồng tôi liên tục ép buộc, thực tế trong lòng ông ấy đã có nhân tình bên ngoài, muốn nhân cơ hội này để ly hôn nhằm đạt được mục đích của mình. Tôi cũng đã nhìn thấu tất cả, thật sự đem tâm mình và mọi thứ giao phó hoàn toàn cho Mẹ Bồ Tát. Dưới sự ép buộc của gia đình, thời gian đó tôi thực sự ăn không ngon, chỉ gắng gượng ăn chút ít để có hơi sức mà niệm Kinh. Tôi thật sự không cầu xin gì khác, ban ngày đi làm, sau giờ làm về nhà liền đóng cửa phòng, tranh thủ thời gian niệm Kinh để trả nợ nghiệp, buông bỏ tất cả mọi thứ khác, toàn tâm toàn ý phó thác bản thân cho Mẹ Bồ Tát.
Sau đó, dưới sự ép buộc của chồng, tôi đã ký tên vào bản thỏa thuận ly hôn và cùng ông ấy đến Cục Dân chính. Thế nhưng vì tên trong hồ sơ và tên trên chứng minh nhân dân của tôi có sự khác biệt, cần phải đến đồn công an xin giấy xác nhận, nên ngày hôm đó việc ly hôn đã không thành. Chồng tôi lập tức nổi trận lôi đình, mắng chửi nhân viên ngay tại chỗ. Sau đó khi đi xin giấy xác nhận tại đồn công an họ cũng không cấp, yêu cầu tôi phải về nơi cư trú cũ để làm. Nghĩ lại, mọi nẻo đường đều gặp trở ngại như vậy, tôi hiểu rằng đây chính là sự an bài trong vô hình của Mẹ Bồ Tát. Dù thế nào, tôi vẫn kiên trì niệm Kinh để hóa giải oan kết với chồng. Tôi hướng về Quán Thế Âm Bồ Tát phát nguyện: niệm 10.000 biến Tâm Kinh cho chồng, 108 tờ Ngôi Nhà Nhỏ hóa giải oan kết với chồng, 10.000 biến Giải Kết Chú; trong vòng 5 năm phóng sinh cho ông ấy 50.000 con cá; trong vòng 3 năm sẽ đọc 2.000 biến "Bạch Thoại Phật Pháp" của Sư phụ trong nhóm tu học để chuyển công đức cho ông ấy; đồng thời phát nguyện chuyển toàn bộ công đức trợ duyên Pháp hội Singapore của Sư phụ cho chồng. Bên cạnh đó, tôi cũng phát nguyện cho bản thân trong vòng 3 năm đọc 2.000 biến "Bạch Thoại Phật Pháp" và thực hiện đại phóng sinh cho chính mình. Tôi kiên trì nỗ lực mỗi ngày. Vào ngày 19 tháng 6 âm lịch năm ngoái, tôi phát nguyện trước Quán Thế Âm Bồ Tát trọn đời không ăn trứng gà, trứng vịt, dùng công đức này để che chở cho hôn nhân và gia đình. Tôi cầu nguyện với Mẹ Bồ Tát: "Con đời này nhất định sẽ tu hành thật tốt, phát nguyện một đời tu thành, một đời thanh tu, hôn nhân và gia đình của con đi đâu về đâu con đều giao phó cho Mẹ Bồ Tát an bài".
Bình thường đi làm tôi tận dụng mọi thời gian có thể để niệm Kinh, sau khi tan làm về nhà liền đóng cửa phòng dốc sức niệm Kinh, tối thứ Sáu tan ca tôi lái xe thẳng về nhà mẹ để dâng hương thỉnh an Mẹ Bồ Tát. Mỗi đêm trước khi ngủ, tôi luôn nắm chặt tay tự cổ vũ chính mình: "XXX cố lên, mọi chuyện rồi sẽ tốt đẹp thôi". Suốt một năm rưỡi qua, tôi đã vượt qua nhờ kiên trì nghe băng ghi âm khai thị của Sư phụ và niệm Kinh, gần như không có bất kỳ giao tiếp nào với chồng. Nhiều đêm ông ấy không về nhà, tôi biết rõ ông ấy có người phụ nữ khác. Tôi thầm nghĩ, dù có ly hôn cũng không thể để ông ấy lấy danh nghĩa vì tôi tu học Pháp Môn Tâm Linh mà ly hôn, tôi không thể làm hoen ố thanh danh Pháp môn của chúng ta.
Thời gian đó, con trai tôi đang du học ở nước ngoài cũng rất khổ tâm. Trong lòng cháu luôn day dứt: đi du học mấy năm, tiền bạc tiêu tốn nhiều mà gia đình lại sắp tan vỡ. Nỗi đau ấy gần như khiến cháu sụp đổ, cũng khiến tôi vô cùng đau lòng. Một mặt là áp lực học tập, một mặt là sự bất hòa của cha mẹ gây tổn thương cho cháu, khiến lòng tôi thật sự vô cùng giằng xé và đau khổ. Tôi chỉ còn biết niệm Kinh, chỉ còn biết cầu xin Bồ Tát và Sư phụ mới có thể cứu tôi ra khỏi biển khổ. Cuối cùng, phép màu đã xuất hiện. Ngay hôm tôi từ Pháp hội Kuala Lumpur của Sư phụ trở về vào tháng 10 năm ngoái, đúng vào thứ Ba — lẽ ra là giờ đi làm, nhưng buổi tối ông ấy không về nhà, đến tận ngày hôm sau mới về. Bằng trực giác, tôi biết chắc ông ấy đã đi hẹn hò. Tôi lập tức cảm nhận được mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Có lẽ vì tôi vừa tham dự Pháp hội của Sư phụ, trên người có được sự gia trì của Mẹ Bồ Tát và sự gia hộ của các vị Thần Hộ Pháp, nên trong lòng tôi đã rơi lệ thầm gọi Mẹ Bồ Tát: “Xin Ngài hãy bảo toàn hôn nhân của con, để chồng con quay về với gia đình. Nếu con ly hôn, con làm sao có thể hiện thân thuyết pháp, làm sao làm gương cho các sư huynh đây?” Đến ngày thứ năm, chồng tôi do chịu áp lực trong lòng đã chủ động thú nhận về mối quan hệ ngoài hôn nhân này. Tôi ghi nhớ lời dạy của Sư phụ, không những không trách móc mà ngược lại còn an ủi ông ấy. Tôi nói rằng nếu tôi không tu học Pháp môn của chúng ta, tôi chắc chắn không thể nào tha thứ cho ông, và gia đình này thực sự đã bị hủy hoại vì điều đó. Thời gian đó tôi thật sự đã thực hành được hạnh nhẫn nhục, còn chủ động quan tâm, an ủi ông, cốt là để không vì việc tôi tu hành mà khiến người nhà hiểu lầm đó là nguyên nhân dẫn đến ly hôn. Cảm ân Mẹ Bồ Tát đã từ bi bảo hộ giúp hóa giải mối quan hệ ngoài luồng của chồng, giữ gìn được hôn nhân và gia đình, cũng coi như tôi đã có một lời giải thích vẹn toàn với con trai. Điều khiến tôi vui mừng hơn nữa là vào ngày Giáng sinh 25/12 năm ngoái, sau khi được sự đồng ý của chồng, tôi đã thỉnh Mẹ Bồ Tát trở về nhà, lập một bàn thờ lớn trang nghiêm gần 3 mét, thật là pháp hỷ sung mãn!
Tiếp theo, tôi xin chia sẻ niềm pháp hỷ thứ hai: Con trai tôi du học ở Mỹ đã thuận lợi nhận được việc làm tại công ty Oracle. Cháu sẽ tốt nghiệp song bằng tại Đại học Illinois vào tháng 5 năm nay. Như mọi người đều biết, tỷ lệ việc làm tại Mỹ hiện nay không tốt, một du học sinh muốn tìm được việc làm ở đó là cực kỳ khó khăn, áp lực của cháu rất lớn. Tôi vừa khích lệ con, vừa không ngừng vận dụng “Tứ đại Pháp bảo” — Phát nguyện, Niệm Kinh, Phóng sinh và đọc tụng “Bạch Thoại Phật Pháp” để giúp cháu.
Vào ngày 16 tháng 8 năm ngoái, nhân ngày Thánh đản của Đại Thế Chí Bồ Tát, tôi đã phát nguyện trước Quán Thế Âm Bồ Tát: Chuyển toàn bộ công đức ăn chay từ tháng 1 đến tháng 8 năm 2019 cho con trai; vì vấn đề tìm việc làm của con, tôi phát nguyện niệm 108 tờ Ngôi Nhà Nhỏ cho người cần kinh của con; lo lắng con có chứng trầm cảm nặng, tôi lại phát nguyện niệm 800 tờ Ngôi Nhà Nhỏ cho người cần kinh của con, hoàn thành trong vòng nửa năm; vì con tìm việc làm, tôi phát nguyện phóng sinh 3.000 con cá thoát khỏi dao, và trong vòng mười năm phóng sinh 100.000 con cá cho con; niệm 20.000 biến Giải Kết Chú để hóa giải oan kết trong việc tìm việc, và 20.000 biến Chuẩn Đề Thần Chú để cầu Bồ Tát gia hộ cho con thuận lợi tìm được công việc do Mẹ Bồ Tát an bài; trong vòng ba năm trong nhóm đọc tụng 2.000 biến "Bạch Thoại Phật Pháp" của Sư phụ,chuyển công đức đó cho con. Sau khi phát nguyện, tôi mỗi ngày đều kiên trì nỗ lực. Lúc đó, vì chịu ảnh hưởng từ mối quan hệ xấu đi giữa tôi và cha của cháu, con trai rất ít khi trò chuyện với tôi, thậm chí tôi còn sợ con nhắn tin cho mình. Thời gian ấy, tôi gần như ngày nào cũng kiên trì đi chợ cứu cá thoát khỏi dao, đồng thời cũng phát nguyện đại phóng sinh cho Sư phụ. Đến tháng 1 năm nay, hồ sơ của con trai cuối cùng cũng nhận được lời mời phỏng vấn từ vài công ty. Khi biết con được mời phỏng vấn tại công ty Oracle, chỉ còn bốn ngày chuẩn bị, tôi lại quỳ lạy Quán Thế Âm Bồ Tát và phát nguyện: chuyển toàn bộ công đức ăn chay tháng 1 năm 2020 và công đức pháp thí cho con, đồng thời tăng thêm 2.000 biến Giải Kết Chú và Chuẩn Đề Thần Chú. Cuối cùng, chỉ hai giờ sau buổi phỏng vấn, nhân viên phỏng vấn đã gọi điện thông báo bằng miệng rằng con được nhận, và đến ngày 31 tháng 1 chính thức nhận được thư mời làm việc của công ty. Thật sự vô cùng cảm ơn Sư phụ vĩ đại của chúng ta, cảm ơn Mẹ Bồ Tát Quán Thế Âm Đại Từ Đại Bi.
Hôm nay tôi chia sẻ trải nghiệm của mình, chính là muốn nói với mọi người rằng: đời người không thể lúc nào cũng thuận buồm xuôi gió, ngay cả khi học Phật niệm kinh, vẫn sẽ gặp nhiều chặng đường trắc trở, đó chính là sự thử thách đạo tâm của chúng ta. Chỉ có kiên trì, giữ vững niềm tin mới có thể vượt qua chướng ngại. Có biết bao người không vượt qua được mà thoái chuyển, rời hàng ngũ. Tôi may mắn trong lúc khó khăn nhất đã nhận được nhiều sự giúp đỡ và khích lệ từ các sư huynh, giúp tôi thoát khỏi cảnh khốn cùng để hôm nay có thể chia sẻ với mọi người. Thật sự hy vọng mỗi sư huynh tu học Pháp môn của chúng ta đều phải kiên trì, giữ vững niềm tin, nghe nhiều khai thị của Sư phụ, đọc nhiều "Bạch Thoại Phật Pháp", nhất môn tinh tấn, Không bao giờ thoái chuyển, nhất thế tu thành, vĩnh đoạn luân hồi.
Trong phần chia sẻ này, nếu có điều gì chưa đúng lý đúng pháp, con xin thành tâm cầu xin Mẹ Bồ Tát Quán Thế Âm từ bi tha thứ, cầu xin Thập Phương Tam Thế Nhất Thiết Chư Phật Bồ Tát từ bi tha thứ, cầu xin Long Thiên Hộ Pháp Kim Cang Bồ Tát từ bi tha thứ, cầu xin Sư phụ từ bi tha thứ, kính mong các sư huynh phê bình góp ý.
Xin cảm ơn tất cả mọi người!
5. Sử dụng "Ba Đại Pháp Bảo", người mẹ bị bác sĩ tuyên chẩn là người thực vật đã hồi phục sức khỏe một cách thần kỳ.
Cảm ân Nam Mô Đại Từ Đại Bi Cứu Khổ Cứu Nạn Quảng Đại Linh Cảm Quán Thế Âm Bồ Tát Ma Ha Tát!
Cảm ân Thập Phương Tam Thế Nhất Thiết Chư Phật Bồ Tát!
Cảm ân Long Thiên Hộ Pháp Kim Cang Bồ Tát!
Cảm ân Ân Sư Từ Phụ!
Cảm ân các Sư huynh!
Vào vài ngày trước Tết Nguyên Đán năm 2021, mẹ tôi do ăn uống không cẩn thận dẫn đến nôn mửa không ngừng và được đưa vào bệnh viện. Lúc đó, cả gia đình đều không cảm thấy bệnh tình nghiêm trọng. Đến sáng ngày thứ hai, mẹ được chuyển sang khoa hồi sức cấp cứu nội thần kinh, bác sĩ chẩn đoán bị tụ máu não. Lúc này, khi nói chuyện với mẹ, bà đã không còn nói rõ lời được nữa. Vì mẹ tôi đã tu học Pháp Môn Tâm Linh được 6 năm, lại phát nguyện ăn chay trường, thanh tu và độ được rất nhiều người, bà niệm mỗi ngày từ 4-5 tấm Ngôi Nhà Nhỏ, nên những năm nay hầu như không phải đi bệnh viện. Tôi quỳ trước bàn thờ Phật, chợt nhớ ra mẹ đang ở năm quan kiếp tuổi 73 chưa qua, đây chắc hẳn là nghiệp chướng bùng phát diện rộng, bệnh tình lần này rất nguy kịch, nên tôi vội vàng đốt tặng Ngôi Nhà Nhỏ cho mẹ. Đến ngày thứ ba nhập viện, bác sĩ thông báo cho gia đình, trực tiếp cho biết bệnh của mẹ rất trầm trọng. Tôi vội vã từ nơi xa chạy về nhà mẹ. Lúc này, tôi nhớ lời Sư Phụ dặn: "Gặp việc lớn tâm không hoảng, việc nhỏ tâm không loạn". Trên đường đi, tôi đã niệm 108 biến Chú Đại Bi cho mẹ. Cảm ân các đồng tu đã tùy duyên trợ niệm giúp bà. Sư Phụ từng khai thị rằng cứu người là cách chuyển đổi công đức nhanh nhất, vì vậy ngay đêm đó về đến nhà, tôi đã quỳ trước bàn thờ Phật phát nguyện và chuyển công đức cho mẹ:
(1) Phóng sinh 20 vạn con cá;
(2) Đốt tặng 1000 tấm tổ hợp Ngôi Nhà Nhỏ;
(3) Chuyển 50% công đức học "Bạch Thoại Phật Pháp" trong những năm qua cho mẹ;
(4) Chuyển công đức lập 50 bàn thờ Phật cho mẹ;
(5) Chuyển một phần công đức cộng tu "Bạch Thoại Phật Pháp" trên mạng cho mẹ;
(6) Chuyển công đức thanh tu cho mẹ. Ngày thứ hai sau khi về nhà, bác sĩ thông báo mẹ tôi bị xuất huyết tiểu não diện rộng, cần phải phẫu thuật, tính mạng rất nguy kịch. Ngay cả khi phẫu thuật thành công, kết quả cuối cùng cũng sẽ là người thực vật. Gia đình vô cùng sợ hãi, tinh thần sa sút. Lúc này, tôi không ngừng niệm kinh cầu xin Bồ Tát phù hộ cho ca phẫu thuật của mẹ được bình an thuận lợi. (Sau này mẹ kể lại: lúc phẫu thuật bà cũng niệm Chú Đại Bi cầu Bồ Tát và sám hối). Đây là ngày thứ tư kể từ khi mẹ ngã bệnh, số đồng tu phát tâm trợ niệm đã lên tới hơn 130 người. Mỗi ngày, các sư huynh không ngừng trợ niệm Chú Đại Bi, từ 7 biến đến 108 biến...
Sau đó, các đồng tu bắt đầu giúp mẹ tôi kết duyên Ngôi Nhà Nhỏ, chỉ trong vài ngày ngắn ngủi đã kết duyên được khoảng 1500 tấm! Tết Nguyên Đán đã cận kề, Ngôi Nhà Nhỏ là thứ mà mỗi sư huynh đều đang rất cần, vậy mà cảnh giới từ bi cứu độ chúng sinh của các sư huynh đã khiến cả gia đình tôi vô cùng cảm động! Cùng học "Bạch Thoại Phật Pháp" các sư huynh đã chuyển một phần công đức cho mẹ, lại có sư huynh còn phóng sinh riêng cho mẹ tôi, tôi thực sự vô cùng cảm ân các sư huynh!
Sư Phụ nói chỉ có các đồng tu mới tương trợ lẫn nhau, đây chính là sự khắc họa chân thực nhất. Tết đã đến gần, việc phóng sinh đối với tôi là một vấn đề lớn. Thật lòng cảm ân Quán Thế Âm Bồ Tát, cảm ân Sư Phụ, cảm ân Phật Pháp đã cho tôi quen biết những sư huynh ở phương xa!Sư huynh đó cứ 4 giờ sáng mỗi ngày lại ra chợ giúp mẹ tôi mua cá, rồi vận chuyển đến địa điểm để phóng sinh. Toàn bộ quá trình mất đến năm, sáu tiếng đồng hồ. Phật Pháp thật sự quá vĩ đại! Sư Phụ có phương pháp dạy dỗ, đã bồi dưỡng được biết bao đệ tử tốt! Xét thấy mẹ tuổi đã cao, lại có nhiều biến chứng, sau khi hội chẩn, các bác sĩ quyết định phương án phẫu thuật — làm phẫu thuật chọc hút não. Loại phẫu thuật này nhìn có vẻ đơn giản nhưng thực chất rất nguy hiểm, kết quả hậu phẫu vẫn khó lường trước. Bác sĩ nói: "Kết quả tốt nhất cho mẹ anh là người thực vật, mà đó là trong trường hợp phẫu thuật thuận lợi." Chúng tôi ký tên với một tâm trạng thấp thỏm lo âu. Ký tên chưa đầy một giờ sau, mẹ đã được đưa vào phòng mổ, lúc này tôi gấp rút niệm kinh văn cầu xin Bồ Tát phù hộ cho ca mổ của mẹ suôn sẻ. Quả nhiên Quán Thế Âm Bồ Tát phù hộ, ca mổ của mẹ vô cùng thuận lợi! Nhưng việc hồi phục sau mổ rất quan trọng. Sáng sớm hôm sau, tôi dâng hương đốt tặng 49 tấm Ngôi Nhà Nhỏ cho mẹ, phát nguyện sau khi bà bình phục sẽ hiện thân thuyết pháp, quảng độ người hữu duyên. Sau khi biết chúng tôi đến thăm, mẹ đã mở mắt ra. Lúc này tôi chợt nhớ đến một câu nói trong khai thị của Sư Phụ: "Giả sử trăm ngàn kiếp, nghiệp đã tạo không mất, khi nhân duyên hội đủ, quả báo tự mình chịu", câu nói này cứ mãi hiện lên trong tâm trí tôi! Trong ba phút ngắn ngủi ở phòng chăm sóc đặc biệt (ICU), tôi mang theo mặt dây chuyền Quán Thế Âm Bồ Tát cho mẹ, đặt ở đầu giường. Đột nhiên có một nam y tá đi tới, anh ấy bảo tôi có thể đặt dưới gối hoặc bên cạnh gối, còn nói có thể mang cả máy niệm Phật vào đây để phát 24/24 giờ. Lúc đó tôi nghĩ thật là tốt quá, thực tế tôi đã sợ không được phép mang vào. Người y tá này nói không vấn đề gì: "Anh cứ mang tới đi, tôi sẽ báo lại một tiếng với y tá trực ca." Bất chợt, tôi cảm nhận được lòng từ bi của Quán Thế Âm Bồ Tát hiện hữu khắp nơi, chỉ cần chúng sinh cầu xin Bồ Tát, Ngài nhất định sẽ hiển hiện, đúng là "thiên xứ kỳ cầu thiên xứ ứng" ! Thật sự cảm ân lòng từ bi của Bồ Tát! Cảm ân vì đã gặp được Pháp Môn Tâm Linh, gặp được Sư Phụ! Ngay tối hôm đó sau khi trở về, tôi đã phát đại nguyện với Bồ Tát, chỉ cần là người có duyên với mình, chỉ cần tôi biết được và họ cần giúp đỡ, tôi nhất định sẽ không phân biệt đối xử, trợ niệm Ngôi Nhà Nhỏ, phóng sinh, việc gì làm được tôi đều sẽ làm! Đây là lần đầu tiên tôi phát đại nguyện như vậy, vì trước đây khi niệm Ngôi Nhà Nhỏ, với người hữu duyên thì tôi tặng vài tấm, người không có duyên thì tôi cứ mặc kệ cho qua, tôi nhận ra đó không phải là lòng từ bi, cũng không phải là điều mà một người tu hành nên làm.
Khi tôi phát đại nguyện, tôi cảm thấy Quán Thế Âm Bồ Tát mỉm cười một chút. Vì vậy, Sư Phụ dạy với chúng ta rằng, nguyện lực thực sự vô cùng quan trọng. Cho đến tận bây giờ, tôi vẫn luôn không ngừng hành nguyện! Sau khi hành nguyện còn giúp tôi khai mở trí huệ. Sư Phụ dạy chúng ta học Phật nhất định phải chứng thực và thực hành Phật pháp, điều này thực sự mang lại cho tôi sự khai thị rất lớn, giúp tôi thực sự thấu hiểu thế nào gọi là Tín - Nguyện - Hạnh! Tôi chỉ có thể tu tập thật tốt, độ thêm nhiều chúng sinh hữu duyên, giúp đỡ các đồng tu nhiều hơn và làm thật nhiều công đức để tiêu trừ nghiệp chướng này. Vào buổi tối ngày tôi tặng mặt dây chuyền Quán Thế Âm Bồ Tát cho mẹ, có sư huynh mơ thấy trên đỉnh đầu mẹ tôi có một con rùa. Nghe thấy giấc mơ này tôi rất vui mừng, tôi biết rằng mẹ đã được kéo dài tuổi thọ, không còn nguy hiểm đến tính mạng nữa! Sang ngày thứ hai, lại có sư huynh mơ thấy các đồng tu đang trợ niệm đã vây quanh một "vong linh" trên người mẹ tôi – đó là một con bò, không cho nó xâm hại mẹ tôi. Đến ngày thứ ba, sư huynh lại mơ thấy các đồng tu này đều đứng vây quanh phòng chăm sóc đặc biệt (ICU) của mẹ tôi để ngăn chặn vong linh ở bên ngoài. Tôi thực sự không lời nào diễn tả được lòng cảm ân sâu sắc từ tận đáy lòng, tình Phật hữu thật chân thành và thuần khiết biết bao! Giờ đây tôi chỉ có thể tu tập thật tốt mới xứng đáng với lòng từ bi này của Bồ Tát, xứng đáng với sự dạy bảo tận tình của Sư Phụ và tình yêu thương vô tư của các sư huynh. Trong suốt dịp Tết, các sư huynh đã cùng trợ niệm Chú Đại Bi trong khoảng nửa tháng, có lẽ đã vượt quá vạn biến, và kết duyên hơn 1500 tấm Ngôi Nhà Nhỏ. Lòng từ bi này của các sư huynh khiến tôi vô cùng tán thán!
Chồng tôi cũng chuyển 40 công đức thiết lập Ban thờ Phật cho mẹ tôi. Trong thời gian mẹ nằm phòng hồi sức cấp cứu, mỗi ngày chúng tôi đều đến trước cửa, mỗi người trợ niệm từ 3-5 biến Chú Đại Bi cho mẹ, giúp mẹ có lòng tin và dùng sức gia trì này để mẹ chuyển biến tốt hơn. Sau khi mẹ rời phòng cấp cứu, tôi bắt đầu cầu nguyện và đốt Ngôi Nhà Nhỏ cho mẹ theo từng đợt 21 tấm, 49 tấm. Lời nguyện phóng sinh 20 vạn con cá, đến nay đã phóng sinh được 16 vạn con, và tôi vẫn đang tiếp tục phóng sinh cho mẹ. Trong khoảng một tuần, các chỉ số của mẹ đều rất tốt, bác sĩ đều cho rằng đây là kỳ tích và nói: "Không thể nào, cụ bà có nhiều biến chứng, lại bị 'tam cao' huyết áp, mỡ máu, đường huyết cao như thế này, kết quả tốt nhất cũng chỉ là người thực vật thôi". Bác sĩ không ngờ mẹ tôi lại hồi phục nhanh đến thế, hơn nữa nghị lực của bà cũng rất kiên cường. Sau đó mẹ tôi kể rằng, mỗi khi bác sĩ thực hiện các bước kiểm tra, bà đều cầu xin Quán Thế Âm Bồ Tát và không ngừng sám hối.
Vừa tròn 20 ngày nhập viện, mẹ tôi thực hiện kiểm tra lại một lần nữa, các chỉ số về não bộ đều hoàn toàn bình thường, chỉ đợi phục hồi. Bác sĩ nói với chúng tôi rằng đây là một kỳ tích. Tôi nói mẹ tôi tin Phật, rất từ bi, đây là sự bảo hộ của Bồ Tát, là sức mạnh và sự vĩ đại của Phật Pháp! Trong thời gian mẹ nằm viện, tôi cảm nhận sâu sắc về thiện duyên. Tại phòng bệnh thông thường, cô y tá trưởng dù không tu học theo Pháp môn của chúng ta nhưng cũng tin Phật, cô ấy nói với mẹ tôi rằng: "Trọng tội khinh báo!" - Nghiệp nặng trả nhẹ. Mẹ tôi liền ghi nhớ câu nói này. Tôi bảo: "Đây chính là Bồ Tát thị hiện cho mẹ thấy, để mẹ nhất định phải tu hành thật tốt". Mẹ đáp: "Mẹ thực sự phải tu hành thật tốt!" Đến nay mẹ tôi đã xuất viện được vài tháng. Bà kể rằng vào ngày thứ hai sau khi từ phòng chăm sóc đặc biệt (ICU) chuyển sang phòng bệnh thường, bà mơ thấy mình đi dạo một vòng dưới Địa phủ. Sáng sớm tỉnh dậy bà kể với tôi, sau khi đến Địa phủ, bà nhìn thấy một cánh cửa sắt lớn và muốn đi vào trong, lúc đó có một người mặc cảnh phục bảo vệ giống như người canh gác bước ra nói: "Cụ bà, cụ đừng vào đây, đừng đi lối này, ở đây không còn chỗ cho cụ đâu, cụ quay về đi, quay về đi". Mẹ tôi nói: "Không có chỗ cho tôi thì tôi quay về, tôi sẽ tinh tấn niệm kinh, tu hành thật tốt, học Phật thật tốt!" Sau đó cánh cửa đóng lại. Khi cửa đóng, mẹ tôi nhìn thấy một nơi xám xịt, u ám, giống như Sư Phụ đã từng khai thị, mọi thứ đều là màu xám, không có chút ánh sáng nào, trông giống như một khu chợ tự phát. thấy có người đang bán đồ, có người đang mua đồ. Những người già ở đó đều trong hình dáng lưng còng (gù lưng). Mẹ nói với tôi: "Lần này mẹ đã thực sự biết thế nào là Địa phủ, Địa phủ trông như thế nào rồi, nó cũng giống như muôn mặt thế thái ở nhân gian vậy". Qua lần này, bà mới thực sự tin rằng có Địa phủ tồn tại! Hiện tại đã trôi qua nửa năm, trạng thái sức khỏe của mẹ tôi đặc biệt tốt, trong mắt người khác thì hầu như không có dáng vẻ gì là người mang bệnh. Trong giai đoạn phục hồi bà cũng có lúc chóng mặt, nhưng đều là Bồ Tát an bài, bà gặp được một vị bác sĩ Đông y giỏi đang điều trị cho bà, thật là thù thắng vô cùng! Ngôn từ thực sự không cách nào diễn tả được lòng cảm ân của tôi đối với Phật Pháp, đối với Quán Thế Âm Bồ Tát và Sư Phụ lúc bấy giờ.
Tôi phát nguyện nhất định phải tinh tấn nỗ lực. Tôi cũng đã phát đại nguyện: Từ nay về sau sẽ không bao giờ soi xét lỗi lầm của các sư huynh, không soi lỗi của bất kỳ ai, và không nổi giận nữa! Tôi vô cùng cảm ân Phật duyên trong kiếp này, cho tôi cơ hội được theo Sư Phụ tu tâm tu hành suốt chặng đường này! Học Phật niệm kinh thực sự có thể thay đổi vận mệnh của bản thân và gia đình, sự thù thắng của Phật Pháp chỉ có những người đang đi trên con đường tu hành này mới có thể cảm nhận được! Lúc nào cũng có Bồ Tát bảo hộ chúng ta, có Sư Phụ làm ngọn đèn soi đường, có các sư huynh vô tư giúp đỡ và khích lệ! Từ tận đáy lòng, tôi xin cảm ân tất cả!
Phần chia sẻ của tôi đến đây là kết thúc. Trong quá trình chia sẻ nếu có điều gì không đúng lý đúng pháp, con xin đại từ đại bi Quán Thế Âm Bồ Tát từ bi tha thứ, xin thập phương tam thế chư Phật Bồ Tát và Long Thiên Hộ Pháp Bồ Tát từ bi tha thứ, kính mong các sư huynh phê bình góp ý. Nghiệp của con con tự gánh, không để Sư Phụ gánh, không để các sư huynh phải gánh!
Người chia sẻ: Sư huynh Điền.
6. Truyền ánh sáng, soi sáng chúng sinh và chính mình
Đức Phật dạy rằng: "Người đã bắt đầu bước vào đời sống tâm linh (linh tính – ở đây Đức Phật muốn chỉ đến đời sống tinh thần), thì cũng giống như đã mang ánh sáng vào trong một căn phòng u tối, bóng tối lập tức bị xua tan. Chỉ cần kiên trì lối sống này, nội tâm của các con nhất định sẽ trở thành một thế giới tràn đầy ánh sáng." [Trích "Bạch Thoại Phật Pháp" tập 1, bài 31: "Yêu chỉ học Phật - Lời của trí tuệ (1)"]. Kinh Lục Tổ Đàn có chép: "Một ngọn đèn có thể trừ sạch bóng tối ngàn năm; một trí tuệ có thể diệt sạch cái ngu muội muôn năm." Sư Phụ trong phần khai thị tại tập 1 "Bạch Thoại Phật Pháp" đã chỉ ra cho chúng ta thấy một chân lý: Một người chỉ khi dùng niềm tin kiên định để hướng về ánh sáng, thì ngay từ khoảnh khắc đó, ánh sáng quang minh đã soi rọi tâm linh và tiền đồ của chúng ta. Nương theo sự chỉ dẫn của ánh sáng Phật Pháp, ngày bước lên bờ giác nhất định sẽ ở tương lai không xa. "Bạch Thoại Phật Pháp" dùng phương pháp phương tiện ngôn từ ngắn gọn mà ý nghĩa thâm sâu để phổ truyền giáo hóa, đem Phật Pháp tinh diệu thâm sâu hiển hiện ngay trước mắt chúng ta thông qua những bối cảnh đời thường. Điều này giống như "Bảy ví dụ trong Kinh Pháp Hoa", không chỉ phản chiếu đạo lý sâu sắc mà còn làm nổi bật tư duy văn chương xuất sắc. Giáo dục mang tính thông tục, đưa Phật Pháp đi sâu vào đại chúng đã thắp lên một ngọn đèn đưa chúng ta ly khổ đắc lạc giữa đêm đen của dục vọng trầm luân. Tôi còn nhớ trên trang Blog của Sư Phụ, một nữ đồng tu đã chia sẻ một câu chuyện vô cùng cảm động, lấy đi nước mắt của bao người: Cô vốn có cuộc sống hạnh phúc an nhàn, nhưng bất hạnh đã ập đến khi cô ở tuổi ngoài 20. Con trai cô vừa sinh ra đã mắc hội chứng khiếm khuyết nhiễm sắc thể hiếm gặp trên thế giới, bị thiểu năng trí tuệ nghiêm trọng, không biết ngẩng đầu, không biết lật người, thậm chí không có sự giao tiếp bằng ánh mắt. Bác sĩ khẳng định đứa trẻ này không thể sống được bao lâu nữa...
Đồng tu trong lúc tuyệt vọng đã nghe được Phật Pháp, cô vui mừng khôn xiết. Mỗi lần sau khi đốt Ngôi Nhà Nhỏ, cô đều ảo tưởng rằng con mình sẽ lập tức biết đi, lập tức biết nói. Thế nhưng, dù đã niệm hơn 300 tờ mà vẫn không thấy động tĩnh gì. Ngay lúc đang dao động, nhờ Bồ Tát gia trì, cô đã gọi được đến số điện thoại trực tiếp của chương trình. Sư Phụ từ bi đã dùng một tràng "Sư tử hống" để đánh thức cô: Học Phật không phải là làm giao dịch, không phải là nóng vội mưu cầu lợi ích, mà là một sự kiên trì, là sự sám hối phát ra từ nội tâm, là nỗ lực bền bỉ như nước chảy đá mòn! Cuối cùng, vào năm thứ ba sau khi cô niệm kinh trả nợ, đứa trẻ đã học được cách bò bằng bụng; năm thứ tư, học được cách bò bằng bốn điểm; năm thứ năm, đứa trẻ cuối cùng đã biết đi và biết gọi "Mẹ"; năm thứ sáu, trẻ học được cách leo cầu thang, học đá bóng và biết bày tỏ suy nghĩ của mình; năm thứ bảy, trẻ đã học được các động tác tinh tế như xâu chuỗi hạt, học làm toán, và bỏ được rất nhiều thói quen xấu. Đối với một đứa trẻ bị thiểu năng trí tuệ nghiêm trọng và tự kỷ mà nói, đây là điều trân quý biết bao!
Trọn vẹn bảy năm trời, đồng tu đã thức khuya dậy sớm niệm được 7.000 tờ Ngôi Nhà Nhỏ. Đứa trẻ vốn dĩ bị chẩn đoán chỉ còn sống được vài tháng, nay không những vẫn khỏe mạnh, mà còn từng bước tạo nên kỳ tích trong lịch sử y học thế giới. Trong khoảng thời gian này, đồng tu cũng từng nghi ngờ, oán trách: "Tại sao mình nỗ lực như vậy mà con vẫn chưa khỏe?". Chính một câu khai thị của Sư Phụ đã thắp sáng hy vọng, giúp cô lau khô nước mắt để tiếp tục gánh vác trọng trách tiến về phía trước. Cuối cùng sau bảy năm, cô đã nhìn thấy hy vọng hồi phục của con trẻ, và càng thấy rõ ánh sáng giác ngộ của huệ mạng chính mình!
Hiện tại, đứa trẻ này đã nhận diện được hàng ngàn mặt chữ Hán, còn trở thành "siêu nhân" từ vựng tiếng Anh. Mặc dù nước vẫn chưa sôi, đứa trẻ còn một khoảng cách mới đến mức hồi phục hoàn toàn, nhưng đây đã là kỳ tích sinh mệnh do Phật Pháp tạo ra. Đồng tu đã độ được mười mấy người trong nhóm phụ huynh có con bị bệnh não, nhưng đáng tiếc không một ai kiên trì đến cùng. Bởi họ cảm thấy không hiệu quả như tưởng tượng: năm đầu tinh tấn, năm thứ hai giải đãi, năm thứ ba từ bỏ. Và con cái họ đến nay vẫn không biết nói, vẫn đau đớn nằm trên giường bệnh. Đồng tu sâu sắc cảm khái rằng, nếu lúc đó chỉ niệm đến 4.000 tờ rồi dừng lại, thì sẽ vĩnh viễn không bao giờ xuất hiện sự chuyển biến tốt mang tính "bùng phát" mạnh mẽ như vậy.
Thế nên, chúng ta đừng hỏi rằng “Tại sao học Phật lại không linh nghiệm, tại sao oan gia trái chủ vẫn chưa rời đi”, mà trước tiên hãy nhìn lại nghiệp chướng của bản thân sâu nặng đến nhường nào, hãy tự hỏi chính mình đã bỏ ra bao nhiêu nỗ lực và có bao nhiêu sự thành tâm sám hối. Đúng như lời Sư Phụ đã từng khai thị trong Pháp hội: Không một đóa hoa sen nào có thể phủ nhận sự tồn tại của bùn nhơ. Mỗi người đến với thế gian này đều do nghiệp lực sâu dày lôi kéo, nhưng bản tính của chúng ta vốn dĩ như đóa sen đang say ngủ, hoàn toàn giống với chư Phật và Bồ Tát. Sư Phụ muốn chúng ta kiên định tin rằng, nếu ví nghiệp chướng từ nhiều đời kiếp trước như lớp bùn vùi lấp hạt giống sen sâu dưới lòng đất, thì trước dòng suối nguồn thanh tịnh của Phật Pháp, mọi ô nhiễm và trở ngại đều sẽ được gột rửa tiêu tan, Bản chất thuần khiết của hoa sen cũng sẽ được hé lộ cho thế giới. Mặc dù hoa sen vốn thuần khiết lại mọc trong bùn lầy, nhưng đến ngày nó vươn mình phá đất mà ra, nó sẽ thầm cảm ơn bóng tối đã từng cho nó dũng khí để hướng về ánh sáng!
Trong thời kỳ Mạt Pháp, mỗi người bước chân vào Phật môn hầu như đều mang theo những nỗi đau thân tâm và những phiền não vì “cầu bất đắc”. Khi chúng ta đã tận hết mọi nỗ lực ở thế gian mà vẫn không cách nào giải thoát khỏi khổ nạn, thì Phật Pháp chính là hy vọng duy nhất. Sự che chở và gia trì lớn nhất của Đức Quán Thế Âm Bồ Tát và Sư Phụ chính là người thắp sáng ngọn đèn Phật Pháp trong tâm chúng ta, nhưng chút ánh sáng hy vọng ấy cũng cần chúng ta dùng lòng tin, sự nỗ lực và lòng kiên nhẫn để gìn giữ. Mỗi người đều không thể thay đổi quỹ đạo sinh mệnh trong quá khứ, nhưng kể từ ngày được nghe được Phật Pháp, tương lai đã nằm trong tay của chính mình. Giống như người mẹ đã nhắc đến ở phần trên, thành công cuối cùng sẽ thuộc về những người biết trỗi dậy từ tuyệt cảnh và kiên trì đến cùng.Dù hiện tại nhiều người tu học chỉ mới cảm nhận được Phật Pháp cứu độ khổ ách ở thế gian như một giọt nước giữa biển khơi, là những “nhân thiên tiểu quả”, nhưng chính nhờ đốm lửa mồi được thắp lên từ khổ nạn, chúng ta mới càng thêm trân quý ánh sáng của Phật Pháp, phát tâm cứu giúp lẫn nhau, cùng chúng sinh bước lên bờ giác. Sau khi học Phật, những thử thách gặp phải trong đời không còn là bi kịch để oán trời trách người; mỗi một khiếm khuyết hay tiếc nuối đều là những “tăng thượng duyên” thù thắng mà Trời xanh dùng để độ hóa cho chúng ta giác ngộ.
Nguyện cho mỗi người đều trở thành người mang ngọn đuốc hy vọng.: “Ví như một ngọn đèn thắp sáng trăm ngàn ngọn đèn, bóng tối đều tan biến, ánh sáng chẳng bao giờ tận”, đem ánh sáng và trí tuệ của Phật Pháp truyền đến cho muôn vạn người. Khi đó, từng đốm lửa nhỏ nhoi ấy mới trở thành biển sáng mênh mông chiếu rọi chúng sinh, và chính chúng ta cũng sẽ được tái sinh và giải thoát trong vùng ánh sáng ấy.
Tâm tựa hoa sen. Chắp tay cảm tạ !
7.Trải nghiệm học Phật của hai vợ chồng —— Hành trình học Phật của tôi và việc độ hóa thành công người chồng theo chủ nghĩa vô thần
Con xin đảnh lễ Nam Mô Đại Từ Đại Bi Cứu Khổ Cứu Nạn Quảng Đại Linh Cảm Quán Thế Âm Bồ Tát!
Con xin đảnh lễ Nam Mô Long Thiên Hộ Pháp Bồ Tát!
Con xin đảnh lễ Ân Sư!
Con xin cảm ơn các sư huynh đã cho con cơ hội chia sẻ này. Trong quá trình chia sẻ, nếu có điều gì không đúng lý đúng Pháp, xin Đại Từ Đại Bi Cứu Khổ Cứu Nạn Quán Thế Âm Bồ Tát, Long Thiên Hộ Pháp Bồ Tát và Ân Sư từ bi tha thứ. Hoan nghênh các sư huynh phê bình và góp ý.
Từ nhỏ tôi đã tin Phật, trong nhà cũng luôn thờ phụng Quán Thế Âm Bồ Tát. Bà nội tôi từ trước đến nay luôn niệm Kinh tu hành, nhờ từ nhỏ đã được tai nghe mắt thấy nên hạt giống Phật pháp đã sớm gieo vào lòng. Tuy nhiên, do cơ duyên chưa chín muồi nên tôi chưa từng bái sư. Từ tháng 3 năm 2013, sau khi tìm gặp một sư huynh trước đây từng cùng tham gia hoạt động phóng sinh xã hội, tôi đã tiếp xúc với Pháp Môn Tâm Linh. Khi đó, tôi đã tìm thấy cảm giác như được trở về nhà, từ đó lập chí đi theo Quán Thế Âm Bồ Tát và Ân Sư để tinh tấn tu tâm học Phật, hoằng dương chính Pháp. Tôi đã học Phật được ba năm rưỡi. Kể từ khi học Pháp Môn Tâm Linh đến nay, những sự việc linh nghiệm lớn nhỏ và cảm ứng có rất nhiều, thật sự mọi thứ đều ngày càng trở nên tốt đẹp hơn. Sau đây, tôi xin chia sẻ một vài sự việc linh nghiệm chính:
(1)Lúc mới nhận được sách Pháp Môn Tâm Linh, tôi đã mơ một giấc mơ rất đáng sợ. Trong mơ, tôi thấy một con nhện rất lớn đang giăng tơ. Tôi cùng chồng và con trai ba người nằm ngủ trên một chiếc giường giống như ở giữa ruộng lúa dưới quê, cả ba chúng tôi đều bị ngâm trong nước mà ngủ, cảnh tượng thật sự quá hãi hùng. Ngày hôm sau, tôi liền gọi điện cho sư huynh, sư huynh bảo tôi hãy đọc hết sách rồi mới niệm Kinh và niệm Ngôi Nhà Nhỏ. Nhưng tôi đã không thể chờ đợi thêm được nữa, sau khi đọc xong một cuốn sách về Pháp Môn Tâm Linh và cuốn sách hướng dẫn tụng niệm Kinh văn, tôi đã vội vàng niệm ngay tờ Ngôi Nhà Nhỏ đầu tiên cho người cần kinh trong ngôi nhà của tôi. Ngay tối hôm đó tôi liền nằm mơ, mơ thấy đi đến nhà một người quen, thấy rất nhiều loài vật nhỏ như gián, côn trùng... chạy ra khỏi nhà, trong mơ cũng rất sợ hãi. Ngày thứ hai tôi lại hỏi sư huynh tại sao lại có giấc mơ đáng sợ như vậy. Sư huynh nói với tôi rằng, điều đó chứng tỏ tờ Ngôi Nhà Nhỏ tôi niệm đã có tác dụng, bảo tôi tiếp tục làm kinh bài tập hàng ngày và tiếp tục niệm Ngôi Nhà Nhỏ.
2) Khi thấy bàn thờ Phật ở nhà một sư huynh rất đẹp, tôi rất ngưỡng mộ và trong lòng thầm nghĩ: “Mẹ hiền Quán Thế Âm Bồ Tát ơi, khi nào con mới có bàn thờ Phật của riêng mình đây?” Nhưng do cơ duyên lập bàn thờ Phật chưa chín muồi, nên tôi chỉ luôn mong mỏi về việc này. Đến khi tụng được hơn 200 tờ Ngôi Nhà Nhỏ, trong lòng tôi lại cầu xin Bồ Tát từ bi cho con có được một bàn thờ Phật. Tuy mỗi tháng tôi phát nguyện ăn chay 20 ngày, nhưng thực tế hầu như tôi đều ăn chay trường, và mỗi tháng ít nhất phóng sinh từ 2 đến 4 lần.
Bồ Tát từ bi đã cho tôi điềm báo trong mộng, tôi mơ thấy mình thắp hương. Nhưng vì bản thân không nghĩ rằng thời cơ lập bàn thờ Phật đã đến, tôi lại tiếp tục cầu xin Bồ Tát chỉ dẫn. Bồ Tát từ bi lại cho tôi thấy trong mơ ngọn đèn dầu cháy rừng rực, nhưng tôi vẫn chưa dám tin là mình có thể lập bàn thờ Phật. Sau đó, tôi thấy một sư huynh nhờ Sư Phụ Đài Trưởng giải một giấc mộng về việc cầu xin công việc; người đồng tu đó mơ thấy Sư Phụ đang cầm một cái nồi sắt. Sư Phụ khai thị rằng vị đồng tu đó hãy mạnh dạn tin tưởng điều mình cầu xin đã thành công, kết quả là buổi tối hôm đó tôi cũng mơ thấy nồi sắt.
Thế nhưng khi tỉnh dậy tôi vẫn không dám lập bàn thờ Phật, vì trở ngại lớn nhất là chồng tôi. Từ khi tôi học Phật, anh ấy rất tức giận; ban đầu còn nghe tôi nói vài câu, nhưng về sau ngay cả chữ “Phật” cũng không muốn nghe, phản đối kịch liệt. Vì vậy tôi luôn sợ hãi, không dám nói với anh về chuyện lập Phật đài.
Cho đến khi tôi thấy đồng tu chia sẻ khai thị của Sư Phụ năm 2013 tại Hồng Kông và Malaysia: Nếu cầu xin điều gì không linh nghiệm, có thể niệm 5 biến "Lễ Phật Đại Sám Hối Văn" rồi mới cầu nguyện. Sau đó, vào buổi sáng trước khi niệm kinh bài tập hàng ngày, tôi đã niệm 5 biến "Lễ Phật Đại Sám Hối Văn", cầu xin Mẹ hiền Quán Thế Âm Bồ Tát bảo hộ cho chồng đồng ý để tôi lập bàn thờ Phật. Tôi cũng tụng cho chồng 21 biến "Tâm Kinh" và 108 biến "Chuẩn Đề Thần Chú".
Sau đó, tôi thử trao đổi với chồng về việc lập bàn thờ Phật, kết quả anh ấy chỉ nói một câu “Không được” rồi đi thẳng vào phòng. Tôi thầm nghĩ: Có phải nghiệp chướng của mình quá nặng, hay do mình làm điều gì chưa tốt, chưa đủ?
Sáng ngày hôm sau thức dậy, chồng lại cười hớn hở với tôi. Nghe thấy con trai quấy khóc không muốn đi mẫu giáo, anh ấy liền kiên nhẫn trò chuyện cùng con. Tôi nhận thấy hôm nay anh ấy rất dịu dàng. Khoảng nửa giờ sau, tôi nghe thấy tiếng báo tin nhắn điện thoại, mở ra xem thì hóa ra là tin nhắn của chồng. Anh chưa bao giờ nhắn tin cho tôi ngay khi vừa đi làm, tôi vô cùng xúc động và không dám tin vào mắt mình. Chồng nhắn rằng: “Em muốn mua gì thì cứ tự đi mua, em muốn làm gì sau này anh cũng không ngăn cản nữa. Nhà mình chỉ có bấy nhiêu diện tích, vị trí đặt ở đâu em tự cân nhắc cho kỹ nhé. Thực ra anh cũng là vì quan tâm em, chỉ là em không hiểu tâm ý của anh thôi.” Nước mắt tôi trào ra vì cảm động, sau đó tôi gọi điện cho sư huynh. Sư huynh bảo tôi rằng đây đúng là chồng đã đồng ý cho lập bàn thờ Phật rồi, phải biết ơn chồng.
3) Tôi đã cầu nguyện thành công để chồng được đổi từ ca tối cố định sang làm ca ngày cố định. Chồng tôi thường xuyên phải làm ca tối tại đơn vị rất vất vả. Do đồng hồ sinh học bị đảo lộn nên anh ngủ không ngon giấc, mỗi ngày ngủ chưa đầy bốn tiếng mà vẫn phải làm những công việc nặng nhọc ngành sắt thép. Nhìn thấy quầng thâm mắt của anh ngày càng đậm, trong lòng trắng mắt đầy những tia máu đỏ, tôi vô cùng xót xa. Sau khi học Pháp Môn Tâm Linh, tôi có thêm một công việc khác, thu nhập tăng lên mà công việc lại nhẹ nhàng; nhìn lại chồng mình còn trẻ mà sức khỏe ngày một sa sút, tôi rất đau lòng và mong muốn giúp anh thay đổi, có được công việc tốt hơn. Khi chồng về kể rằng ở đơn vị có người luôn đối đầu, anh ngày càng bị cô lập và chèn ép, tôi nhận ra tính chất nghiêm trọng của sự việc. Có hôm anh bảo tôi chuẩn bị 2.000 tệ để mời lãnh đạo đi ăn uống, hát hò – theo những cách giao tiếp xã hội thông thường đó. Tôi thầm nghĩ, việc làm này của chồng không như lý như pháp, lại còn tạo nghiệp, nhất là việc đi ăn uống liên quan đến sát sinh. Tôi liền quỳ xuống cầu xin Mẹ hiền Quán Thế Âm Bồ Tát từ bi, lập tức tụng "Giải Kết Chú" và "Chuẩn Đề Thần Chú" cho anh. Trong lòng tôi nghĩ, 2.000 tệ đó nếu đem đi phóng sinh thì tốt biết bao, có thể cứu được rất nhiều sinh mạng. Đêm hôm đó, tôi mơ thấy chồng cầm một tờ giấy có viết chữ do Quán Thế Âm Bồ Tát ban cho. Anh rất vui mừng nói: “Bồ Tát cho tôi đấy!”, nhưng trong mơ anh không chịu cho tôi xem. Sau đó, tôi mơ thấy mình ăn chuối và bài tiết ra bốn khối lớn màu vàng giống như bắp ngô. Sáng hôm sau tỉnh dậy, tôi cảm thấy việc đổi công việc của chồng đã có hy vọng. Thế nhưng khi chồng về nhà, anh không nói gì với tôi. Mãi đến khi tôi lên mạng trên QQ thấy dòng trạng thái của anh: “Những ngày tháng đảo ca cuối cùng cũng kết thúc rồi, tháng sau có thể sang tổ khác báo cáo nhận việc rồi”. Tôi biết ngay đó là nhờ Mẹ Bồ Tát từ bi, lời cầu nguyện của tôi đã linh nghiệm. Tôi lập tức đi phóng sinh 2.000 tệ tiền cá để cảm tạ Mẹ hiền Quán Thế Âm Bồ Tát vĩ đại. Mẹ Bồ Tát thật sự quá đỗi từ bi, chỉ một ý niệm đơn giản của tôi thôi mà Mẹ cũng từ bi thương xót. Tôi vô cùng xúc động và biết ơn Mẹ.
(4) Độ hóa người chồng vô thần tin Phật niệm kinh (gần hai năm).
Chồng tôi vốn là một người vô thần, trước đây hễ nhắc đến những việc liên quan đến Phật pháp là anh lập tức biến sắc. Vì vậy, thời gian đầu khi mới tiếp xúc với Pháp Môn Tâm Linh, tôi luôn phải giống như "hoạt động bí mật", mỗi sáng sớm đều lén dậy sớm để học thuộc kinh văn, không để chồng biết tôi đang học Phật. Nếu anh ở nhà, tôi vẫn giống như lúc chưa học Phật, ở bên cạnh chăm sóc anh và con; những lúc thuận tiện thì thầm niệm kinh trong tâm. Có lẽ do tôi nợ chồng khá nhiều nên mọi việc nhà và chăm sóc con cái đều do một tay tôi gánh vác. Chồng tôi là "vua ăn mặn", không có món mặn là không ăn cơm, hầu như không ăn rau, trong khi tôi lại ăn chay và phát nguyện kiên quyết không sát sinh. Để chồng không tạo khẩu nghiệp, hàng ngày tôi mua sẵn thức ăn chín nấu sẵn cho anh, anh thích ăn mà tôi cũng không tạo nghiệp. Đôi khi anh gắp đồ mặn cho tôi, thậm chí nhìn tôi ăn, đút tôi ăn đồ mặn, nhưng vì để hằng thuận anh ấy, đồ mặn tôi luôn ngậm trong miệng không nuốt xuống, nét mặt vẫn tự nhiên, đợi khi có cơ hội thì nhả ra. Mỗi ngày tôi niệm ít nhất 7 biến Tâm Kinh cho chồng, khi rảnh thì niệm vài chục biến, cầu xin Bồ Tát bảo hộ cho chồng khai mở trí tuệ, chánh tín chánh niệm. Khi giúp anh phóng sinh, tôi cũng cầu nguyện tăng trưởng Phật duyên, bản thân làm được công đức gì cũng trích một phần chuyển cho anh, luôn kiên trì làm như vậy. Nửa năm sau, tôi bắt đầu niệm Thăng Văn khuyến đạo. Năm 2014, khi sang Hồng Kông bái sư, tôi cũng niệm Thăng Văn khuyến đạo cho anh và thấy có tác dụng rất lớn. Thực tế, dù tôi đã hằng thuận làm tốt mọi việc, chồng đối với tôi vẫn luôn bất mãn đủ điều và thường xuyên tạo khẩu nghiệp, tôi luôn làm tốt bổn phận của mình, nhẫn nhục tinh tấn, anh ấy có nói gì tôi cũng như không có chuyện gì xảy ra. Do anh lâu ngày tạo khẩu nghiệp nghiêm trọng, sức khỏe và sự nghiệp của anh luôn gặp trắc trở. Sau khi tạo khẩu nghiệp, bệnh vảy nến bùng phát khắp cơ thể anh. Tôi đưa anh đi bệnh viện khám thì được biết căn bệnh này không thể chữa khỏi. Về nhà anh tiếp tục cáu gắt với tôi, nói những lời không hay, thậm chí bảo tôi chuẩn bị tinh thần làm góa phụ. Khi đó tôi nói: "Em không sao, em tin chắc Quan Thế Âm Bồ Tát nhất định sẽ bảo hộ. Nếu anh chịu sửa đổi ngay bây giờ thì vẫn còn cơ hội." Lời nói của tôi lúc đó đã khiến anh có chút lay động và chuyển biến thái độ. Vì cơ thể không khỏe, anh lại có những ý niệm không tốt về bàn thờ Phật. Thấy anh tạo khẩu nghiệp nghiêm trọng, tôi lập tức kể cho anh nghe trường hợp trong băng ghi âm của Sư phụ về việc bất kính với bàn thờ Phật dẫn đến hậu quả chuẩn bị ra đi, đồng thời cùng anh niệm một biến Lễ Phật Đại Sám Hối Văn. Sau đó tôi đưa sách Pháp Môn Tâm Linh cho anh xem, anh đã đồng ý. Thấy thái độ anh thay đổi, mỗi khi anh đi làm về, tôi lại bật các đoạn ghi âm xem Đồ Đằng, băng ghi âm của Sư phụ, giả vờ như mình đang xem để thu hút sự chú ý của anh. Khi thấy anh không còn tạo khẩu nghiệp, tôi cho anh xem bài chia sẻ của nhà khoa học đồng tu Đổng, đồng tu Hồng cải tà quy chính, cùng với ca bệnh của sư huynh Đàm phù hợp với hoàn cảnh của anh. Anh xem xong cảm thấy rất chấn động, mỗi ngày sau khi đi làm về cũng bắt đầu chủ động nghe băng ghi âm, xem các trường hợp Đồ Đằng và đã chịu niệm kinh rồi.
Khi tôi đi tham gia cộng tu, phóng sinh hay hoằng pháp, tôi đều đưa anh theo cùng, cũng kéo anh cùng học trực tuyến, đọc tụng Bạch Thoại Phật Pháp. Quan Thế Âm Bồ Tát thật sự quá từ bi với chúng ta. Bản thân tôi làm vẫn chưa đủ, việc độ hóa chồng học Phật niệm kinh chỉ mất một năm rưỡi. Thực ra tôi chưa từng nghĩ anh sẽ niệm kinh, tôi chỉ làm những việc mình nên làm. Vì vậy, các sư huynh hãy nhớ lời Sư phụ dạy: "Chỉ quản gieo trồng, không hỏi thu hoạch", tinh tấn nỗ lực để báo đáp ân tình của Mẹ Quán Thế Âm Bồ Tát và Sư phụ!
Hy vọng bài chia sẻ của tôi sẽ giúp những ai còn đang do dự ngoài Phật môn hoặc các sư huynh đang gặp khó khăn trong cuộc sống vững vàng niềm tin học Phật. Bài chia sẻ này chỉ mang tính tham khảo, vì nhân quả, nghiệp lực và duyên phận của mỗi người đều khác nhau, phải khéo quán nhân duyên, giúp đỡ người nhà cũng cần dựa theo năng lực của bản thân. Chỉ khi bản thân mình được độ tốt rồi thì mới có thể giúp đỡ được người khác. Giờ đây, tôi và chồng đều phát nguyện ăn chay trường, con tôi cũng đã thuộc Chú Đại Bi, Tâm Kinh, một số bài kinh nhỏ cũng biết niệm rồi. Cuối cùng, giấc mơ của gia đình tôi, một gia đình ba người theo đạo Phật, sinh vào những năm 1980, đã trở thành hiện thực.
Cảm ân Nam Mô Đại Từ Đại Bi Cứu Khổ Cứu Nạn Quảng Đại Linh Cảm Quan Thế Âm Bồ Tát!
Cảm ân Nam Mô Long Thiên Hộ Pháp Bồ Tát!
Cảm ân Ân Sư!
Cảm ân các sư huynh!
Thường Châu Giác Tỉnh (Hợp thập)
8. Trải nghiệm học Phật của hai vợ chồng – Trải nghiệm học Phật của người chồng vô thần (tiếp theo – phần chia sẻ của người chồng)
Đảnh lễ Nam mô Đại Từ Đại Bi Cứu Khổ Cứu Nạn Quảng Đại Linh Cảm Quan Thế Âm Bồ Tát!
Đảnh lễ Nam mô Long Thiên Hộ Pháp Bồ Tát!
Đảnh lễ Sư Phụ!
Xin cảm ơn các Sư huynh đã cho Tôi cơ hội được chia sẻ ngày hôm nay. Trong phần chia sẻ nếu có điều gì chưa đúng lý đúng pháp, xin Đại Từ Đại Bi Cứu Khổ Cứu Nạn Quan Thế Âm Bồ Tát, Long Thiên Hộ Pháp Bồ Tát và Sư Phụ từ bi tha thứ, mong các Sư huynh thẳng thắn góp ý và chỉ chính. Phần chia sẻ của vợ khiến Tôi nhớ lại những trải nghiệm vài năm trước, trước tiên Tôi xin tự giới thiệu đôi chút về bản thân. Từ nhỏ Tôi vốn là “trùm trẻ con”, rất nghịch ngợm phá phách. Sau khi đi học thì đi vào con đường sai lầm, 13 tuổi đã biết hút thuốc, uống rượu, đánh nhau, có đến hàng trăm người gọi là “anh em tốt”. Cuối cùng, Tôi sớm bước ra đời sống lông bông qua ngày ngoài xã hội, điều này đã hình thành nên tính cách và hành vi gia trưởng của Tôi sau khi kết hôn.
Trước năm 2014, Tôi hoàn toàn không tin vào quỷ thần, cùng lắm chỉ tin vào sự tồn tại của người ngoài hành tinh. Năm 2013, khi vợ Tôi bắt đầu tu học Pháp Môn Tâm Linh, Tôi quyết liệt phản đối. Cô ấy thường xuyên phải làm “đảng ngầm” (lén lút niệm kinh, đốt Ngôi Nhà Nhỏ..., ) thỉnh thoảng bị Tôi phát hiện là Tôi lại tạo khẩu nghiệp. Tuy nhiên, vì yêu cô ấy nên Tôi phải chấp nhận tất cả, hơn nữa sau khi học Phật, cô ấy thật sự đã thay đổi rất nhiều. Đối với gia đình, cha mẹ và mọi việc xung quanh, cô ấy đều đối xử trở nên rất tốt, dần dần Tôi cũng không còn phản đối gay gắt nữa. Đặc biệt là sự việc Tôi được điều chuyển từ ca đêm sang ca ngày, việc đó đã khiến Tôi từ bấy giờ không còn ngăn cản cô ấy học Phật nữa. Một đêm nọ con nằm mơ, sau khi tỉnh dậy vào ngày hôm sau, Tôi đã đồng ý cho cô ấy lập bàn thờ Phật. (Trong mơ có một giọng nói đại khái bảo con rằng: “Các con đều vì muốn tốt cho gia đình này, cô ấy hiện tại đã trở nên tốt như vậy, chỉ cần có lợi cho gia đình, tại sao con lại phải ngăn cản chứ?”)
Tháng 7 năm 2014, Tôi vẫn tiếp tục sống theo ý mình, cuối cùng đã phải nhận quả báo. Vì vợ Tôi đi dự Pháp hội ở Hồng Kông mà giấu Tôi, tuy Tôi không hỏi nhưng trong lòng lại tạo nhiều ác nghiệp. Sau đó, con bất ngờ phát bệnh vảy nến và bùng phát khắp toàn thân. Đi bệnh viện nhiều lần không khỏi, bệnh tình ngày càng trầm trọng, cuối cùng Tôi đã nảy sinh ý định tìm đến cái chết; căn bệnh được mệnh danh là “ung thư không chết” này thật sự khiến Tôi đau khổ vạn phần. Trong lúc tuyệt vọng ấy, Tôi vẫn không tin Phật pháp. (Giờ nghĩ lại mới thấy bản thân mình khi đó ngoan cố biết bao!) Cuối cùng vợ Tôi phải dùng diệu pháp, biết Tôi thích đánh cược nên đã rủ Tôi đánh cược: mỗi khi hai vợ chồng có ý kiến bất đồng thì sẽ đánh cược xem kết quả ra sao.
Các bạn biết không? Tôi chưa từng thắng một lần nào. Mỗi lần thua, tôi phải đọc một loại kinh văn, xem một ít tài liệu nhập môn hoặc kinh sách; cứ thế tôi bắt đầu học Phật. Nhờ sự giúp đỡ của các Sư huynh, tôi học Phật niệm kinh và tụng được hơn 100 tờ Ngôi Nhà Nhỏ. Không cần đến bệnh viện mà bệnh tình về cơ bản đã bình phục. Sau khi niệm kinh, tôi bắt đầu có những giấc mơ. Khi mới bắt đầu làm kinh bài tập được vài ngày, tôi mơ thấy một người mặc vest, nhìn xa thấy một bộ đồ đen xuất hiện trong mơ, dẫn tôi bay lên không trung, xuyên qua đường hầm thời gian, cho tôi thấy những việc sai trái mình đã làm và chỉ ra rất nhiều lỗi lầm của tôi, rồi bảo tôi: “Hãy sửa đổi lỗi lầm cho tốt nhé”. Sau khi tỉnh giấc hỏi vợ và xem video, tôi mới biết đó chính là vị Ân sư vĩ đại của chúng ta – Đài Trưởng Lư Quân Hoành. Sau khi niệm Ngôi Nhà Nhỏ, tôi lại nằm mơ. Trong mơ, Quan Đế Bồ Tát nói: “Ta không cứu được con, con hãy đi cầu xin Quan Thế Âm Bồ Tát đi.” Ngay sau đó Quan Thế Âm Bồ Tát xuất hiện, Ngài nói: “Trước đây ta không biết con, nay ta đã biết rồi, lại đây...” Tôi được kéo đến bên chân Bồ Tát, lúc này mới phát hiện Quan Thế Âm Bồ Tát lớn như một ngọn núi. Tôi chỉ có thể nhìn thấy tòa sen vì bản thân quá đỗi nhỏ bé. Bồ Tát trao cho tôi một quyển sách ánh vàng rực rỡ và bảo tôi hãy chăm chỉ niệm kinh. Tôi niệm hơn ba tháng thì bệnh ngoài da đã khỏi hẳn. (Thật hổ thẹn, 100 tờ Ngôi Nhà Nhỏ mà tôi mất gần năm tháng mới hoàn thành. Trong thời gian đó tôi cũng có lúc lười biếng, lại còn mang tâm lý thử xem sao. Nhớ có một tối đang xem tivi, đầu tôi bỗng nhiên bị đập mạnh một cái, thân thể không sao nhưng hoàn toàn là linh hồn bị đánh một cú trời giáng. Lúc đó tôi vô cùng chấn động và sợ hãi, sợ chết khiếp. Trong lòng tôi không ngừng nói: “Con không dám nữa, không dám nữa.” Sau này các Sư huynh đều nói: Đó chính là Hộ Pháp Bồ Tát trừng phạt anh đấy.)
Năm 2015, tôi bắt đầu sửa đổi những tập khí xấu của mình. Sau hơn hai mươi năm hút thuốc lá, tôi đã dâng hương cầu xin Bồ Tát: “Con muốn bỏ thuốc lá.” Kết quả là ngay hôm sau tôi bắt đầu cai, cho đến tận nay không hề có bất kỳ phản ứng sinh lý nào gây khó chịu cho tôi. (Trước đó tôi đã từng ba lần cai thuốc, nhưng cứ mỗi lần cai thì cơn nghiện sau đó lại càng nặng hơn.) Trong chương trình “Bài giảng phát thanh Bạch Thoại Phật Pháp” tập 1, bài 4 “Tịnh hóa tâm linh, tìm lại bản tính” có đoạn: “Đài Trưởng bảo với mọi người rằng, muốn thay đổi vận mệnh thì phải chiến đấu với tư duy lệch lạc của chính mình, phải thay đổi tập khí xấu của mình. Vì tập khí xấu là sự tích lũy lâu dài của mỗi người, đôi khi những tập khí và thói quen xấu này có thể tạo thành nỗi hối tiếc cả đời. Điều đáng sợ nhất của một con người là mất phương hướng, không biết mình đang làm gì. Phật pháp chính là để con người cảm nhận và có thể ngộ ra được bản thân mình thật sự đang làm gì.” Vì vậy, tôi đã buông bỏ thói quen xấu: bỏ thuốc lá, ngừng chơi trò chơi trực tuyến suốt hơn mười năm, phát nguyện ăn chay trường, niệm kinh, trả nợ để tiêu trừ nghiệp chướng, phóng sinh, sám hối bản thân, phát nguyện nhất môn tinh tấn, vĩnh viễn không thoái chuyển. Tôi nhớ trong chương trình “Bạch Thoại Phật Pháp” ngày 21/5/2015, Sư phụ có khai thị rằng: “Con người sống trong thực chất nhưng lại bị mê hoặc bởi những tướng trạng bên ngoài. Muốn biết hành tướng của mình là chân ngộ, đốn ngộ, tiệm ngộ hay giả ngộ, đều phải nhìn vào tâm mình. Hy vọng mọi người hiểu rằng, làm người học Phật phải tùy duyên, vì duyên phận là thứ giúp bạn triệt để khai ngộ, giúp bạn thấu hiểu triết lý nhân sinh đích thực giữa thế gian này. Hiểu được duyên phận, bạn sẽ buông bỏ được gánh nặng, tâm sống vững vàng hơn, vui vẻ hơn… Bồ Tát nói: ‘Tâm địa vô phi tự tính giới.’ Nghĩa là khi trong tâm không còn thị phi, thì bản tính của bạn đã ở trong giới luật rồi.” Sau khi học Phật niệm kinh, hiện nay mỗi ngày tôi đều rất vui vẻ, mọi việc đều tùy duyên. Tôi mong rằng những đồng bào còn đang khổ sở vùng vẫy trong biển khổ nhân sinh hãy mở lòng mình ra, vì Bồ Tát đã bước vào muôn nhà rồi, Ngài không cầu gì ở chúng ta cả, đừng do dự nữa, chỉ cần bạn rộng mở tấm lòng thì mọi việc đều sẽ tốt đẹp. Tôi lại nhớ đến câu nói ấy của Sư phụ: “Chỉ cần Sư phụ còn sống một ngày thì Sư phụ sẽ cứu các con một ngày. Chỉ cần các con niệm kinh học Phật, Sư phụ muốn cho mỗi người đều tốt, cho gia đình chúng ta tốt, cho xã hội tốt và cho đất nước chúng ta tốt đẹp!”
Năm nay, do vấn đề kinh tế, cộng thêm sau khi từ Singapore về vào tháng 4 thì gia đình có nhiều ý kiến phản đối, nên Pháp hội Hồng Kông tháng 7 tôi vốn không định tham gia. Nhưng ngày 3 tháng 7 lại đúng vào sinh nhật 33 tuổi của tôi, mà con tôi vì chứng tăng động nên việc nhập học không thành công. Đơn vị công tác cũng chưa duyệt đơn xin nghỉ phép. Cuối cùng tôi lên hương cầu xin Bồ Tát, sau một lần cộng tu trở về thì mẹ tôi bất ngờ chủ động hỏi thăm tình hình, rồi cho tôi 6000 tệ và nói: “Đi đi.” Đơn vị cũng đã duyệt đơn xin nghỉ. Sau đó cha tôi đưa tôi ra sân bay, lại cho thêm tiền và còn hỏi có đủ không. Lúc đó tâm trạng tôi không thể diễn tả bằng lời… Cha mẹ tôi vốn đều không tin Phật. Thế là cả nhà ba người chúng tôi cùng bước lên chuyến đi Hồng Kông đầy Pháp hỷ. Sau khi trở về, vợ tôi mơ thấy có người báo cần niệm cho con hơn 1300 tờ Ngôi Nhà Nhỏ, và còn mơ thấy tôi đã vượt qua được kiếp nạn tuổi 33. Từ đó con tôi ngày càng tiến bộ, thậm chí đã bắt đầu cùng chúng tôi niệm kinh. Tôi cũng liên tiếp có những giấc mơ đẹp. Trước đây trong mơ thường là Quan Thế Âm Bồ Tát đến trước, Sư Phụ đến sau và Ngài có vẻ không được vui lắm. Nay thì mơ thấy Sư Phụ đến rất hoan hỷ, Quan Thế Âm Bồ Tát cũng đến. Một Pháp hội thật sự quá nhiệm mầu, không thể dùng ngôn từ nào diễn tả hết được. Các Sư huynh hữu duyên hãy cố gắng đi trợ duyên cho Pháp hội của Sư Phụ nhé. Mỗi lần nghĩ đến đây, tôi lại nhớ đến hình ảnh Sư Phụ trong mơ với thân thể mệt mỏi, và ngoài đời thực ngày càng gầy đi… Được rồi, các Sư huynh, Phật hữu và tất cả những người hữu duyên, hãy dùng tốt ba đại pháp bảo “Phát nguyện, Niệm kinh, Phóng sinh”.
Mỗi sư huynh học Pháp Môn Tâm Linh đều là một truyền kỳ, đều đang viết nên những kỳ tích. Hành trình học Phật của tôi xin chia sẻ đến đây. Xin trích một câu của Sư Phụ trong “Bài giảng phát thanh Bạch Thoại Phật Pháp” tập 2, bài 17 “Nội hộ ngoại hộ – Người học Phật chính là người hoằng pháp”: “Người thật sự hiểu Phật pháp, có tu dưỡng, thì nhất định phải thật sự lý giải Phật pháp, phải hộ trì Phật pháp, phải trở thành một người hoằng pháp lợi sinh, tức là một người chấp pháp hoằng pháp.” Các sư huynh, chúng ta hãy cùng bước theo dấu chân của Lư Đài Trưởng, học Phật cho tốt, độ người cho tốt, hộ trì Pháp môn cho tốt, nguyện mọi người đều là Hộ Pháp Bồ Tát. Hy vọng chia sẻ này có thể khiến những người còn đang do dự ngoài Phật môn, hoặc những người hữu duyên đang gặp khó khăn trong cuộc sống thêm vững tin vào việc học Phật.
Cảm ân Nam mô Đại Từ Đại Bi Cứu Khổ Cứu Nạn Quảng Đại Linh Cảm Quan Thế Âm Bồ Tát!
Cảm ân Nam mô Long Thiên Hộ Pháp Kim Cang Bồ Tát!
Cảm ân người cha từ bi xả thân cứu người – Sư Phụ Lư Quân Hoành!
Cảm ân những đồng bào đã đọc bài viết này!
Một người chồng tại Thường Châu thức tỉnh Tam Thiên Đại Thiên Thế Giới Hợp thập.
9.Học Phật niệm Kinh khiến cây khô gặp mùa xuân, giúp tôi – một người mắc bệnh teo cơ (ALS) bước đi trên con đường hồi phục sức khỏe.
Đảnh lễ Nam mô Đại Từ Đại Bi Cứu Khổ Cứu Nạn Quảng Đại Linh Cảm Quán Thế Âm Bồ Tát Ma Ha Tát!
Đảnh lễ Thập Phương Tam Thế Nhất Thiết Chư Phật Bồ Tát và Long Thiên Hộ Pháp Kim Cang Bồ Tát!
Đảnh lễ Ân sư Từ phụ Lư Quân Hoành Đài Trưởng, người đã xả thân quên mình hoằng pháp độ chúng sinh!
Chào mọi người, tôi là đồng tu "Minh Thiên Nhất Phiến Quang Minh". Trước đây, tôi là một chúng sinh vô minh đích thực, trong ngũ giới của Phật pháp bao gồm sát sinh, trộm cắp, tà dâm, vọng ngữ thì tôi đã phạm cả bốn. Tôi từng phá thai hai lần, mở nhà hàng một năm, bán tôm hùm. Tôi chơi mạt chược hơn 20 năm, để thắng tiền khi đánh bạc, tôi còn gian lận trên bàn mạt chược. Tôi từng có hành vi tà dâm. Tôi đã tạo rất nhiều khẩu nghiệp, ví dụ như phá hoại nhân duyên của em trai. Sự đáng sợ của vô minh nằm ở chỗ tôi đang làm những việc tổn hại chính mình mà lại không tự biết, còn tưởng đó là chuyện bình thường, vì thế mà đắm chìm trong đó không biết chán. Nào biết rằng, thiện ác cuối cùng đều có báo ứng, chỉ là đến sớm hay muộn mà thôi.
Năm 2012, khi 46 tuổi, Tôi hay bị vấp ngã khi đi bộ, nhưng tôi không quá để tâm.
Năm 2013, 47 tuổi, tôi bị chẩn đoán mắc bệnh teo cơ (ALS) tại một bệnh viện ở Vũ Hán. Trong suốt sáu năm từ 2015 đến 2021, tôi mất khả năng tự chăm sóc bản thân. Tôi đã uống gần trăm loại thuốc, thậm chí từng đến một bệnh viện nổi tiếng ở Bắc Kinh điều trị ba tháng nhưng đều không thể khống chế được sự chuyển biến xấu của bệnh tình. Thân thể tôi mềm nhũn không có lực, cổ yếu đến mức không thể ngẩng đầu, nói không rõ chữ, chỉ có thể chậm chạp viết chữ trên điện thoại. Từ năm 2019 trở đi, bệnh tình ngày càng trầm trọng, vùng vai và đốt sống cổ đau đớn khó chịu, thậm chí ngay cả uống nước hay ăn đồ ăn cũng bị sặc. Tôi bị bệnh tật hành hạ đến mức khô héo, teo tóp, sụt đi mười mấy cân. Tôi cảm thấy mình đã đi đến tận cùng của sự sống...
Trời không tuyệt đường sống của con người, Tôi biết ơn lòng từ bi và ân huệ của Đức Phật và chư vị Bồ Tát. Tháng 5 năm 2020, một sư huynh tu học Pháp Môn Tâm Linh đã gửi cho tôi chiếc máy nghe Pháp niệm Kinh. Từ đó tôi bước vào Pháp Môn Tâm Linh, bắt đầu học Phật niệm Kinh, làm kinh bài tập hàng ngày. Có lẽ do Phật duyên của mình đã chín muồi, ngay từ đầu tôi đã yêu thích việc niệm Kinh. Tuy nhiên, con đường học Phật của tôi không phải lúc nào cũng thuận buồm xuôi gió, cũng có chút trở ngại đến từ chồng tôi. Cảm ân sự khai đạo và khích lệ của các sư huynh mới giúp tôi kiên trì được đến ngày hôm nay.
Tháng 5 năm 2021, tôi đã phát năm đại nguyện sau đây:
Một là, trọn đời ăn chay trường;
Hai là, trọn đời không sát sinh;
Ba là, phóng sinh trên một vạn con (không giới hạn thời gian hoàn thành);
Bốn là, trong vòng hai năm niệm tụng 1000 tờ Ngôi Nhà Nhỏ;
Năm là, sau khi bình phục sẽ hiện thân thuyết pháp, cứu độ chúng sinh.
Mỗi buổi sáng, tôi đều đối trước Bồ Tát để thưa lại năm đại nguyện trên một lần. Đồng thời, tôi còn bổ sung một câu: "Quãng đời còn lại tôi xin triệt để sửa đổi lỗi lầm, không tạo nghiệp mới." Cảm ân Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát! Tôi đã từng hai lần mộng thấy Quán Thế Âm Bồ Tát đến trong giấc mơ, tự tay làm phẫu thuật vùng đầu và hầu họng cho tôi, giúp tôi tiêu trừ đau đớn. Có một lần tâm trạng tôi không tốt, ban đêm trong mộng liền nhìn thấy mấy chữ lớn: "Gian nan đến mấy cũng phải tiến bước!". Tôi biết rằng, đây chính là Quán Thế Âm Bồ Tát đang từ bi điểm hóa, nhắc nhở tôi phải biết khó mà vẫn tiến lên! Tôi xin thành kính cảm ân Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát đã luôn không ly không bỏ, cứu độ mạng sống và tuệ mạng của tôi! Tôi cũng xin cảm ân các sư huynh đã luôn không quản ngại phiền hà mà hỗ trợ, giúp đỡ tôi! So với thời gian đầu mới biết niệm kinh vào năm ngoái, tốc độ trì niệm hiện tại của tôi đã tăng lên rất nhiều, ngay cả việc niệm theo bản tốc độ nhanh trên điện thoại cũng hoàn toàn không gặp áp lực. Thế nhưng, hiện tại tôi phát âm vẫn chưa được rõ ràng, tức là cách phát âm của tôi không chuẩn. Đây có lẽ chính là do khẩu nghiệp của tôi quá nặng nề gây ra! Là hiện thế báo của việc tôi đã chia rẽ hôn nhân của người em trai. Nhân quả báo ứng, mảy may không sai chạy! Đây là đạo lý mà sau khi học Phật tôi mới minh bạch được. Cho nên, học Phật làm người phải cẩn trọng từ những điều nhỏ nhặt nhất, như đi trên băng mỏng, càng không thể tùy tiện động vào nhân quả của người khác. Dù tôi mới học Phật niệm kinh được tròn một năm, nhưng điều khiến tôi vô cùng hoan hỉ là bệnh tình đã được khống chế một cách hiệu quả, các phương diện của cơ thể đều có sự cải thiện rất tốt. Người đã béo lên và có lực hơn. Những vùng cơ bắp bị teo hóa nay đã mọc trở lại, hiện tại tôi đã có thể tự mình đứng lên từ trên ghế. Lưỡi cũng linh hoạt hơn nhiều, khi nuốt không còn chướng ngại nơi cổ họng, ăn cơm uống nước cũng không còn bị sặc nữa. Tất thảy những điều này đều khiến tôi kiên định niềm tin sâu sắc rằng: học Phật niệm kinh nhất định có thể cải biến được vận mệnh của tôi! Chỉ cần kiên trì niệm kinh, thân thể của tôi nhất định sẽ ngày một tốt lên!
Nhờ hồng ân của Quán Thế Âm Bồ Tát từ bi bảo hộ, việc ăn uống của tôi đã dần khôi phục lại bình thường, giúp tôi có được tư lương để bình phục. Tôi tin rằng chỉ cần tôi nỗ lực tinh tấn học Phật niệm kinh, thân thể nhất định sẽ ngày càng tốt hơn, mọi thứ chỉ còn là vấn đề thời gian. Chồng tôi tính khí vốn không tốt, sau khi tôi học Phật niệm kinh, tôi liền xem tính khí xấu của chồng tôi như là tăng thượng duyên để tôi tu tâm tu hành, thúc đẩy tôi trưởng thành nhanh hơn trên con đường học Phật niệm kinh. Dù hiện tại chồng tôi vẫn chưa khai ngộ, nhưng khi nhìn thấy những sự thay đổi tích cực về mọi mặt của tôi sau khi học Phật, chồng tôi đã chuyển biến thái độ, nay đã ủng hộ tôi học Phật niệm kinh rồi. Tôi vô cùng tri ân sự ủng hộ này của chồng tôi. Một người học Phật, che chở cả gia đình.
Từ sau khi nhà tôi lập bàn thờ Phật vào ngày mười lăm tháng chín âm lịch năm 2020, việc làm ăn của con trai tôi cũng ngày càng thuận lợi hơn. Quán Thế Âm Bồ Tát đại từ đại bi không chỉ cứu độ tôi, mà ngay cả con cái của tôi cũng được Ngài che chở, bảo bọc. Tôi xin tri ân trận bệnh này đã cho tôi cơ duyên may mắn được bước vào Pháp Môn Tâm Linh. Giờ đây hồi tưởng lại, bản thân tôi của ngày xưa ngay cả khả năng tự sát cũng không có, những ngày tháng đó thực sự là sống không bằng chết, diễn tả chính xác là đang sống nơi địa ngục trần gian. So với lúc đó, cuộc sống ngày hôm nay của tôi đã quá đỗi hạnh phúc rồi. Học Phật niệm kinh không chỉ giúp cơ thể tôi bước đi trên con đường bình phục, mà còn giúp tôi điều chỉnh lại tâm thái, minh bạch được đạo lý làm người. Có Bồ Tát bảo hộ, bất luận gặp phải chuyện gì, tôi đều tràn đầy niềm tin. Băng đóng dày ba thước, không phải cái lạnh của một ngày; Băng tuyết tan rã, cũng chẳng phải công phu của một buổi. Tôi không dám hi vọng bản thân có thể lập tức khôi phục lại như một người bình thường, bởi vì túc nghiệp từ các hành vi sát, đạo, dâm, vọng tích tụ qua nhiều năm không thể nào tiêu sạch chỉ trong một đêm. Tôi luôn tự răn đe, nhắc nhở bản thân từng khắc từng giờ: Muốn hoàn toàn bình phục, chỉ có cách nỗ lực tinh tấn học Phật niệm kinh. Tôi nhất định sẽ trân quý Phật duyên và tuệ mạng của bản thân, chăm chỉ học Phật tu tâm để báo đáp ân tình sâu nặng của Phật Bồ Tát! Một lần nữa, tôi xin thành kính tri ân Nam Mô Đại Từ Đại Bi Cứu Khổ Cứu Nạn Quảng Đại Linh Cảm Quán Thế Âm Bồ Tát Ma Ha Tát!
Tri ân thập phương tam thế nhất thiết chư Phật Bồ Tát cùng các vị Long Thần Hộ Pháp Kim Cang Bồ Tát!
Tri ân Ân Sư từ phụ Lư Quân Hoành Đài Trưởng đã xả thân quên mình vì hoằng pháp độ chúng!
Nếu trong quá trình chia sẻ có điều gì chưa đúng lý đúng pháp, kính xin Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát từ bi tha thứ, xin Thập Phương Tam Thế Nhất Thiết Chư Phật Bồ Tát từ bi tha thứ, xin các vị Long Thần Hộ Pháp Kim Cang Bồ Tát từ bi tha thứ, xin Ân Sư từ phụ từ bi tha thứ, kính mong các sư huynh từ bi phê bình góp ý. Nghiệp chướng của tôi, tôi tự gánh vác, không để Sư Phụ gánh thay, không để các sư huynh gánh thay.
Người chia sẻ: Đồng tu Vạn
10.Pháp môn thù thắng giúp cô con gái mắc bệnh tâm thần phân liệt suốt mười năm đón nhận mùa xuân thứ hai của cuộc đời.
Con xin thành kính cảm ân Nam Mô Đại Từ Đại Bi Cứu Khổ Cứu Nạn Quảng Đại Linh Cảm Quán Thế Âm Bồ Tát Ma Ha Tát!
Con xin cảm ân Thập Phương Tam Thế Nhất Thiết Chư Phật Bồ Tát!
Con xin cảm ân Long Thiên Hộ Pháp Bồ Tát!
Con xin cảm ân Ân Sư Từ Phụ!
Con xin cảm ân các sư huynh!
Cảm ân Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát từ bi đã ban cho con cơ hội chia sẻ quý báu này. Nội dung con xin chia sẻ như sau: Thông qua việc vận dụng "Ba Đại Pháp Bảo" của Pháp Môn Tâm Linh, con gái của con – người đã mắc bệnh tâm thần phân liệt suốt mười năm dài – nay đã được bình phục và có thể đi làm trở lại.
Con có một cô con gái ngoan ngoãn, đáng yêu. Chồng con và con đều xem cháu như viên ngọc quý trên tay, từ nhỏ đã hết mực nuông chiều, bảo sao nghe nấy. Cháu đã trải qua một tuổi thơ vô tư lự. Nhưng đến tuổi dậy thì, ngay vào năm cháu sắp tốt nghiệp trung học chuyên nghiệp, thầy cô và bạn học ở trường đã đến nhà thông báo cho chúng con về tình hình của cháu. Họ nói con gái con có biểu hiện hơi bất thường, thường hay tự cười một mình, lại hay soi gương... Sau khi biết chuyện, chúng con quyết định đưa cháu đến Trung tâm Sức khỏe Tâm thần để kiểm tra. Kết quả chẩn đoán mà chúng con vạn lần không ngờ tới chính là: Con gái con đã mắc bệnh tâm thần phân liệt. Từ đó, chúng con bắt đầu bước vào hành trình mười năm dài đằng đẵng tìm thầy cầu thuốc. Những ngày tháng sau đó, chúng con phải cúi đầu, kìm nén nỗi đau tâm can và nước mắt, ngược xuôi bôn ba trên con đường chạy chữa, cầu xin thuốc men. Chúng con tâm can như dao cắt, nóng ruột như lửa đốt, tìm mọi phương pháp chỉ mong con gái sớm được điều trị, sớm ngày bình phục. Bất kể là Đông y, Tây y, danh y hay thần y, hễ cứ có nơi chữa trị là chúng con tìm đến. Thế nhưng, suốt những năm dài điều trị ấy, bệnh tình của con gái không những không thuyên giảm, ngược lại do chịu sự kích thích của thuốc men, thân thể cháu ngày một suy nhược. Cuối cùng, kết luận duy nhất mà chúng con nhận được là: Bệnh tâm thần phân liệt vĩnh viễn không thể chữa khỏi. Chúng con khóc không ra nước mắt, cứ như vậy sống qua những ngày tháng tăm tối không chút ánh sáng mặt trời. Nào ngờ đâu, vẫn còn có nỗi đau lòng thắt quặn hơn đang chờ đợi phía trước, khiến chúng con nghẹt thở.
Tháng 8 năm 2014, bệnh tình của con gái con trở nên trầm trọng hơn: không nhận ra cha mẹ, coi cha mẹ như kẻ thù. Trời nóng bức nhưng suốt tám tháng liên tục cháu không gội đầu, cũng không cho ai chạm vào đầu mình. Cả ngày cháu chỉ nhốt mình trong nhà xem máy tính, tự nói chuyện một mình, không muốn gặp ai. Dù là bà ngoại nuôi cháu từ nhỏ hay cậu út thương cháu nhất, hễ có người đến nhà là cháu gọi cảnh sát. Cháu thường mua sắm lung tung nào là quần áo, mũ nón, giày dép, túi xách, thậm chí không nghe điện thoại của con, thường về nhà lúc nửa đêm. Một thiếu nữ tuổi xuân thì đi đêm không về, làm bậc làm cha mẹ như chúng con lo lắng và sợ hãi muôn vàn! Bao nhiêu ngày đêm không ngủ, không ăn, thở cũng không nổi, đến cả hơi thở cũng cảm thấy đau đớn!
Tháng 1 năm 2015, trong niềm bất lực, con nghe theo lời giới thiệu của bạn bè đi gặp một người thông linh. Bà ấy nói trên thân con gái con có vong linh, muốn cứu cháu thì phải bỏ ra một số tiền lớn thì bệnh mới có thể thuyên giảm. Nghe nói có thể thuyên giảm, con như nắm được cọng rơm cứu mạng cuối cùng, dường như đã nhìn thấy hy vọng. Về nhà bàn bạc và thống nhất với chồng: chỉ cần cứu được con, dù phải đi ăn xin, bán nhà chúng con cũng cam lòng. Thế là chúng con làm theo mọi lời người thông linh nói. Lúc đó chúng con phát nguyện ăn chay trường, mỗi ngày niệm kinh, mỗi ngày đều uống thực phẩm chức năng do người thông linh đưa, mong chờ kỳ tích xuất hiện.
Tháng 7 năm 2016, đồng nghiệp của con là sư huynh Đới sau khi biết được hoàn cảnh của gia đình con, đã giới thiệu Pháp Môn Tâm Linh cho con, đồng thời vô cùng kiên nhẫn cùng con xem các video Sư phụ Đài Trưởng xem Đồ Đằng cho các bệnh nhân tâm thần. Xem xong, lòng con dâng trào niềm xúc động mãnh liệt, đặc biệt là câu nói của Lư Đài Trưởng: “Điều trị căn bệnh này — dễ như trở bàn tay”, đã tiếp thêm cho con nguồn cổ vũ vô cùng to lớn. Bởi vì suốt gần mười năm chạy chữa tìm thầy cầu thuốc, các bác sĩ đều nói với chúng con rằng căn bệnh này không thể nào bình phục. Thế nhưng chồng của sư huynh Đới bị khối u tuyến ức khổng lồ giai đoạn cuối, ngay cả các chuyên gia của bệnh viện uy tín đều lắc đầu nói khối u của anh ấy không thể điều trị được nữa, ngay cả xạ trị cũng không thể tiếp tục, chính vào lúc đó, các sư huynh trong Pháp Môn Tâm Linh đã hướng dẫn họ vận dụng “Ba Đại Pháp Bảo”: phát nguyện, niệm kinh, phóng sanh, chỉ sau hơn một năm trời, bệnh tình của chồng sư huynh ấy gần như đã khỏi hẳn.
Khi con còn đang lưỡng lự chưa quyết, sư huynh Đới như một tiếng chuông cảnh tỉnh mạnh mẽ, hỏi thẳng: “Chị mỗi ngày niệm Đại Kinh, uống thực phẩm chức năng suốt một năm rưỡi rồi, có nhìn thấy kỳ tích xuất hiện chưa? Chị có chắc chắn kỳ tích sẽ xảy ra trong một năm rưỡi tiếp theo không? Đời người có được mấy lần một năm rưỡi? Ngoài căn nhà này ra, chị còn bao nhiêu tài sản tích lũy để đủ sức chi trả cho những loại thực phẩm chức năng đắt đỏ này chứ? Pháp Môn Tâm Linh không đòi hỏi một đồng một cắc nào, tại sao chị không cho bản thân một cơ hội?” Con nói: “Để tôi suy nghĩ đã, ngày mai sẽ cho chị câu trả lời!” Quả thật đúng là như vậy, chặng đường mười năm dài đằng đẵng đã gần như vắt kiệt toàn bộ tiền tiết kiệm của gia đình con, nếu giờ lại phải tốn một khoản tiền lớn nữa thì chỉ còn cách bán nhà mà thôi. Ngày hôm sau, con còn chưa kịp gọi điện thì cuộc gọi của sư huynh Đới đã đến. Con nói tôi đã quyết định rồi, sẽ tiến hành song song cả hai, một mặt vừa hoàn thành bài tập của người thông linh, một mặt vừa hoàn thành bài tập của Pháp Môn Tâm Linh; có khổ có mệt chút cũng không sao, chỉ cần cứu được con gái thì khổ mệt mấy tôi cũng không sợ. Nhưng sư huynh Đới đã nói một cách dứt khoát: “Không được! Học Phật phải một môn tinh tấn. Pháp Môn Tâm Linh thông qua việc phát nguyện, niệm kinh, phóng sinh đã cứu biết bao nhiêu người, cứu vớt biết bao nhiêu gia đình rồi!” Con rơi vào sự lựa chọn đầy đau khổ. Con tắt điện thoại di động, không nhận cuộc gọi của người thông linh, cũng không nhận cuộc gọi của sư huynh Đới, cắt đứt hoàn toàn liên lạc với thế giới bên ngoài. Suốt ba ngày trời, con không nuốt nổi hạt cơm nào, đầu đau như búa bổ, nằm bệt trên giường không thể cử động, chẳng còn biết đến ngày hay đêm. (Sau này mới biết, cùng lúc đó, sư huynh Đới mơ thấy có rất nhiều con chó dữ đang nhìn cô ấy chằm chằm như hổ rình mồi, lại có một con chó lớn lao lên giường gầm gừ dữ tợn vào mặt cô ấy, cô ấy bị cơn ác mộng làm cho kinh hãi tỉnh giấc. Sau này chúng con mới hiểu ra đó gọi là bị hạ giáng đầu.)
Chính vào lúc này, người chồng vốn dĩ ngày thường trầm lặng ít nói của con đã nói một câu làm con bừng tỉnh, anh nói: “Anh tin sư huynh Đới, anh tin Pháp Môn Tâm Linh.” Xin vô cùng cảm ân trí tuệ và sự lựa chọn sáng suốt của chồng con, cảm ân sư huynh Đới, nếu không có cô ấy thì đã không có con của ngày hôm nay. Ngày 21 tháng 8 năm 2016, vợ chồng con trút bỏ mọi gánh nặng để nhẹ nhàng tiến bước, bắt đầu một môn tinh tấn tu hành theo Pháp Môn Tâm Linh. Ngày 4 tháng 9 năm 2016, gia đình con lập bàn thờ Phật. Tháng 10 năm 2016, tham gia Pháp hội Đài Loan. Tháng 2 năm 2017, tham gia Pháp hội Singapore và xin làm tình nguyện viên. Tháng 8 năm 2017, tham gia Pháp hội Malaysia, tham dự nghi thức bái sư và trở thành đệ tử của Sư phụ. Trong một năm qua, gia đình con đã thực hành “Ba Đại Pháp Bảo” của Pháp Môn Tâm Linh là phát nguyện, niệm kinh, phóng sinh. Vợ chồng con đã phát đại nguyện: trọn đời ăn chay trường, phóng sinh trên một vạn con (hiện đã phóng sinh 13.000 con cá), niệm 2.000 tờ Kinh văn Tổ hợp (Ngôi Nhà Nhỏ) để trả nợ nghiệp (hiện đã niệm được 2.500 tờ).
Trong một năm ấy, chúng con vừa hoằng pháp độ người, vừa trợ in kinh sách, làm nhiều việc thiện, việc lành. Chúng con đã rơi rất nhiều nước mắt, nhưng đó đều là những giọt lệ vui mừng, những giọt lệ hạnh phúc, và những giọt lệ biết ơn. Trong thời gian này, đã xảy ra nhiều việc khiến chúng con pháp hỷ sung mãn, thường cảm động đến nước mắt tuôn rơi trên khuôn mặt. Xin chia sẻ cùng mọi người ở đây:
(1) Chồng con tận mắt chiêm ngưỡng Quan Thế Âm Bồ Tát và được Bồ Tát gia trì, con gái ba năm không mở miệng đã gọi ba mẹ.
Trước ngày thiết lập bàn thờ Phật một ngày, chồng con một mình lắp ráp xong bàn thờ Phật mới thỉnh về, rồi dọn dẹp nhà cửa sạch sẽ. Cảm thấy hơi mệt nên anh về phòng ngủ muốn nghỉ ngơi một lát. Không ngờ vừa lên giường tựa vào gối, anh đột nhiên thấy trên bức tường đối diện có một vật thể từ trên trần tường từ từ hạ xuống. Tiếp đó, anh nhìn thấy hoa sen, rồi thấy Quan Thế Âm Bồ Tát mặc áo lụa trắng, chân đạp hoa sen, tỏa ra ánh sáng lấp lánh. Chồng con vội vàng quỳ xuống đất, chắp tay hợp thập cầu xin Quan Thế Âm Bồ Tát cứu con gái chúng con. Ngay chính ngày hôm đó, chồng con phát nguyện nhất định sẽ đi theo Quan Thế Âm Bồ Tát và Sư phụ Đài Trưởng tu tâm tu hành thật tốt. Cũng chính vào ngày hôm đó, con gái con đã mở miệng gọi chúng con là ba mẹ. Ba năm rồi, con chưa từng gọi một tiếng ba mẹ nào! Chúng con vừa vui mừng, vừa xúc động, Chúng con không kìm được nước mắt mà chạy về phòng và bật khóc nức nở. Chồng con nghẹn ngào nói trong nước mắt: “Con gái chúng ta được cứu rồi! Quan Thế Âm Bồ Tát đến cứu con gái chúng ta rồi!”
(2) Vợ chồng cùng tu, chung tay chuyển công đức cho con gái, khiến con trở nên ngoan ngoãn và bắt đầu niệm kinh. Hai vợ chồng chúng con cùng tu tập, mỗi sáng tối đều dâng hương, cầu xin Đại Từ Đại Bi Quan Thế Âm Bồ Tát gia trì cho tinh thần của con gái sớm hồi phục bình thường, đồng thời chuyển 50% công đức ăn chay và công đức tham dự pháp hội của chúng con cho con gái. Người có lòng thành, Phật có cảm ứng. Tháng 6 năm 2017, con gái đã đeo mặt dây chuyền Quan Thế Âm Bồ Tát, cũng bắt đầu niệm kinh, niệm kinh bài tập hằng ngày. Dù chúng con mỗi ngày đều rất bận rộn, nhưng chúng con vô cùng hạnh phúc! Đôi lông mày nhíu chặt của chúng con cuối cùng cũng đã giãn ra! Hiện nay, cả gia đình chúng con cùng tu học Pháp Môn Tâm Linh, mỗi buổi sáng đều xếp hàng dâng hương, người này nối tiếp người kia, Mẹ Bồ Tát thường xuyên đến gia trì cho con gái. Chúng con kiên định tin rằng, học theo Pháp Môn Tâm Linh của Quan Thế Âm Bồ Tát, nghe theo lời chỉ giáo của Sư phụ Đài Trưởng, y giáo phụng hành, con gái nhất định sẽ được cứu! Giờ đây, con gái đã cùng chúng con ăn chay hơn bốn năm rồi, có suy nghĩ gì cũng đều bàn bạc với chúng con, sự thay đổi thực sự quá lớn, thật bất khả tư nghì. Mỗi khi kể lại chuyện của con gái với người thân và bạn bè, chúng con đều nước mắt tuôn rơi trên khuôn mặt, nhưng đây là những giọt lệ vui mừng, là những giọt lệ pháp hỷ. Cảm ân Quan Thế Âm Bồ Tát! Cảm ân Pháp Môn Tâm Linh thật sự quá linh nghiệm!
(3) Con gái là duyên tăng thượng của con, là phúc tinh của gia đình chúng con. Chính con gái đã đưa chúng con bước vào Phật môn; cũng chính con gái giúp chúng con nhận rõ bản thân, tìm được con đường trở về nhà. Nếu không có con gái, có lẽ kiếp này con không thể nào được nghe thấy Phật pháp. Giờ đây mẹ con, anh trai và chị dâu con đều tin nhân quả, đều lễ bái Quan Thế Âm Bồ Tát. Mẹ con tuổi cao 89 tuổi, bỗng một ngày hay tin cụ bị té ngã không thể cử động được, anh chị em đều phát khóc vì lo lắng, vội vàng đưa mẹ đến bệnh viện kiểm tra, kết quả lại an nhiên vô sự. Cụ gặp ai cũng đều lấy mặt dây chuyền Quan Thế Âm Bồ Tát trước ngực ra và nói rằng, chính Đại Từ Đại Bi Quan Thế Âm Bồ Tát đã bảo hộ cho cụ. Cụ thường xuyên hiện thân thuyết pháp, còn độ được hai cụ già ngoài tám mươi tuổi phát tâm lễ bái Quan Thế Âm Bồ Tát nữa đấy! Gần 5 năm nay, năm nào con cũng phát nguyện, sau đó cả gia đình nỗ lực thực hành. Chính là dựa vào phương pháp này mà chúng con đã chứng kiến kỳ tích ra đời: con gái con vào ngày 25 tháng 3 năm 2021 cuối cùng đã có thể đi làm! Trong 5 năm qua, chúng con đã phóng sinh khoảng 5 vạn con cá, niệm khoảng 8000 tờ Tổ hợp kinh văn Ngôi Nhà Nhỏ, in 8000 cuốn sách kinh, tham gia pháp hội từ 7 lần trở lên. Pháp Môn Tâm Linh của Quan Thế Âm Bồ Tát có thể khiến cây khô gặp mùa xuân, chỉ cần bước theo Sư phụ y giáo phụng hành, không chút nghi ngờ, thì sẽ được như nguyện! Cuộc hành trình gian khổ kéo dài mười năm tìm kiếm phương pháp điều trị y tế cuối cùng đã kết thúc, tâm con cuối cùng đã vững dạ. Giờ đây ngoài việc đi tham gia pháp hội của Sư phụ, con không đi bất cứ nơi đâu. Ngày thường phát nguyện, niệm kinh, phóng sinh, hằng ngày niệm kinh bài tập, niệm Tổ hợp kinh văn Ngôi Nhà Nhỏ, tự độ độ người. Đây là trải nghiệm thực tế của chính gia đình chúng con, hy vọng có thể khơi dậy niềm tin cho các bậc phụ huynh có con em mắc bệnh tâm thần, giúp đỡ được nhiều sư huynh có trải nghiệm tương tự! Chúng ta chỉ cần bước theo Quan Thế Âm Bồ Tát, bước theo Sư phụ Đài Trưởng tu tâm tu hành thật tốt, Quan Thế Âm Bồ Tát Đại Từ Đại Bi, có cầu tất ứng, nhất định sẽ đến cứu chúng ta thoát khỏi biển khổ! Một lần nữa xin cảm ân Nam Mô Đại Từ Đại Bi Cứu Khổ Cứu Nạn Quảng Đại Linh Cảm Quan Thế Âm Bồ Tát!
Cảm ân Thập Phương Tam Thế Nhất Thiết Chư Phật Bồ Tát và Long Thiên Hộ Pháp Bồ Tát!
Cảm tạ sư huynh Đới đã dẫn dắt con bước vào Pháp Môn Tâm Linh và nhiều sư huynh đã luôn ủng hộ, khích lệ con suốt chặng đường qua!
Phần chia sẻ của con đến đây là kết thúc. Trong quá trình chia sẻ nếu có điều gì không đúng lý không đúng pháp, con xin Đại Từ Đại Bi Quan Thế Âm Bồ Tát từ bi tha thứ, xin Thập Phương Tam Thế Nhất Thiết Chư Phật Bồ Tát và Long Thiên Hộ Pháp Bồ Tát từ bi tha thứ, xin Ân sư Từ phụ từ bi tha thứ, xin các sư huynh phê bình góp ý. Nghiệp của bản thân con,con tự gánh vác, không để Sư phụ gánh thay, không để các sư huynh gánh thay!
Người chia sẻ: Sư huynh Trần.
11. Học Phật không bao giờ là quá muộn.
Chúng ta thường nghe những người lớn tuổi nói muốn học Pháp Môn Tâm Linh nhưng lại thiếu dũng khí và lòng tin than thở rằng: “Tôi không giống như quý vị, phần đời còn lại chẳng còn bao nhiêu, thời gian này cho dù có ngày đêm niệm kinh thì làm sao trả hết nợ nần đã vương mang? Lấy gì để diện kiến Phật Tổ đây?” Bởi trong mắt người thế tục, con người khi đã già thì chỉ còn cách xuôi tay theo số phận. Vào lúc này mới học Phật thì liệu có thể thay đổi được bao nhiêu vận mệnh? Nếu muốn xóa bỏ nỗi lo lắng này, cần phải phân tích kỹ lưỡng một vài vấn đề xuyên suốt sinh mạng. Sau khi minh bạch rồi, quý vị sẽ biết nỗi lo lắng này thuần túy là do tự hạ thấp mình. Nếu như chịu nắm bắt thời gian còn lại, tìm kiếm Phật tính vốn có bên trong chính mình, thì không những có thể đạt được hiện thế viên mãn, mà còn có thể khiến cho linh hồn quy về nơi thiện xứ, thậm chí là giải thoát. Chỉ cần đạo tâm kiên định, phương pháp đắc lực, thì tuổi già – cái điều kiện tưởng chừng như bất lợi này – ngược lại có thể trở thành "tăng thượng duyên" để đạt được thành tựu lớn hơn cả người trẻ tuổi.
(1) Nửa đời người liều mạng tham cầu, rốt cuộc mang lại cho chúng ta điều gì? Vạn vật có "thành, trụ, hoại, không", con người có "sinh, lão, bệnh, tử". Việc đánh giá sự thành bại được mất của một đời người, chỉ khi nhìn từ sinh cho đến tử thì mới có ý nghĩa. Có người khi còn trẻ thì công thành danh toại, hô phong hoán vũ, nhưng lúc già lại đau đớn khôn cùng, thậm chí sớm rời bỏ thế gian. Có người nếm trải đủ mọi đắng cay khổ cực, nhưng khi già lại an ổn hạnh phúc, được hưởng trọn tuổi trời. Thế nhưng người ta thường chỉ lấy nửa đời trước để luận bàn thành bại, và xem những đau khổ phải gánh chịu lúc tuổi già là điều thường tình. Thực ra, quy luật "nửa đời trước huy hoàng, nửa đời sau chịu tội" chỉ là quá trình thọ báo của một người bình thường, còn việc học Phật có thể viết lại quỹ đạo của sinh mạng. Sự gặp gỡ ở nửa phần sau của đời người mới cho chúng ta câu trả lời chân thật nhất —— nếu như chúng ta từng xuất phát từ tham - sân - si, thậm chí tùy ý biến đổi nhân tính, đạo đức thành lợi ích, thì những của cải, danh lợi, địa vị mà chúng ta liều mạng mưu cầu đó, không những cuối cùng sẽ mất sạch, mà còn tạo ra tội nghiệp vô tận.
Trong cuộc đời của mỗi người, loại tội nghiệp này nhất định tồn tại, nhiều hay ít mà thôi, cộng thêm nghiệp lực từ nhiều đời nhiều kiếp, đủ để khiến người ta phải khiếp sợ. Nếu không minh bạch việc tích lũy công đức, tiêu nghiệp trả nợ ở nửa đời sau là quan trọng như thế nào, thì phần nghiệp lực mà chúng ta gánh vác này sẽ khiến chúng ta trầm luân dài lâu trong ba ác đạo. Đây tuyệt đối không phải là lời dọa nạt. Ở lần sống tiếp theo mà có thể có lại được thân người đã là điều không hề dễ dàng. Con người chiếm tỷ lệ vô cùng nhỏ bé trong chúng sinh cõi u phàm, chỉ có kiếp này trì ngũ giới thập thiện mới có thể được như vậy, nhưng trên thực tế lại có bao nhiêu người làm được? Mà một khi sa đọa, thì chỉ có ở trong cõi ngạ quỷ, súc sinh, thậm chí là địa ngục, sau khi chịu báo ứng tiêu hết những ác nghiệp này rồi mới có cơ hội trở lại đạo người, nói không chừng lúc đó cũng là thân thể mù, điếc, câm, ngọng, nghèo khổ khốn cùng. Bởi vì phúc đức, phúc báo từ tiền kiếp chỉ có tiêu hao chứ không có tích lũy, thực sự là quá mức ít ỏi.
2) Theo lẽ thông thường, lối sống đại chúng hóa của người già sẽ mang lại kết quả như thế nào? Trong đời sống thực tế, đại đa số người cao tuổi nếu thân thể còn khỏe mạnh thì chỉ mưu cầu cái vui trước mắt: chơi mạt chược, nhảy múa quảng trường, đi dạo trung tâm thương mại, bàn chuyện thị phi, bận rộn không ngơi nghỉ. Ý nghĩa tồn tại của họ chỉ giới hạn ở việc tiêu cực chờ đợi đến ngày cuối cùng. Đến khi tuổi già như đèn trước gió, ngoại trừ một số rất ít người nhờ phúc đức sâu dày từ tiền kiếp, nửa đời trước ôm giữ thiện niệm mà được hưởng trọn vẹn hạnh phúc thiên luân, còn lại thì đa số mọi người khi trăm bệnh bủa vây, già yếu khổ sở khôn cùng, chỉ biết hướng ra bên ngoài cầu xin — cầu xã hội cứu trợ, cầu thân nhân chăm sóc, cầu con cái bầu bạn, thậm chí cầu thú nuôi an ủi — mà không biết rằng sự hồi đáp ấy vốn là điều "khả ngộ bất khả cầu". Cầu được là nhờ phúc đức tích lũy từ trước, không cầu được cũng là vì quá khứ chưa từng gieo nhân lành. Dù sự cầu xin hướng ngoại này có chỗ dựa từ chế độ xã hội và nhân tình đạo đức, nhưng sự giúp đỡ nhất thời rốt cuộc không giải quyết được vấn đề thực tế và nỗi sợ hãi đối với cái chết. Việc đòi hỏi quá mức chẳng những làm kích hóa mâu thuẫn tình thân, thậm chí còn khiến người thân tạo nghiệp, tự chuốc lấy vô tận phiền não cho chính mình; còn việc gắn bó quấn quýt với thú nuôi, chẳng những tước đoạt bản tính tự do của động vật, mà còn tiềm ẩn nguy cơ sau khi mạng chung, vì tình chấp quá sâu nặng mà đọa lạc vào loài của chúng.
Người không hiểu được trí tuệ của Phật Pháp, thật ra chưa bao giờ thực sự nắm giữ được quyền chủ động của sinh mệnh, có thể nói là cả đời sống mờ mịt bất bạch, trôi lăn theo dòng đời. Đến già vẫn không ngừng đan dệt nên thiện duyên và ác duyên, khiến cho lưới trần thế gian càng kết càng lớn, tự mình lún sâu vào trong đó, thân chẳng thể tự chủ mà chờ đợi vòng luân hồi ân oán tiếp theo. Khi còn trẻ khỏe, có khổ có khó đến mấy cũng có thể cắn răng vượt qua, nhưng đến lúc mắt thấy điểm cuối ngày một cận kề, mới biết cả đời chỉ như một giấc mộng phù du, huy hoàng hay không cũng chẳng còn quan trọng. Không biết được nơi quy túc của mình sau khi chết, kết thúc cuộc đời trong sự giãy giụa và khổ sở tột cùng, đó là điều đáng thương nhất. Vì vậy, Đức Phật mới nói rằng: “Tất cả những ai chưa chứng ngộ được Phật tính vốn có của mình đều là những bậc đáng thương xót.”
(3) Sau khi học Phật, đời sống tuổi già có thể mang lại nhiều thay đổi tích cực nào? Kinh điển Phật giáo không hề có sự cưỡng ép, hoàn toàn tùy duyên giáo hóa, tự nguyện tu hành; tu đến mức nào thì đạt được lợi ích tương ứng. Người cao tuổi học Phật, chưa nói đến việc có chắc chắn vãng sinh Cực Lạc hay không, ít nhất có thể khẳng định rằng bất kể giàu nghèo, tâm đều an lạc tự tại, và sau khi lâm chung thần thức lưu chuyển cũng nhất định tốt đẹp hơn đời này. Đến tuổi xế chiều, trải qua mấy chục năm thăng trầm giông bão giúp họ nhìn thấu nhân tình thế thái hơn người trẻ, bớt đi tâm danh lợi, có nhiều thời gian thảnh thơi, nhưng điều khó buông bỏ nhất lại chính là sự lưu luyến sinh mạng. Học Phật khiến người ta thấu hiểu rằng ngay cả thân thể này cũng chỉ là giả tướng hư vọng không thực, sinh mạng vốn không khởi đầu cũng không kết thúc, thân xác hiện tại chỉ là một mắt xích trong dòng sông luân chuyển vô tận, và đời sống tiếp theo sẽ dựa trên công đức và thiện nghiệp của đời này làm nền tảng. Hiểu rõ chân tướng này sẽ giảm bớt đáng kể nỗi sợ hãi đối với cái chết, từ đó chuyển hóa tâm ý, chuyên tâm tu hành. Người già tu đạo tuy sức lực không còn dồi dào, nhưng so với người trẻ thì lại ít mưu cầu phúc báo nhân thiên và không bị nhiều sự vụ thế tục ràng buộc, nên dễ dàng nhận ra tính chất khổ, không, vô thường của đời người. Vì vậy, dưới góc nhìn của Phật pháp, nửa đời sau mới là giai đoạn đắc lực nhất, là trọng trung chi trọng quyết định hướng đi của sinh mệnh. Người cao tuổi thường có trải nghiệm sống thông đạt, dễ dàng lĩnh hội trí tuệ của Phật và thực hành nơi tâm tính, từ đó hiển lộ bản như Phật tính của chính mình. Đến lúc đó, chỗ dựa chân thật của sinh mạng không còn là duyên phận bên ngoài, mà là vị Tự Tính Phật với thần thông rộng lớn, luôn dùng trí tuệ để loại bỏ các tâm niệm tiêu cực, đoạn ác tu thiện, xa lìa tham sân si. Ngay tại nhân gian mà tâm cảnh đã đạt đến cảnh giới của ba đường thiện, thậm chí đã giải thoát khỏi lục đạo luân hồi, vậy thì còn cần lo lắng gì về nơi đi chốn về sau khi mạng chung?
Người có trí tuệ Phật pháp thường tự tại an yên, đối với một chút giúp đỡ từ bên ngoài đều ôm lòng tri ân sâu sắc, đối với con cái cũng cố gắng không cầu mong đòi hỏi. Kết quả của một tâm địa bao dung chính là sự khoáng đạt, lương thiện, tùy hòa và khỏe mạnh, nhờ đó thường sống thọ mà không chịu bệnh khổ. Mặt khác, họ hiểu được rằng việc con cái lập gia đình, bạn đời rời bỏ nhân gian, người thân bạn bè xa cách, địa vị không còn... thảy đều là những duyên trần lần lượt được đoạn trừ; đối với các duyên sự quanh minh, họ cũng cố gắng không vướng mắc, không nợ nần lẫn nhau, không mưu cầu danh lợi trong duyên, thản nhiên đối diện. Cộng thêm việc tùy duyên tùy sức tụng kinh sám hối, tự nhiên sẽ tiêu trừ bệnh khổ, tâm cảnh an tường, thậm chí có thể biết trước ngày giờ, an nhiên vãng sinh Phật quốc. Vì vậy, dù đến tuổi già mới bắt đầu học Phật thì vẫn có thể hưởng cảnh hoàng hôn hạnh phúc, đời sau viên mãn.
(4) Con tuổi đã cao, học Phật liệu có còn kịp trả nợ nghiệp không? Đối với bất kỳ ai, bắt đầu học Phật lúc nào cũng không muộn. Có người nói: “Tôi chẳng hiểu gì cả, trong khi có những người lớn tuổi đã tin Phật nhiều năm rồi.” Lời này chỉ cho thấy họ kết duyên với Phật sớm hơn bạn mà thôi, chứ không liên quan đến kết quả tu hành cuối cùng. Có người học nhiều kinh điển, lý thuyết đầy đủ, nhưng tập khí phiền não chẳng hề sửa đổi; có người quanh năm suốt tháng thắp hương bái Phật, cầu xin phúc báo, nhưng lại không biết sửa đổi tâm hành. Ngược lại, những ai khởi đầu muộn nhưng có lòng tinh tấn, lại được sự chỉ dẫn đúng đắn của bậc thiện tri thức, y giáo phụng hành, đem Phật pháp áp dụng vào đời sống hàng ngày, thì có thể nhanh chóng nhận được lợi ích. Xung quanh chúng ta, các đồng tu lớn tuổi có thể thấy ở khắp mọi nơi, nếu không có những lợi ích thực tế về mặt tâm linh và đời sống hiện thực, liệu họ có thể kiên trì nhiều năm như một cho đến tận ngày nay không? Thực tế chính là minh chứng tốt nhất. Có một bà cụ hơn 70 tuổi, thời trẻ từng bị cắt bỏ 2/3 dạ dày, cắt bỏ túi mật, nhồi máu não, bệnh cột sống cổ, cơ thể suy nhược đến mức thường xuyên ngất xỉu, vài năm trước lại phải phẫu thuật vì ung thư vú, cuối cùng còn mắc thêm u hạch bạch huyết. Trong lúc tuyệt vọng hoàn toàn, bà đã chuyên tâm áp dụng "Ba Đại Pháp Bảo" của Pháp Môn Tâm Linh là niệm kinh, phát nguyện, phóng sinh. Chỉ trong một thời gian ngắn, khi đến bệnh viện tái khám, chứng bệnh biến hạch bạch huyết đã biến mất không dấu vết.
Một cụ ông khác, từng ba lần bị nhồi máu não, cuối cùng lại mắc căn bệnh ung thư vú một cách kỳ lạ. Ông không chỉ dùng gần một trăm tấm Ngôi nhà nhỏ để hóa giải bệnh tật, mà sau khi bình phục vẫn kiên trì tụng kinh mỗi ngày. Các chứng bệnh kinh niên nhiều năm như trào ngược dạ dày thực quản, viêm tuyến tiền liệt, hen suyễn, đau khớp, ngứa da... đều được thuyên giảm và bình phục, thậm chí ông còn vài lần được mộng du đến thế giới Tây Phương Cực Lạc, tự thân chứng kiến những điều kinh Phật miêu tả là chân thật không hư dối. Hơn nữa, có những đồng tu tinh tấn sau khi mạng chung đã vãng sinh Tây Phương, thậm chí còn chứng đắc quả vị Thanh Văn, Duyên Giác.
(5) Con tuổi đã cao, thể lực không đủ, nhìn không hiểu, cũng không cách nào niệm nhiều kinh văn như vậy thì phải làm sao? Trí tuệ trong kinh Phật vốn không phải phàm phu thế gian có thể hiểu hết, cho dù có giải thích cũng chỉ là nghĩa bề mặt. Muốn được lợi ích thực sự từ Phật pháp, cần cầu nơi tâm cung kính: có một phần cung kính thì tiêu một phần tội nghiệp, tăng một phần phúc huệ. Chỉ cần có niềm tin và lòng thành, tụng kinh trì chú đều có thể nhận được sự gia trì tương ứng, chứ không nhất thiết phải có kiến thức Phật pháp cao sâu mới thành tựu. Ngược lại, đối với người tại gia, việc học kiến thức thuần túy trong Phật pháp là tương đối thứ yếu, bởi dùng tư tưởng mê lầm đảo điên của nhân gian để nghiên cứu suy ngẫm thì vĩnh viễn không thể đạt đến chứng ngộ. Chỉ khi có thiện tri thức hướng dẫn, đem Phật pháp áp dụng đúng đắn vào đời sống, mới đạt hiệu quả bỏ công nửa buổi mà được tác dụng gấp đôi. Người lớn tuổi tu hành, việc học " Bạch Thoại Phật Pháp" là vô cùng quan trọng, vì đó là giáo trình thực tế do Sư Phụ thấu hiểu sâu sắc tinh hoa của Phật pháp rồi hòa nhập với cuộc sống nhân sinh, là cốt lõi thực sự giúp người học Pháp Môn Tâm Linh minh tâm khai ngộ. Còn Bộ Kinh văn Phật giáo Tổ hợp - Ngôi nhà nhỏ là công cụ hữu hiệu để đẩy nhanh việc tiêu trừ nghiệp chướng, trả nợ tiền kiếp. Do đó, không phải chỉ dựa vào việc niệm Ngôi nhà nhỏ là có thể liễu thoát sinh tử, mà cần kết hợp cả hai mới nhanh chóng thấy rõ hiệu quả. Nếu dùng tâm thành kính tụng kinh, nhờ vào sức gia trì của chư Phật Bồ Tát, dưới sự chỉ dẫn của Sư Phụ, ứng dụng các lý niệm và phương pháp được giảng giải trong "Bạch Thoại Phật Pháp" để sám hối ác nghiệp, vĩnh viễn không tái phạm, đem sự tu trì gắn liền với đời sống hàng ngày, thì tự nhiên sẽ nhanh chóng cảm ứng đạo giao với Phật. Ngoài ra, tuổi già học Phật đã giảm bớt những tham cầu nơi nhân gian, chỉ mong được sinh về cõi Phật, lại sớm nhìn thấu bản chất của hồng trần, nên chỉ cần nỗ lực đôi chút là càng dễ dàng thấu hiểu sâu sắc Phật lý. Có được những nền tảng này, niềm tin đối với bản thân, đối với pháp môn, đối với Tam bảo tự nhiên sinh khởi, cảnh giới nâng cao khá nhanh, chất lượng tụng kinh cũng tự động tăng trưởng. Sư Phụ khai thị rằng, giữa số lượng và chất lượng của kinh văn, thì chất lượng được xem trọng hơn. Nếu tụng một biến kinh bằng tâm tín nguyện, tâm xuất ly, cho đến tâm Bồ đề, thì có thể tương đương với rất nhiều biến tụng của người khác.
Hơn nữa, nếu thực sự cơ thể không còn sức, không thể làm kinh bài tập và tụng kinh, hoặc giả như có thói quen niệm Phật, Sư Phụ khai thị rằng vì Quán Âm cũng là một trong Tây Phương Tam Thánh, nên niệm nhiều Thánh hiệu Quán Âm cũng mang lại lợi ích to lớn, đồng thời có thể trợ duyên siêu thoát sinh tử. Về điểm này, Ấn Quang Đại Sư cũng từng nói: “Dù niệm Phật cũng tốt, niệm Quán Âm cũng tốt, hà tất phải phân biệt so đo chuyện này làm gì?” “Thời thế hiện nay là thời thế đầy tai nạn, Quán Thế Âm Bồ Tát đại từ đại bi, tầm thanh cứu khổ, nên ngoài việc niệm Phật ra, càng nên kiêm niệm Quán Âm. Nếu có thể chí thành khẩn thiết, tự nhiên sẽ được hồng ân che chở.” Chỉ cần bất cứ lúc nào, nơi nào miệng cũng niệm, tâm niệm, tai nghe, để Hồng danh Thánh hiệu của Phật Bồ Tát in sâu vào tâm khảm, thì lúc lâm chung sẽ tâm không tham luyến, ý không điên đảo, thân không bệnh khổ. Vì vậy, dù tuổi già sức yếu cũng hoàn toàn không cần lo lắng, chỉ cần không tạo nghiệp mới, gắng sức tiêu trừ túc nghiệp, thì việc đầu thai vào đường lành là điều tất yếu, mà mang nghiệp vãng sinh Cực Lạc cũng chẳng phải là mơ tưởng.
Trong thư phòng của nhà văn Chu Tự Thanh có viết hai câu thơ: “Chỉ cần bóng tịch dương tuyệt đẹp, hà tất phải u sầu lúc hoàng hôn.” Nhà tiểu thuyết thời Thanh Bồ Tùng Linh cũng từng viết một vế câu đối để tự khích lệ mình: “Người có chí thì việc tất thành, phá nồi đắm thuyền, trăm hai cửa ải Tần cuối cùng cũng thuộc về Sở; Người khổ tâm thì trời không phụ, nằm gai nếm mật, ba nghìn quân Việt có thể nuốt chửng Ngô.” Những lời đầy triết lý này phản chiếu một chân lý: chỉ cần dũng cảm bắt đầu theo đuổi mục tiêu của cuộc đời, thì mỗi ngày sau đó đều sẽ là một phương trời mới; đời người chỉ cần còn sống một ngày, thì đó chính là ngày trẻ nhất trong tất cả những ngày còn lại. Nếu có thể gặp được Phật Pháp và Minh Sư từ thời trẻ, lại có thể tinh tấn tu hành, thì cố nhiên là đại hạnh của đời người. Nhưng đối với những ai đã lãng phí nửa đời người trong hồng trần sa đọa, thì giai đoạn cuối đời mới chính là thời kỳ quyết định vận mệnh của linh hồn. Đối với người bình thường không có trí tuệ Phật Pháp, những năm tháng cuối đời là bi thương và đáng sợ. Nhưng đối với người tu hành, dù cho bệnh tật bủa vây, nếu thọ mạng chưa tận thì có thể sớm ngày bình phục, phúc thọ tăng trưởng; bằng như thế duyên đã tận, cũng sẽ vì hiểu rõ hướng đi của sinh mạng tốt đẹp hơn hiện tại rất nhiều mà không hề sợ chết, lại còn dùng tâm thái an nhiên, hoan hỷ để chờ đợi khoảnh khắc ấy đến. Do đó, những người cao tuổi còn đang do dự, băn khoăn ngoài Phật môn không cần phải lo lắng hay chần chừ. Chỉ cần nương theo sự chỉ dẫn của bậc Thiện Tri Thức, dùng phương pháp tu hành hiệu quả, giản tiện, nhất định có thể giảm thiểu đau khổ đến mức tối đa trong những năm tháng tuổi già, vừa cải thiện đời sống hiện tại, vừa đập tan xiềng xích khổ, không, vô thường của sinh mạng, mở ra cho linh hồn của chính mình một tương lai vô cùng tốt đẹp, thực hiện sự bất diệt của sinh mệnh, vô lượng của huệ mạng. Đây mới chính là đáp án cuối cùng và đúng đắn nhất cho sự thành bại, được mất của cả cuộc đời.
Đồng tu, ngày 19 tháng 10 năm 2016.
HẬU KÝ
Pháp Môn Tâm Linh của Quán Thế Âm Bồ Tát có thể trừ hết thảy khổ nạn, chân thật bất hư. Phàm là tất cả tín chúng tu học Pháp Môn Tâm Linh đều cảm nhận sâu sắc lòng từ bi vô duyên đại từ của Lư Đài Trưởng trong việc hoằng dương Pháp môn của Quán Thế Âm Bồ Tát để cứu độ chúng sinh. Pháp Môn Tâm Linh là phương thuốc thần diệu cứu độ những người mắc bệnh, hóa giải oán kết, trả món nợ nhiều đời nhiều kiếp, tiêu trừ nghiệp chướng nhiều đời nhiều kiếp, giúp thoát khỏi biển khổ; đây cũng là ngọn đuốc soi đường cho những người tu Phật nhiều năm nhưng vẫn còn trong màn sương mờ mịt để cập bến bờ bên kia. Chỉ cần nghiêm túc nương theo sự chỉ dẫn của Lư Đài Trưởng để thực hành tụng kinh, phóng sinh, phát nguyện, thì đều gặt hái được những lợi ích và trải nghiệm ở các mức độ khác nhau. Tại sao lại có sự khác biệt về mức độ lợi ích như vậy? Chúng tôi cho rằng ngoài sự khác biệt về căn cơ của mỗi tín chúng, nguyên nhân cốt lõi là do đa số mọi người chỉ chú trọng vào việc học “phương pháp” mà chưa nắm giữ được chân lý của việc “tu tâm”; đặc biệt là chưa thanh lọc tận gốc ba độc “tham, sân, si” của bản thân, khiến năng lượng của chính mình chưa cao. Giải pháp duy nhất là phải hạ thủ công phu nơi việc tu tâm, bám sát và tiến bước cùng thời đại với Lư Đài Trưởng, học tốt Pháp Môn Tâm Linh của Ngài, để đời này sống được an vui phong phú, mai sau ra đi không chút vướng bận. Nếu muốn tìm hiểu chi tiết hơn nữa về Pháp Môn Tâm Linh của Lư Đài Trưởng, xin vui lòng truy cập “Blog của Đài Trưởng Lư Quân Hoành” tại địa chỉ: http://lujunhong2or.com, để tra cứu các bài viết như: “Bạch Thoại Phật Pháp”, “Huyền Nghệ Tổng Thuật”, “Huyền Học Vấn Đáp”, “Cảm Ngộ Của Thính Chúng”, “Phản Hồi Của Cư Dân Mạng”… đồng thời đón nghe các chương trình do Đài Trưởng Lư Quân Hoành chủ trì trên Đài phát thanh Hoa ngữ Đông Phương tại Úc bao gồm:
Chương trình “Huyền Nghệ Tổng Thuật” (3 giờ mỗi tuần),
Chương trình “Huyền Học Vấn Đáp” (2 giờ mỗi tuần),
Chương trình “Nói Thẳng Nói Thật” (nửa giờ mỗi tuần),
Chương trình “Bạch Thoại Phật Pháp” (nửa giờ mỗi tuần) cùng âm thanh ghi âm từ các buổi Pháp hội giải đáp trực tiếp quy mô lớn.
Tại đây, chúng tôi cũng muốn nhắc nhở những ai còn đang ôm lòng nghi ngại, hoài nghi đối với Pháp Môn Tâm Linh của Đài Trưởng Lư: hãy mau chóng nhìn nhận lại, tìm ra nguyên nhân từ chính bản thân mình, buông bỏ nghi ngại, hạ quyết tâm y giáo phụng hành theo lời khai thị của Đài Trưởng Lư, tranh thủ thời gian để gấp rút tu tâm, bởi thời gian thực sự không chờ đợi một ai! Thời gian phát sóng chương trình của Đài Trưởng Lư theo giờ Sydney, Úc: …
1. Huyền Nghệ Tổng Thuật (Xem Đồ Đằng):
Mỗi thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy: 17:30 – 18:00
2. Huyền Nghệ Vấn Đáp (Không xem Đồ Đằng):
Mỗi thứ Sáu: 13:00 – 14:30
Mỗi Chủ Nhật: 13:00 – 14:30
Đường dây nóng phát sóng trực tiếp chương trình của Đài Trưởng Lư: 0061296988866
Số điện thoại tư vấn của Ban Thư ký Đài Đông Phương: 0061292832758
Tháng 12 năm 2011 tại Sydney
Hậu ký (Kết thiện duyên)
Nếu quý vị có tâm nguyện trợ duyên ấn tống kinh Phật và loạt sách Bạch Thoại Phật Pháp, xin vui lòng chuyển toàn bộ vào tài khoản của tổ chức từ thiện được chính phủ đăng ký hợp pháp. Thông tin tài khoản công đức như sau:
(1) Hiệp hội Từ thiện Hoằng dương Phật pháp Truyền thông Đông Phương Úc (Ngân hàng St George)
- Tên ngân hàng (tiếng Trung): 圣乔治银行
- Tên ngân hàng (tiếng Anh): ST GEORGE BANK
- Tên tài khoản (ACCOUNT NAME): AUSTRALIA ORIENTAL MEDIA BUDDHIST CHARITY ASSOCIATION
- Mã vùng ngân hàng (BSB NUMBER): 112 879
- Số tài khoản (ACCOUNT NUMBER): 432 033 033
- Mã SWIFT (SWIFT CODE): SGBLAU2S
- Địa chỉ ngân hàng (ADDRESS OF BANK): 699 GEORGE ST HAYMARKET NSW 2000 AUSTRALIA
- Địa chỉ người nhận (ADDRESS OF RECIPIENT): 54 Meagher St, Chippendale Sydney NSW 2008 Australia
(2) Hiệp hội Từ thiện Hoằng dương Phật pháp Truyền thông Đông Phương Úc (Tài khoản chuyên dụng xây dựng Làng Quan Âm)
- Tên ngân hàng (tiếng Trung): 圣乔治银行
- Tên ngân hàng (tiếng Anh): ST GEORGE BANK
- Tên tài khoản (ACCOUNT NAME): AUSTRALIA ORIENTAL MEDIA BUDDHIST CHARITY ASSOCIATION
- Mã vùng ngân hàng (BSB NUMBER): 112 879
- Số tài khoản (ACCOUNT NUMBER): 432 919 934
- Mã SWIFT (SWIFT CODE): SGBLAU2S
- Địa chỉ ngân hàng (ADDRESS OF BANK): 699 GEORGE ST HAYMARKET NSW 2000 AUSTRALIA
- Địa chỉ người nhận (ADDRESS OF RECIPIENT): 54 Meagher St, Chippendale Sydney NSW 2008 Australia
(Các tài khoản ngân hàng trên đây là những tài khoản trợ in sách duy nhất được Đài Đông Phương công nhận)
Đài Trưởng Lư Quân Hoành hiện là Hội trưởng Hội Phật giáo Hoa kiều tại Úc,
Chủ tịch Hội đồng quản trị Tổ chức Từ thiện Hoằng dương Phật pháp Truyền thông Đông Phương Úc,
Chủ tịch Tập đoàn Báo chí – Phát thanh – Truyền hình Truyền thông Đông Phương Úc,
Thái Bình Thân Sĩ nước Úc, Datuk của Malaysia,
Giáo sư danh dự thỉnh giảng tại Đại học Siena (Ý), đồng thời sở hữu văn bằng cao cấp về Tâm lý học tại Úc; Ngài cũng kiêm nhiệm chức
vụ chủ tịch của nhiều hiệp hội Hoa kiều và là một nhà lãnh đạo kiều bào yêu nước nổi tiếng tại Úc trong suốt hơn ba mươi năm qua.
Đài Trưởng Lư Quân Hoành từ nhỏ đã chuyên tâm nghiên cứu Phật học và huyền học, từng được các bậc cao tăng đại đức và danh sư ban
lời chỉ dạy. Đài Trưởng đã vận dụng diệu pháp của Phật pháp, dùng "đại thần thông" của Bồ Tát để độ hóa chúng sinh hữu duyên, khiến
chúng sinh phá mê khai ngộ, thông qua việc học Phật, niệm kinh, tu tâm để thay đổi vận mệnh.
Trong suốt ba mươi năm qua, Đài Trưởng Lư Quân Hoành đã làm việc tận tụy, suốt năm không nghỉ, dốc lòng hoằng dương tinh hoa của
Phật giáo tại Úc và trên toàn thế giới, thúc đẩy sự nghiệp từ thiện cùng các hoạt động giao lưu văn hóa hòa bình, góp phần xây dựng sự hòa hợp
trong tâm linh nhân loại. Đến nay, Ngài đã có gần 10 triệu tín chúng tại hơn 50 quốc gia và vùng lãnh thổ trên toàn cầu.
Hơn ba mươi năm qua, Ngài đã cứu độ chúng sinh một cách vô điều kiện, không mưu cầu báo đáp, khai thị Bạch Thoại Phật Pháp cho các
Phật tử toàn cầu, dùng chân lý Phật pháp để chỉ dẫn cho đời sống hiện đại, giúp vô số chúng sinh đạt được sự giải thoát về tâm linh. Chỉ
trong vòng vài năm ngắn ngủi, dấu chân hoằng pháp của Ngài đã in khắp nơi trên thế giới. Từ năm 2010 đến nay, Ngài đã tổ chức hơn 200
buổi diễn thuyết lưu động trên toàn cầu tại các thành phố lớn của Úc, New Zealand, Hoa Kỳ (New York, Los Angeles, Boston, San
Francisco), Canada (Toronto, Vancouver), Singapore, Hồng Kông, Ma Cao, Đài Loan, Malaysia, Thái Lan, Indonesia và hơn 30 quốc gia,
vùng lãnh thổ tại châu Âu như Anh, Pháp, Đức, Ý, Tây Ban Nha, Đan Mạch, Bỉ… các buổi thuyết pháp đều tạo nên tiếng vang lớn, giúp
mười triệu người trên thế giới thay đổi vận mệnh, gia đình hòa thuận, xã hội hài hòa, thế giới hòa bình. Đặc biệt, Pháp hội quy tụ 80.000
người được tổ chức tại Singapore vào tháng 2 năm 2017 đã tạo nên một cảnh tượng vô cùng trang nghiêm và hoành tráng chưa từng có.
Đài Trưởng Lư Quân Hoành nhận được sự chào đón và kính yêu nồng nhiệt từ Phật tử trên toàn thế giới, đồng thời thu hút sự quan tâm và đưa tin rộng rãi của truyền thông quốc tế. Hiện nay, “Pháp Môn Tâm Linh” đã tạo nên làn sóng niệm kinh, học Phật, tu tâm mạnh mẽ ở khắp nơi trên thế giới. Bản thân Đài Trưởng cùng Tổ chức Từ thiện Hoằng dương Phật pháp Truyền thông Đông Phương Úc do Ngài lãnh đạo đã quyên góp số tiền từ thiện lên đến hơn một triệu đô la cho các hoạt động cứu trợ thiên tai như lũ lụt, động đất, hỏa hoạn tại nhiều nơi trên thế giới, cũng như hỗ trợ các tổ chức từ thiện lớn chuyên chăm sóc trẻ em thiểu năng, người già neo đơn, người mắc bệnh trầm cảm...
Nhờ những đóng góp nổi bật cho sự phát triển hòa bình văn hóa quốc tế và sự nghiệp từ thiện, Lư Quân Hoành Thái Bình Thân Sĩ đã nhiều lần vinh dự nhận danh hiệu Đại sứ Hòa bình Thế giới tại các hội nghị hòa bình quốc tế tổ chức tại Liên Hiệp Quốc, Quốc hội Mỹ, Bảo tàng Khoan dung Mỹ, Berlin (Đức), cũng như tại Đại hội Liên hiệp Tôn giáo Thế giới ở London (Anh). Năm 2015, Ngài được Hạ viện Mỹ trao giải thưởng biểu dương vì những đóng góp trong việc thúc đẩy giao lưu văn hóa hòa bình trên phạm vi toàn cầu. Năm 2016, Quốc hội Mỹ trao tặng bằng khen cho Lư Quân Hoành Thái Bình Thân Sĩ nhằm tuyên dương những cống hiến nổi bật trong nhiều năm qua qua việc truyền bá tinh thần từ bi hòa hợp và tận tụy vì hòa bình thế giới. Chính quyền thành phố West Orange, bang New Jersey (Mỹ) đã trao tặng Ngài giải thưởng Công dân Danh dự.
Tại Úc, nhờ những đóng góp nổi bật và uy tín cao, Ngài được chính phủ Úc phong tặng danh hiệu “Thái Bình Thân Sĩ” (JP) và được trao giải thưởng công nhận tại Quốc hội Úc; Ngài cũng được Hoàng gia Malaysia ban tặng tước hiệu Datuk danh dự trọn đời; trở thành Giáo sư khách mời danh dự của Đại học Siena (Ý); với tư cách là lãnh đạo kiều bào và tinh hoa Hoa kiều nổi tiếng thế giới, Ngài được chính phủ Trung Quốc đặc biệt vinh danh, tuyển chọn vào “Niên giám Nhân vật Trung Quốc 2014”; vinh dự tham dự Đại lễ Phật đản Vesak Liên Hiệp Quốc lần thứ 12 năm 2015 với tư cách khách mời đặc biệt. Tháng 9 năm 2015, nhận lời mời của Chủ tịch Đại hội đồng Liên Hiệp Quốc, Ngài tham dự “Diễn đàn Thượng đỉnh Văn hóa Hòa bình Đại hội đồng Liên Hiệp Quốc 2015” tại trụ sở Liên Hiệp Quốc, cùng chung tay bàn bạc về hòa bình thế giới với các nhà lãnh đạo chính trị toàn cầu. Từ năm 2017 đến năm 2019, Ngài có các bài phát biểu chủ đề tại “Đại lễ Vesak” của UNESCO.
Đài Trưởng Lư Quân Hoành luôn sâu sắc yêu mến quê hương, nhiều thập kỷ qua đã cống hiến cho việc thúc đẩy giao lưu văn hóa giữa Trung Quốc và Úc, hoằng dương tinh hoa Phật giáo và văn hóa truyền thống Trung Hoa ra thế giới, giúp chúng sinh thông qua niệm kinh học Phật để cải thiện vận mệnh, từ đó học tập, làm việc và sinh hoạt tốt hơn, biết sống hướng thiện, đối xử tử tế với mọi người, phục vụ hiệu quả cho sự phát triển của quốc gia và xã hội.
Nhà xuất bản Hội Phật giáo Hoa kiều tại Úc
– Ấn tống miễn phí, Pháp vật lưu thông, Hoan nghênh CHIA SẺ.